(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ seems
A2

seems

Verb

Nghĩa tiếng Việt

có vẻ như dường như tưởng chừng
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Seems'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Có vẻ như, dường như, tạo ấn tượng là, có cảm giác là.

Definition (English Meaning)

To give the impression of being or doing something.

Ví dụ Thực tế với 'Seems'

  • "She seems happy."

    "Cô ấy có vẻ hạnh phúc."

  • "It seems like it's going to rain."

    "Có vẻ như trời sắp mưa."

  • "Things are not always what they seem."

    "Mọi thứ không phải lúc nào cũng như vẻ bề ngoài của chúng."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Seems'

Các dạng từ (Word Forms)

(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

appear(xuất hiện, có vẻ)
look(trông có vẻ)

Trái nghĩa (Antonyms)

be(là)

Từ liên quan (Related Words)

Chưa có từ liên quan.

Lĩnh vực (Subject Area)

Chung

Ghi chú Cách dùng 'Seems'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Động từ 'seem' thường được sử dụng để diễn tả một điều gì đó có vẻ là đúng hoặc có thể xảy ra, dựa trên những bằng chứng hoặc ấn tượng ban đầu. Nó biểu thị một mức độ không chắc chắn cao hơn so với các động từ như 'is' hoặc 'are'. 'Seem' có thể đi kèm với tính từ, danh từ, hoặc mệnh đề 'that'. Nó cũng thường được sử dụng với các cấu trúc như 'it seems that' hoặc 'it seems to be'. So với 'appear', 'seem' thường được sử dụng khi dựa trên cảm nhận hoặc suy luận chủ quan hơn là quan sát trực tiếp. 'Look' thường dùng khi đánh giá bằng thị giác. Ví dụ: 'He seems happy' (dường như anh ấy vui), 'He appears tired' (trông anh ấy mệt mỏi), 'He looks sad' (anh ấy trông buồn).

Giới từ đi kèm (Prepositions)

to

'Seem to' thường được sử dụng trước một động từ nguyên thể để diễn tả một hành động hoặc trạng thái có vẻ như đang diễn ra. Ví dụ: 'He seems to be sleeping' (Anh ấy có vẻ đang ngủ).

Ngữ pháp ứng dụng với 'Seems'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)