(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ guess
A2

guess

động từ

Nghĩa tiếng Việt

đoán phỏng đoán ước đoán đoán mò
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Guess'

Giải nghĩa Tiếng Việt

ước đoán, phỏng đoán, đoán mò (điều gì đó) mà không có đủ thông tin để chắc chắn là đúng.

Definition (English Meaning)

to estimate or suppose (something) without sufficient information to be sure of being correct.

Ví dụ Thực tế với 'Guess'

  • "I can only guess at what happened."

    "Tôi chỉ có thể đoán chừng chuyện gì đã xảy ra."

  • "I guess so."

    "Tôi đoán vậy."

  • "Take a guess."

    "Hãy thử đoán xem."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Guess'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Chưa có thông tin về các dạng từ.
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Đời sống hàng ngày

Ghi chú Cách dùng 'Guess'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Động từ 'guess' thường được dùng khi không có đủ thông tin hoặc bằng chứng để đưa ra một kết luận chắc chắn. Nó mang ý nghĩa suy đoán dựa trên cảm tính hoặc kinh nghiệm hạn chế. So với 'estimate', 'guess' mang tính chủ quan và ít chính xác hơn. 'Predict' mang tính dự đoán về tương lai dựa trên các yếu tố hiện tại.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

at about

guess at (something): đoán chừng, phỏng đoán một điều gì đó (thường là không chắc chắn). guess about (something): đoán về một vấn đề gì đó (diễn tả sự suy đoán chung chung)

Ngữ pháp ứng dụng với 'Guess'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)