(Top Banner Ad)
segmentation fault
C1
Danh từ C1 Công nghệ thông tin

segmentation fault

Nghĩa tiếng Việt

lỗi phân đoạn bộ nhớ lỗi truy cập bộ nhớ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An error that occurs when a program tries to access a memory location that it is not allowed to access, or tries to access a memory location in a way that is not allowed (e.g., writing to a read-only location).

Vietnamese Meaning

Lỗi xảy ra khi một chương trình cố gắng truy cập vào một vùng nhớ mà nó không được phép truy cập, hoặc cố gắng truy cập một vùng nhớ theo cách không được phép (ví dụ: ghi vào một vùng nhớ chỉ đọc).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The application crashed with a segmentation fault."

    "Ứng dụng bị crash với lỗi segmentation fault."

  • "Debugging the code revealed a segmentation fault when handling large data sets."

    "Gỡ lỗi mã đã phát hiện ra lỗi segmentation fault khi xử lý các tập dữ liệu lớn."

  • "Segmentation faults are a common headache for C and C++ programmers."

    "Lỗi segmentation fault là một vấn đề đau đầu phổ biến đối với các lập trình viên C và C++."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun segment đoạn, khúc, phân đoạn
Verb segment chia đoạn, phân đoạn
Noun segmentation sự phân đoạn, sự chia đoạn
Noun fault lỗi, sai sót, khuyết điểm
Adjective faulty có lỗi, bị hỏng, không hoàn hảo

Related Words

memory access violation (vi phạm truy cập bộ nhớ)null pointer exception (ngoại lệ con trỏ null)bus error (lỗi bus)

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Modern English (Computer Science)
segmentation fault

Nguồn gốc trong Khoa học Máy tính

Thuật ngữ "segmentation fault" (lỗi tràn bộ nhớ hay lỗi phân đoạn bộ nhớ) xuất hiện trong lĩnh vực khoa học máy tính vào những năm 1970. Nó mô tả một lỗi chương trình xảy ra khi một chương trình cố gắng truy cập một vị trí bộ nhớ mà nó không được phép truy cập, hoặc cố gắng truy cập bộ nhớ theo một cách không hợp lệ. "Segmentation" (phân đoạn) ám chỉ cách hệ điều hành chia bộ nhớ thành các phần riêng biệt, và "fault" (lỗi) chỉ sự vi phạm giới hạn của các phần đó.

Usage Note

Lỗi này thường xảy ra do lỗi lập trình, chẳng hạn như truy cập một con trỏ null hoặc truy cập một mảng vượt quá giới hạn của nó. Nó thường dẫn đến việc chương trình bị crash.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + segmentation fault
  • encounter encounter a segmentation fault
    (gặp phải lỗi tràn bộ nhớ)
  • cause cause a segmentation fault
    (gây ra lỗi tràn bộ nhớ)
  • debug debug a segmentation fault
    (gỡ lỗi tràn bộ nhớ)
  • fix fix a segmentation fault
    (sửa lỗi tràn bộ nhớ)
  • get get a segmentation fault
    (bị lỗi tràn bộ nhớ)
Noun + segmentation fault
  • memory memory segmentation fault
    (lỗi tràn bộ nhớ (liên quan đến vùng nhớ))
segmentation fault + Noun
  • error segmentation fault error
    (lỗi tràn bộ nhớ (dạng thông báo lỗi))

Idioms

  • Segmentation fault (core dumped)

    Thông báo lỗi tràn bộ nhớ kèm theo việc tạo ra một file kết xuất bộ nhớ (core dump), thường xảy ra khi chương trình gặp lỗi nghiêm trọng và bị dừng đột ngột.

    "The program crashed with a 'Segmentation fault (core dumped)' error, indicating a critical memory access issue."

    (Chương trình bị sập với lỗi 'Segmentation fault (core dumped)', cho thấy một vấn đề truy cập bộ nhớ nghiêm trọng.)

  • hit a segmentation fault

    Gặp phải lỗi tràn bộ nhớ trong quá trình chạy chương trình.

    "Every time I run this new feature, the application hits a segmentation fault."

    (Mỗi lần tôi chạy tính năng mới này, ứng dụng lại gặp lỗi tràn bộ nhớ.)

  • trigger a segmentation fault

    Gây ra lỗi tràn bộ nhớ (thường do hành động sai lầm trong lập trình hoặc truy cập bộ nhớ không hợp lệ).

    "Accessing a null pointer can often trigger a segmentation fault."

    (Truy cập một con trỏ rỗng thường có thể gây ra lỗi tràn bộ nhớ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

segmentation fault

Danh từ
Lật mặt

Lỗi xảy ra khi một chương trình cố gắng truy cập vào một vùng nhớ mà nó không được phép truy cập, hoặc cố gắng truy cập một vùng nhớ theo cách không được phép (ví dụ: ghi vào một vùng nhớ chỉ đọc).

"The application crashed with a segmentation fault."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "segmentation fault".

Nỗi ám ảnh của lập trình viên

Đối với các lập trình viên, "segmentation fault" là một trong những thông báo lỗi đáng sợ và khó chịu nhất. Nó thường xuất hiện khi chương trình gặp sự cố nghiêm trọng liên quan đến bộ nhớ, khiến chương trình bị dừng đột ngột mà không có cảnh báo rõ ràng. Việc gỡ lỗi (debug) một lỗi tràn bộ nhớ có thể rất phức tạp và tốn thời gian.

Dấu hiệu của lỗi nghiêm trọng

Thông báo "segmentation fault" là một dấu hiệu rõ ràng cho thấy chương trình đã cố gắng truy cập vào một vùng bộ nhớ mà hệ điều hành không cho phép, hoặc truy cập theo một cách không hợp lệ. Điều này thường là kết quả của các lỗi lập trình như truy cập con trỏ rỗng, tràn bộ đệm (buffer overflow), hoặc giải phóng bộ nhớ đã được giải phóng. Nó chỉ ra một lỗ hổng nghiêm trọng trong việc quản lý bộ nhớ của ứng dụng.