doing
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Present participle of 'do'. Used to describe an action in progress or as a gerund.
Vietnamese Meaning
Dạng hiện tại phân từ của 'do'. Được sử dụng để mô tả một hành động đang diễn ra hoặc như một danh động từ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She is doing her homework right now."
"Cô ấy đang làm bài tập về nhà ngay bây giờ."
-
"What are you doing this weekend?"
"Bạn dự định làm gì vào cuối tuần này?"
-
"Doing exercise regularly is beneficial for your health."
"Tập thể dục thường xuyên có lợi cho sức khỏe của bạn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khi được sử dụng như một động từ, 'doing' thường đi kèm với động từ 'be' (is, am, are, was, were) để tạo thành các thì tiếp diễn (ví dụ: 'is doing'). Khi được sử dụng như một danh động từ, nó đóng vai trò là một danh từ trong câu (ví dụ: 'Doing exercise is good for you'). Cần phân biệt 'doing' với 'done', là dạng quá khứ phân từ của 'do'.
Prepositions
- 'Doing with': đề cập đến việc thực hiện hoặc xử lý một cái gì đó (ví dụ: 'What are you doing with that old book?').
- 'Doing about': đề cập đến việc làm gì đó liên quan đến một chủ đề cụ thể (ví dụ: 'They are doing research about climate change').
- 'Doing for': đề cập đến việc làm điều gì đó có lợi cho ai đó hoặc cái gì đó (ví dụ: 'He is doing it for his family').
Collocations (Từ đi kèm)
-
stop stop doing something (ngừng làm gì đó)
-
keep keep doing something (tiếp tục làm gì đó)
-
start start doing something (bắt đầu làm gì đó)
-
finish finish doing something (hoàn thành việc gì đó)
-
enjoy enjoy doing something (thích thú làm gì đó)
-
homework doing homework (làm bài tập về nhà)
-
dishes doing the dishes (rửa bát)
-
laundry doing the laundry (giặt giũ)
-
business doing business (kinh doanh, làm ăn)
-
research doing research (nghiên cứu)
-
well doing well (đang làm tốt, đang khỏe mạnh, đang phát triển tốt)
-
badly doing badly (đang làm tệ, đang gặp khó khăn)
-
good job doing a good job (làm tốt công việc)
Idioms
-
What's doing?
Có gì mới không? / Đang có chuyện gì vậy? (lời chào thân mật)
"Hey, what's doing? Haven't seen you around lately."
(Này, có gì mới không? Dạo này không thấy bạn.)
-
Nothing doing!
Không đời nào! / Tuyệt đối không! (từ chối mạnh mẽ)
""Can I borrow your car tonight?" "Nothing doing! I need it myself.""
("Tối nay tôi mượn xe của bạn được không?" "Không đời nào! Tôi cần nó rồi.")
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
doing
Động từ (dạng V-ing)Dạng hiện tại phân từ của 'do'. Được sử dụng để mô tả một hành động đang diễn ra hoặc như một danh động từ.
"She is doing her homework right now."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "doing".
