(Top Banner Ad)
self-regulating
C1
Adjective C1 Tâm lý học, Sinh học, Kỹ thuật, Kinh tế

self-regulating

UK: /ˌselfˈreɡjuleɪtɪŋ/ • US: /ˌselfˈreɡjuleɪtɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

tự điều chỉnh tự kiểm soát có khả năng tự điều chỉnh tự quản lý
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Capable of controlling or governing itself without external influence or regulation.

Vietnamese Meaning

Có khả năng tự kiểm soát hoặc tự điều chỉnh mà không cần sự can thiệp hoặc quy định từ bên ngoài.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A healthy ecosystem is self-regulating and can recover from disturbances."

    "Một hệ sinh thái khỏe mạnh có khả năng tự điều chỉnh và có thể phục hồi sau những xáo trộn."

  • "The financial market is supposed to be self-regulating, but sometimes it requires government intervention."

    "Thị trường tài chính được cho là tự điều chỉnh, nhưng đôi khi nó đòi hỏi sự can thiệp của chính phủ."

  • "Children need to develop self-regulating behaviors to succeed in school."

    "Trẻ em cần phát triển các hành vi tự điều chỉnh để thành công ở trường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun self-regulation Sự tự điều chỉnh, sự tự quản lý
Verb self-regulate Tự điều chỉnh, tự quản lý
Adjective self-regulated Được tự điều chỉnh, tự quản lý
Verb regulate Điều chỉnh, kiểm soát
Noun regulation Sự điều chỉnh, quy định, luật lệ
Noun regulator Bộ điều chỉnh, cơ quan quản lý

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Sinh học, Kỹ thuật, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
self/seolf
Latin
regula
Old French
reguler
English
regulate
English (Compound)
self-regulating

Nguồn gốc của 'Self-regulating'

Từ 'self-regulating' là một tính từ ghép, được tạo thành từ hai phần chính: 'self' (tự, bản thân) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ, và 'regulating' (điều chỉnh, kiểm soát) có nguồn gốc từ động từ 'regulate', mà bản thân từ này lại bắt nguồn từ tiếng Latin 'regula' (quy tắc, luật lệ). Khi kết hợp lại, nó mang ý nghĩa là 'tự điều chỉnh' hoặc 'tự quản lý'.

Usage Note

Từ này thường được dùng để mô tả các hệ thống, tổ chức, hoặc cá nhân có khả năng duy trì sự ổn định và hoạt động hiệu quả thông qua các cơ chế nội tại. Khác với 'regulated' (được điều chỉnh bởi bên ngoài), 'self-regulating' nhấn mạnh tính tự chủ và khả năng thích ứng linh hoạt.

Prepositions

in

‘in’ thường được dùng để chỉ phạm vi hoặc lĩnh vực mà sự tự điều chỉnh diễn ra. Ví dụ: 'The market is self-regulating in terms of supply and demand.' (Thị trường tự điều chỉnh về cung và cầu).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + self-regulating
  • highly a highly self-regulating system
    (một hệ thống có khả năng tự điều chỉnh cao)
  • inherently an inherently self-regulating process
    (một quá trình vốn dĩ có khả năng tự điều chỉnh)
  • effectively an effectively self-regulating market
    (một thị trường tự điều chỉnh hiệu quả)
Noun + self-regulating
  • system a self-regulating system
    (một hệ thống tự điều chỉnh)
  • mechanism a self-regulating mechanism
    (một cơ chế tự điều chỉnh)
  • market a self-regulating market
    (một thị trường tự điều chỉnh)
  • body a self-regulating body
    (một tổ chức tự quản)

Idioms

  • A self-regulating economy

    Nền kinh tế tự điều chỉnh

    "Many economists believe in the power of a self-regulating economy."

    (Nhiều nhà kinh tế tin vào sức mạnh của một nền kinh tế tự điều chỉnh.)

  • To foster self-regulating behavior

    Thúc đẩy hành vi tự điều chỉnh

    "Educators aim to foster self-regulating behavior in students."

    (Các nhà giáo dục hướng tới việc thúc đẩy hành vi tự điều chỉnh ở học sinh.)

  • A self-regulating profession

    Một ngành nghề tự quản/tự điều chỉnh

    "The legal profession is often cited as a self-regulating profession."

    (Ngành luật thường được xem là một ngành nghề tự quản.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

self-regulating

Adjective
Lật mặt

Có khả năng tự kiểm soát hoặc tự điều chỉnh mà không cần sự can thiệp hoặc quy định từ bên ngoài.

"A healthy ecosystem is self-regulating and can recover from disturbances."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
A self-regulating thermostat maintains a consistent temperature.
Một bộ điều nhiệt tự điều chỉnh duy trì nhiệt độ ổn định.
Phủ định
The child is not yet self-regulating when it comes to screen time.
Đứa trẻ vẫn chưa tự giác điều chỉnh được thời gian sử dụng thiết bị điện tử.
Nghi vấn
Are you self-regulating your study habits effectively?
Bạn có đang tự giác điều chỉnh thói quen học tập của mình một cách hiệu quả không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had practiced self-regulation more diligently, he would have achieved his goals sooner.
Nếu anh ấy luyện tập tự điều chỉnh bản thân một cách chuyên cần hơn, anh ấy đã đạt được mục tiêu của mình sớm hơn.
Phủ định
If the students had not been self-regulating during the exam, the teacher would not have trusted them so much.
Nếu học sinh không tự giác trong kỳ thi, giáo viên đã không tin tưởng họ nhiều đến vậy.
Nghi vấn
Would she have been a more effective leader if she had learned better self-regulation techniques?
Cô ấy có phải là một nhà lãnh đạo hiệu quả hơn nếu cô ấy đã học được các kỹ thuật tự điều chỉnh tốt hơn không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The students are being taught self-regulating techniques in the new program.
Học sinh đang được dạy các kỹ thuật tự điều chỉnh trong chương trình mới.
Phủ định
The company's actions are not considered self-regulating by the authorities.
Các hành động của công ty không được coi là tự điều chỉnh bởi chính quyền.
Nghi vấn
Is the temperature being self-regulated by the new thermostat?
Nhiệt độ có đang được tự điều chỉnh bởi bộ điều nhiệt mới không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
A self-regulating economy tends to recover from recessions more quickly.
Một nền kinh tế tự điều chỉnh có xu hướng phục hồi nhanh hơn sau suy thoái.
Phủ định
The market is not self-regulating in all aspects, requiring government intervention in certain areas.
Thị trường không tự điều chỉnh trong mọi khía cạnh, đòi hỏi sự can thiệp của chính phủ trong một số lĩnh vực nhất định.
Nghi vấn
Is the organization truly self-regulating, or does it require external oversight?
Tổ chức có thực sự tự điều chỉnh hay không, hay nó cần sự giám sát từ bên ngoài?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The students' self-regulating skills improved dramatically after the workshop.
Các kỹ năng tự điều chỉnh của học sinh đã được cải thiện đáng kể sau buổi hội thảo.
Phủ định
The company's lack of self-regulation led to several ethical breaches.
Sự thiếu tự điều chỉnh của công ty đã dẫn đến một số vi phạm đạo đức.
Nghi vấn
Is the child's ability to self-regulate influenced by their environment?
Liệu khả năng tự điều chỉnh của trẻ có bị ảnh hưởng bởi môi trường của chúng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "self-regulating".

Bàn tay vô hình của Adam Smith

'Self-regulating' gắn liền với khái niệm 'bàn tay vô hình' của nhà kinh tế học Adam Smith. Ông cho rằng thị trường có khả năng tự điều chỉnh thông qua sự tương tác của cung và cầu mà không cần sự can thiệp của chính phủ, dẫn đến kết quả tốt nhất cho xã hội. Đây là một nền tảng tư duy quan trọng trong kinh tế học phương Tây.

Tự chủ và Kỷ luật cá nhân

Trong ngữ cảnh cá nhân, 'self-regulating' rất quan trọng. Khả năng tự điều chỉnh cảm xúc, suy nghĩ và hành vi để đạt được mục tiêu cá nhân (tức là 'self-control' hoặc 'self-discipline') là một kỹ năng sống thiết yếu. Nó giúp mỗi người vượt qua cám dỗ, duy trì động lực và phát triển bản thân một cách bền vững.