segmentation fault
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An error that occurs when a program tries to access a memory location that it is not allowed to access, or tries to access a memory location in a way that is not allowed (e.g., writing to a read-only location).
Vietnamese Meaning
Lỗi xảy ra khi một chương trình cố gắng truy cập vào một vùng nhớ mà nó không được phép truy cập, hoặc cố gắng truy cập một vùng nhớ theo cách không được phép (ví dụ: ghi vào một vùng nhớ chỉ đọc).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The application crashed with a segmentation fault."
"Ứng dụng bị crash với lỗi segmentation fault."
-
"Debugging the code revealed a segmentation fault when handling large data sets."
"Gỡ lỗi mã đã phát hiện ra lỗi segmentation fault khi xử lý các tập dữ liệu lớn."
-
"Segmentation faults are a common headache for C and C++ programmers."
"Lỗi segmentation fault là một vấn đề đau đầu phổ biến đối với các lập trình viên C và C++."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | segment | đoạn, khúc, phân đoạn |
| Verb | segment | chia đoạn, phân đoạn |
| Noun | segmentation | sự phân đoạn, sự chia đoạn |
| Noun | fault | lỗi, sai sót, khuyết điểm |
| Adjective | faulty | có lỗi, bị hỏng, không hoàn hảo |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Lỗi này thường xảy ra do lỗi lập trình, chẳng hạn như truy cập một con trỏ null hoặc truy cập một mảng vượt quá giới hạn của nó. Nó thường dẫn đến việc chương trình bị crash.
Collocations (Từ đi kèm)
-
encounter encounter a segmentation fault (gặp phải lỗi tràn bộ nhớ)
-
cause cause a segmentation fault (gây ra lỗi tràn bộ nhớ)
-
debug debug a segmentation fault (gỡ lỗi tràn bộ nhớ)
-
fix fix a segmentation fault (sửa lỗi tràn bộ nhớ)
-
get get a segmentation fault (bị lỗi tràn bộ nhớ)
-
memory memory segmentation fault (lỗi tràn bộ nhớ (liên quan đến vùng nhớ))
-
error segmentation fault error (lỗi tràn bộ nhớ (dạng thông báo lỗi))
Idioms
-
Segmentation fault (core dumped)
Thông báo lỗi tràn bộ nhớ kèm theo việc tạo ra một file kết xuất bộ nhớ (core dump), thường xảy ra khi chương trình gặp lỗi nghiêm trọng và bị dừng đột ngột.
"The program crashed with a 'Segmentation fault (core dumped)' error, indicating a critical memory access issue."
(Chương trình bị sập với lỗi 'Segmentation fault (core dumped)', cho thấy một vấn đề truy cập bộ nhớ nghiêm trọng.)
-
hit a segmentation fault
Gặp phải lỗi tràn bộ nhớ trong quá trình chạy chương trình.
"Every time I run this new feature, the application hits a segmentation fault."
(Mỗi lần tôi chạy tính năng mới này, ứng dụng lại gặp lỗi tràn bộ nhớ.)
-
trigger a segmentation fault
Gây ra lỗi tràn bộ nhớ (thường do hành động sai lầm trong lập trình hoặc truy cập bộ nhớ không hợp lệ).
"Accessing a null pointer can often trigger a segmentation fault."
(Truy cập một con trỏ rỗng thường có thể gây ra lỗi tràn bộ nhớ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
segmentation fault
Danh từLỗi xảy ra khi một chương trình cố gắng truy cập vào một vùng nhớ mà nó không được phép truy cập, hoặc cố gắng truy cập một vùng nhớ theo cách không được phép (ví dụ: ghi vào một vùng nhớ chỉ đọc).
"The application crashed with a segmentation fault."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "segmentation fault".
