(Top Banner Ad)
segregating
C1
Verb (present participle) C1 Xã hội học, Chính trị

segregating

UK: /ˈseɡrɪɡeɪtɪŋ/ • US: /ˈseɡrɪɡeɪtɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

phân biệt đối xử tách biệt phân ly cô lập
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Separating or isolating individuals or groups, often based on race, religion, or other characteristics.

Vietnamese Meaning

Phân biệt đối xử hoặc cô lập các cá nhân hoặc nhóm, thường dựa trên chủng tộc, tôn giáo hoặc các đặc điểm khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The old laws were segregating people based on their skin color."

    "Những đạo luật cũ đang phân biệt đối xử mọi người dựa trên màu da của họ."

  • "The policy of segregating patients with infectious diseases is essential for public health."

    "Chính sách phân lập bệnh nhân mắc bệnh truyền nhiễm là rất cần thiết cho sức khỏe cộng đồng."

  • "Technology is segregating us into echo chambers where we only hear opinions we agree with."

    "Công nghệ đang phân chia chúng ta thành những phòng vọng nơi chúng ta chỉ nghe những ý kiến mà chúng ta đồng ý."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb segregate phân biệt, tách biệt, cô lập
Noun segregation sự phân biệt, sự tách biệt, sự cô lập
Adjective segregated bị phân biệt, bị tách biệt
Verb desegregate hợp nhất, bãi bỏ phân biệt chủng tộc
Noun desegregation sự hợp nhất, sự bãi bỏ phân biệt chủng tộc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
segregare
Latin
se- (apart) + grex, gregis (flock)
English
segregate
English
segregating

Nguồn gốc của 'Segregating'

Từ 'segregating' bắt nguồn từ động từ tiếng Latin 'segregare', có nghĩa là 'tách ra khỏi đàn'. Cụ thể hơn, nó được tạo thành từ tiền tố 'se-' (nghĩa là 'riêng biệt, tách ra') và 'grex, gregis' (nghĩa là 'đàn, bầy'). Ban đầu, từ này có thể được dùng để mô tả việc tách cừu ra khỏi đàn. Về sau, ý nghĩa của nó mở rộng để chỉ việc tách biệt con người hoặc các nhóm xã hội một cách cưỡng bức, thường mang hàm ý tiêu cực về sự phân biệt đối xử.

Usage Note

“Segregating” biểu thị một hành động đang diễn ra của việc tách biệt một cách có hệ thống. Nó thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự bất công và phân biệt đối xử. Cần phân biệt với 'separating' đơn thuần, vì 'separating' có thể mang nghĩa trung lập hoặc tích cực (ví dụ: tách rác để tái chế), trong khi 'segregating' luôn mang hàm ý phân biệt đối xử và bất bình đẳng.

Prepositions

from by

'- Segregating from': Tách ai/cái gì ra khỏi một tập thể lớn hơn. Ví dụ: 'Segregating students from their peers'. '- Segregating by': Tách biệt dựa trên tiêu chí nào đó. Ví dụ: 'Segregating by race'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + segregating
  • racial racial segregating policies
    (các chính sách phân biệt chủng tộc)
  • deliberate deliberate segregating practices
    (các hành vi phân biệt cố ý)
  • unjust unjust segregating rules
    (các quy tắc phân biệt bất công)
Verb + segregating
  • avoid avoid segregating students
    (tránh phân biệt học sinh)
  • prevent prevent segregating groups
    (ngăn chặn việc tách biệt các nhóm)
  • risk risk segregating communities
    (có nguy cơ chia rẽ cộng đồng)

Idioms

  • segregating people by race/gender/class

    phân biệt đối xử/tách biệt con người dựa trên chủng tộc/giới tính/giai cấp

    "The company was accused of segregating employees by gender."

    (Công ty bị cáo buộc phân biệt đối xử nhân viên theo giới tính.)

  • the act of segregating

    hành động phân biệt/tách biệt

    "The act of segregating children based on their academic performance can be controversial."

    (Hành động tách biệt trẻ em dựa trên thành tích học tập có thể gây tranh cãi.)

  • segregating waste

    phân loại rác thải

    "Many households are now segregating waste for recycling."

    (Nhiều hộ gia đình hiện đang phân loại rác thải để tái chế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

segregating

Verb (present participle)
Lật mặt

Phân biệt đối xử hoặc cô lập các cá nhân hoặc nhóm, thường dựa trên chủng tộc, tôn giáo hoặc các đặc điểm khác.

"The old laws were segregating people based on their skin color."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "segregating".

Phân biệt chủng tộc và xã hội

Tại các nước phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ, từ 'segregating' gắn liền với lịch sử đen tối của sự phân biệt chủng tộc (racial segregation). Giai đoạn này, ví dụ như dưới các đạo luật Jim Crow, người da màu và người da trắng bị tách biệt rõ rệt trong mọi khía cạnh của cuộc sống: từ trường học, phương tiện giao thông, nhà hàng, đến cả khu dân cư. Điều này dẫn đến sự bất bình đẳng sâu sắc và là một vấn đề xã hội gây nhức nhối trong nhiều thập kỷ. Cuộc đấu tranh chống lại 'segregation' đã định hình nhiều phong trào dân quyền quan trọng.

Phân biệt học sinh

Trong bối cảnh giáo dục, việc 'segregating' (tách biệt) học sinh dựa trên khả năng học tập, giới tính, hoặc các yếu tố khác cũng là một chủ đề thường được tranh luận. Một số người cho rằng việc này có thể giúp tùy chỉnh phương pháp giảng dạy, nhưng nhiều nhà giáo dục khác lại lập luận rằng nó có thể làm giảm sự đa dạng, gây ra cảm giác bị cô lập và không công bằng, ảnh hưởng đến sự phát triển xã hội của học sinh.