(Top Banner Ad)
seething
C1
Tính từ C1 Cảm xúc, Hành vi

seething

UK: /ˈsiː.ðɪŋ/ • US: /ˈsiː.ðɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

sục sôi âm ỉ nóng giận âm ỉ giận sôi gan
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Extremely angry but unable or unwilling to express it clearly.

Vietnamese Meaning

Vô cùng tức giận nhưng không thể hoặc không sẵn lòng thể hiện nó một cách rõ ràng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was seething with anger after the argument."

    "Cô ấy sục sôi giận dữ sau cuộc tranh cãi."

  • "The crowd was seething with discontent."

    "Đám đông sục sôi bất mãn."

  • "Beneath his calm exterior, he was seething."

    "Ẩn sau vẻ ngoài điềm tĩnh của anh ta là sự giận dữ âm ỉ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb seethe sôi sục, sủi bọt (theo nghĩa đen); giận sôi người, căm giận sôi sục (theo nghĩa bóng)
Adjective seething sôi sục, sủi bọt; cuồn cuộn, hỗn độn; đang sôi sục (giận dữ, oán giận)
Adverb seethingly một cách sôi sục, một cách giận dữ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Cảm xúc, Hành vi

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*seut-
Proto-Germanic
*seuþaną
Old English
sēoþan
Middle English
sethen
Modern English
seethe / seething

Nguồn gốc từ 'sôi'

Từ 'seething' có nguồn gốc từ từ 'sēoþan' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'sôi' hoặc 'nấu'. Ban đầu, nó mô tả hành động nước sôi sùng sục. Theo thời gian, nghĩa bóng phát triển để chỉ trạng thái cảm xúc cực kỳ mãnh liệt, dữ dội như đang 'sôi sục' bên trong, đặc biệt là sự tức giận hoặc oán giận, không thể kiềm chế.

Usage Note

Tính từ 'seething' diễn tả một trạng thái cảm xúc giận dữ mãnh liệt, âm ỉ bên trong, thường là được kìm nén. Nó khác với 'angry' (tức giận) ở chỗ, 'angry' có thể được thể hiện ra ngoài, còn 'seething' gợi ý sự tức giận được giấu kín hoặc kìm nén đến mức độ nào đó. So với 'furious' (giận dữ, điên cuồng), 'seething' có thể ít bộc phát hơn, nhưng lại kéo dài âm ỉ, gây khó chịu và bực bội liên tục. Sự khác biệt chính là cường độ và cách thể hiện.

Prepositions

with

'Seething with' được sử dụng để chỉ ra điều gì gây ra sự tức giận âm ỉ đó. Ví dụ: 'He was seething with resentment.' (Anh ta sục sôi căm hận.)

Collocations (Từ đi kèm)

Seething (adj) + Noun
  • seething seething anger
    (cơn giận sôi sục)
  • seething seething rage
    (sự thịnh nộ sôi sục)
  • seething seething hatred
    (lòng căm thù sôi sục)
  • seething a seething mass (of people)
    (một khối người hỗn độn, đông đúc cuồn cuộn)
Verb + be + seething (with)
  • be seething He was seething with resentment.
    (Anh ấy đang sôi sục trong sự oán giận.)
  • be seething The whole team was seething after the unfair decision.
    (Cả đội đang sôi sục (vì tức giận) sau quyết định bất công.)

Idioms

  • seethe with anger/rage/resentment

    sôi sục, giận sôi người vì một cảm xúc mạnh mẽ (thường là tiêu cực), không thể kìm nén được nữa

    "She was seething with silent rage after being dismissed so unfairly."

    (Cô ấy sôi sục trong cơn giận thầm lặng sau khi bị sa thải một cách bất công.)

  • a seething cauldron (of something)

    một nơi hoặc tình huống hỗn loạn, đầy rẫy cảm xúc hoặc hoạt động dữ dội (thường tiêu cực), như một 'chảo lửa' sôi sục

    "The crowded market was a seething cauldron of activity and noise."

    (Chợ đông đúc là một chảo lửa sôi sục của hoạt động và tiếng ồn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

seething

Tính từ
Lật mặt

Vô cùng tức giận nhưng không thể hoặc không sẵn lòng thể hiện nó một cách rõ ràng.

"She was seething with anger after the argument."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he makes a mistake, she is seething with anger.
Nếu anh ấy mắc lỗi, cô ấy giận sôi lên.
Phủ định
If the stock market crashes, investors do not seethe, they panic.
Nếu thị trường chứng khoán sụp đổ, các nhà đầu tư không giận dữ, họ hoảng loạn.
Nghi vấn
If you criticize his work, does he seethe?
Nếu bạn chỉ trích công việc của anh ấy, anh ấy có nổi giận không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The boss's seething anger was evident in his clenched fists.
Sự giận dữ sục sôi của ông chủ thể hiện rõ qua nắm tay siết chặt của ông ấy.
Phủ định
The students' seething resentment wasn't ignored by the school administration.
Sự oán giận âm ỉ của các học sinh không bị bỏ qua bởi ban quản lý nhà trường.
Nghi vấn
Is John's seething frustration the reason he quit?
Có phải sự thất vọng sục sôi của John là lý do anh ấy bỏ việc?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "seething".

Cảm xúc bị dồn nén

Trong văn hóa phương Tây, 'seething' thường gợi lên hình ảnh cảm xúc tiêu cực như giận dữ hoặc oán giận đang 'sôi sục' bên trong một người nhưng không được bộc lộ ra ngoài. Điều này ám chỉ sự căng thẳng nội tâm và có thể dẫn đến sự bùng nổ nếu không được giải quyết.

Hình ảnh 'chảo lửa'

Hình ảnh 'seething cauldron' (chảo lửa sôi sục) là một phép ẩn dụ phổ biến trong văn học và văn hóa dân gian. Nó thường được dùng để mô tả một địa điểm hoặc tình huống đang sôi sục với các yếu tố hỗn loạn, nguy hiểm hoặc cảm xúc mãnh liệt, giống như chiếc vạc của phù thủy đang sôi.