(Top Banner Ad)
doing
A2
Động từ (dạng V-ing) A2 Chung

doing

UK: /ˈduːɪŋ/ • US: /ˈduːɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

đang làm việc làm thực hiện
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Present participle of 'do'. Used to describe an action in progress or as a gerund.

Vietnamese Meaning

Dạng hiện tại phân từ của 'do'. Được sử dụng để mô tả một hành động đang diễn ra hoặc như một danh động từ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is doing her homework right now."

    "Cô ấy đang làm bài tập về nhà ngay bây giờ."

  • "What are you doing this weekend?"

    "Bạn dự định làm gì vào cuối tuần này?"

  • "Doing exercise regularly is beneficial for your health."

    "Tập thể dục thường xuyên có lợi cho sức khỏe của bạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb do làm, thực hiện, hành động
Noun doer người thực hiện, người hành động
Verb undo hoàn tác, tháo gỡ, hủy bỏ
Verb overdo làm quá, cường điệu, dùng quá mức
Verb redo làm lại
Noun (Gerund) doing việc làm, hành động, sự thực hiện

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*dōną
Old English
dōn
Middle English
doon/don (verb), doing (participle)
Modern English
do, doing

Nguồn gốc cổ xưa của hành động

Từ 'doing' bắt nguồn từ động từ 'do' trong tiếng Anh cổ ('dōn'), có gốc từ tiếng Proto-Germanic ('*dōną'), mang ý nghĩa cơ bản là 'đặt, để, làm'. 'Doing' là dạng tiếp diễn hoặc danh động từ, thể hiện một hành động đang diễn ra hoặc một hoạt động nói chung. Nó là một trong những từ lâu đời và cơ bản nhất trong tiếng Anh, gắn liền với ý niệm về sự thực hiện và hành động.

Usage Note

Khi được sử dụng như một động từ, 'doing' thường đi kèm với động từ 'be' (is, am, are, was, were) để tạo thành các thì tiếp diễn (ví dụ: 'is doing'). Khi được sử dụng như một danh động từ, nó đóng vai trò là một danh từ trong câu (ví dụ: 'Doing exercise is good for you'). Cần phân biệt 'doing' với 'done', là dạng quá khứ phân từ của 'do'.

Prepositions

with about for

- 'Doing with': đề cập đến việc thực hiện hoặc xử lý một cái gì đó (ví dụ: 'What are you doing with that old book?').
- 'Doing about': đề cập đến việc làm gì đó liên quan đến một chủ đề cụ thể (ví dụ: 'They are doing research about climate change').
- 'Doing for': đề cập đến việc làm điều gì đó có lợi cho ai đó hoặc cái gì đó (ví dụ: 'He is doing it for his family').

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + doing (chỉ hành động)
  • stop stop doing something
    (ngừng làm gì đó)
  • keep keep doing something
    (tiếp tục làm gì đó)
  • start start doing something
    (bắt đầu làm gì đó)
  • finish finish doing something
    (hoàn thành việc gì đó)
  • enjoy enjoy doing something
    (thích thú làm gì đó)
Cụm danh từ/hoạt động với 'doing'
  • homework doing homework
    (làm bài tập về nhà)
  • dishes doing the dishes
    (rửa bát)
  • laundry doing the laundry
    (giặt giũ)
  • business doing business
    (kinh doanh, làm ăn)
  • research doing research
    (nghiên cứu)
Trạng từ/Tính từ + doing (chỉ trạng thái/cách thức)
  • well doing well
    (đang làm tốt, đang khỏe mạnh, đang phát triển tốt)
  • badly doing badly
    (đang làm tệ, đang gặp khó khăn)
  • good job doing a good job
    (làm tốt công việc)

Idioms

  • What's doing?

    Có gì mới không? / Đang có chuyện gì vậy? (lời chào thân mật)

    "Hey, what's doing? Haven't seen you around lately."

    (Này, có gì mới không? Dạo này không thấy bạn.)

  • Nothing doing!

    Không đời nào! / Tuyệt đối không! (từ chối mạnh mẽ)

    ""Can I borrow your car tonight?" "Nothing doing! I need it myself.""

    ("Tối nay tôi mượn xe của bạn được không?" "Không đời nào! Tôi cần nó rồi.")

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

doing

Động từ (dạng V-ing)
Lật mặt

Dạng hiện tại phân từ của 'do'. Được sử dụng để mô tả một hành động đang diễn ra hoặc như một danh động từ.

"She is doing her homework right now."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "doing".

Văn hóa hành động ('Doing Culture')

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'doing' (hành động, thực hiện) thường được coi trọng hơn 'being' (chỉ tồn tại hay suy tư). Người ta thường được đánh giá cao dựa trên những gì họ làm, những thành tựu họ đạt được, và khả năng 'get things done' (hoàn thành công việc). Điều này phản ánh một triết lý sống chú trọng vào sự chủ động, hiệu quả và đổi mới.

'How are you doing?' - Hơn cả một lời hỏi thăm sức khỏe

Cụm từ 'How are you doing?' là một lời chào hỏi cực kỳ phổ biến và linh hoạt trong tiếng Anh. Mặc dù nghĩa đen là hỏi về sức khỏe, nhưng nó thường được dùng để hỏi thăm tình hình chung, công việc, hoặc cảm xúc của một người. Nó thể hiện sự quan tâm đến trạng thái và các hoạt động đang diễn ra của người đối diện, không chỉ dừng lại ở thể chất.