(Top Banner Ad)
self-acting
C1
adjective C1 Kỹ thuật, Tự động hóa

self-acting

UK: /ˌselfˈæktɪŋ/ • US: /ˌselfˈæktɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

tự động tự hành tự vận hành
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Capable of operating or functioning automatically; not requiring external control or intervention.

Vietnamese Meaning

Có khả năng hoạt động hoặc vận hành một cách tự động; không yêu cầu sự kiểm soát hoặc can thiệp từ bên ngoài.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The self-acting valve regulates the water flow automatically."

    "Van tự động điều chỉnh lưu lượng nước một cách tự động."

  • "This self-acting brake system improves safety."

    "Hệ thống phanh tự động này cải thiện sự an toàn."

  • "The machine features a self-acting feeding mechanism."

    "Máy được trang bị cơ chế cấp liệu tự động."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun self-action Sự tự hoạt động, sự tự động

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật, Tự động hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
self
Latin
actus
English
self-acting

Nguồn gốc đơn giản của 'self-acting'

'Self-acting' là một từ ghép trong tiếng Anh hiện đại, được tạo thành từ hai thành phần chính: 'self-' (tự bản thân) và 'acting' (hành động, hoạt động). 'Self-' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'self', trong khi 'acting' là dạng phân từ hiện tại của động từ 'act', mà gốc Latin của nó là 'actus' (có nghĩa là 'hành động' hoặc 'việc làm'). Ghép lại, từ này mô tả một điều gì đó có khả năng tự vận hành mà không cần sự can thiệp của con người, nhấn mạnh tính tự động.

Usage Note

Tính từ 'self-acting' thường được dùng để mô tả các thiết bị, máy móc hoặc hệ thống có khả năng tự vận hành mà không cần sự tác động trực tiếp của con người. Nó nhấn mạnh tính độc lập và tự động của quá trình hoạt động. So sánh với 'automatic' có nghĩa rộng hơn, 'self-acting' thường ngụ ý một cơ chế tự điều chỉnh hoặc phản ứng với các điều kiện thay đổi.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Noun
  • self-acting self-acting machine
    (máy tự động)
  • self-acting self-acting mechanism
    (cơ cấu tự hoạt động)
  • self-acting self-acting valve
    (van tự động)
  • self-acting self-acting brake
    (phanh tự động)
  • self-acting self-acting system
    (hệ thống tự hoạt động)

Idioms

  • self-acting control system

    hệ thống điều khiển tự động

    "The factory uses a self-acting control system to manage production."

    (Nhà máy sử dụng hệ thống điều khiển tự động để quản lý sản xuất.)

  • self-acting principle

    nguyên tắc tự động/tự hoạt

    "The device operates on a self-acting principle, requiring no manual input."

    (Thiết bị hoạt động theo nguyên tắc tự hoạt, không yêu cầu đầu vào thủ công.)

  • self-acting device

    thiết bị tự động

    "Many modern home appliances are self-acting devices."

    (Nhiều thiết bị gia dụng hiện đại là các thiết bị tự động.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

self-acting

adjective
Lật mặt

Có khả năng hoạt động hoặc vận hành một cách tự động; không yêu cầu sự kiểm soát hoặc can thiệp từ bên ngoài.

"The self-acting valve regulates the water flow automatically."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "self-acting".

Cuộc cách mạng Tự động hóa

Khái niệm 'self-acting' gắn liền với sự phát triển của công nghệ và tự động hóa. Từ Cuộc Cách mạng Công nghiệp, khi máy móc bắt đầu thay thế sức lao động thủ công, cho đến kỷ nguyên hiện đại của trí tuệ nhân tạo (AI) và robot, mong muốn tạo ra những cỗ máy tự vận hành luôn là một động lực mạnh mẽ. 'Self-acting' đại diện cho ý tưởng về hiệu quả, tiện lợi và sự giải phóng con người khỏi những công việc lặp đi lặp lại, tẻ nhạt.

Ý tưởng về sự Tự chủ trong vận hành

Mặc dù 'self-acting' thường dùng để mô tả máy móc, ý nghĩa của nó cũng phản ánh một giá trị văn hóa rộng lớn hơn ở phương Tây: sự tự chủ và độc lập trong hoạt động. Trong một khía cạnh nào đó, một cỗ máy 'self-acting' tượng trưng cho khả năng hoàn thành nhiệm vụ mà không cần sự can thiệp liên tục, tương tự như kỳ vọng về khả năng tự lập và vận hành độc lập trong cuộc sống hoặc công việc.