(Top Banner Ad)
externally controlled
C1
Adjective C1 Tổng quát/Quản lý/Kỹ thuật

externally controlled

Nghĩa tiếng Việt

được kiểm soát từ bên ngoài bị điều khiển bởi yếu tố bên ngoài phụ thuộc vào sự điều khiển bên ngoài
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Governed or determined by factors or forces originating from outside a system, entity, or individual.

Vietnamese Meaning

Được điều khiển hoặc quyết định bởi các yếu tố hoặc lực có nguồn gốc từ bên ngoài một hệ thống, thực thể hoặc cá nhân.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The machine's movements are externally controlled by a computer program."

    "Các chuyển động của máy được điều khiển bên ngoài bởi một chương trình máy tính."

  • "The company's stock price is externally controlled by market sentiment."

    "Giá cổ phiếu của công ty được kiểm soát bên ngoài bởi tâm lý thị trường."

  • "His behavior is externally controlled by the fear of punishment."

    "Hành vi của anh ấy bị kiểm soát bên ngoài bởi nỗi sợ bị trừng phạt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective external thuộc về bên ngoài, ngoại vi
Adverb externally một cách bên ngoài, từ bên ngoài
Noun externality tính chất bên ngoài; ngoại tác (kinh tế)
Verb externalize hiện thực hóa ra bên ngoài, khách quan hóa
Verb control kiểm soát, điều khiển
Noun control sự kiểm soát, sự điều khiển
Noun controller người kiểm soát, bộ điều khiển
Adjective uncontrolled không bị kiểm soát, mất kiểm soát
Adjective controlling đang kiểm soát, có tính kiểm soát

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát/Quản lý/Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
externus
Old French
contre-roller
English
external
English
control
English
externally controlled

Nguồn Gốc Của 'Kiểm Soát Từ Bên Ngoài'

'Externally controlled' là một cụm từ ghép trong tiếng Anh hiện đại, kết hợp hai từ có nguồn gốc lâu đời. Từ 'external' (bên ngoài) bắt nguồn từ tiếng Latin 'externus', có nghĩa là 'ở bên ngoài' hoặc 'thuộc về bên ngoài'. Từ 'control' (kiểm soát) lại có gốc từ tiếng Pháp cổ 'contre-roller', ban đầu chỉ việc kiểm tra sổ sách bằng cách 'đối chiếu với cuộn giấy khác' (contre = chống lại/đối chiếu, roller = cuộn giấy). Khi kết hợp 'externally' (một cách từ bên ngoài) và 'controlled' (bị kiểm soát), cụm từ này miêu tả một sự vật, hệ thống hoặc hành động được điều khiển hoặc quản lý bởi một yếu tố, lực lượng không thuộc về chính nó.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để mô tả các hệ thống, quy trình hoặc hành vi không tự chủ mà phụ thuộc vào các yếu tố bên ngoài để hoạt động hoặc thay đổi. Nó nhấn mạnh sự thiếu tự do và sự phụ thuộc vào các tác nhân bên ngoài.

Prepositions

by

Khi sử dụng giới từ 'by', nó thường được dùng để chỉ rõ tác nhân hoặc yếu tố bên ngoài kiểm soát. Ví dụ: 'The project is externally controlled by the board of directors.' (Dự án được kiểm soát bên ngoài bởi ban giám đốc.)

Collocations (Từ đi kèm)

Danh từ (Noun) + externally controlled
  • system an externally controlled system
    (một hệ thống bị kiểm soát từ bên ngoài)
  • device an externally controlled device
    (một thiết bị được điều khiển từ bên ngoài)
  • process an externally controlled process
    (một quy trình được kiểm soát từ bên ngoài)
  • organization an externally controlled organization
    (một tổ chức bị kiểm soát từ bên ngoài)
  • data externally controlled data
    (dữ liệu được kiểm soát từ bên ngoài)
Động từ (Verb) + externally controlled
  • be to be externally controlled
    (bị kiểm soát từ bên ngoài)
  • remain to remain externally controlled
    (duy trì trạng thái bị kiểm soát từ bên ngoài)
  • become to become externally controlled
    (trở nên bị kiểm soát từ bên ngoài)
Trạng từ (Adverb) + externally controlled
  • largely largely externally controlled
    (phần lớn bị kiểm soát từ bên ngoài)
  • partially partially externally controlled
    (bị kiểm soát một phần từ bên ngoài)
  • strictly strictly externally controlled
    (bị kiểm soát chặt chẽ từ bên ngoài)
  • purely purely externally controlled
    (hoàn toàn/thuần túy bị kiểm soát từ bên ngoài)

Idioms

  • An externally controlled environment

    Một môi trường (được/bị) kiểm soát từ bên ngoài

    "Researchers often conduct experiments in an externally controlled environment to ensure consistent conditions."

    (Các nhà nghiên cứu thường tiến hành thí nghiệm trong một môi trường được kiểm soát từ bên ngoài để đảm bảo các điều kiện nhất quán.)

  • To operate under externally controlled conditions

    Hoạt động trong các điều kiện được kiểm soát từ bên ngoài

    "The startup had to operate under externally controlled conditions until it secured its own funding."

    (Công ty khởi nghiệp phải hoạt động trong các điều kiện được kiểm soát từ bên ngoài cho đến khi họ đảm bảo được nguồn tài trợ riêng.)

  • A purely externally controlled mechanism

    Một cơ chế hoàn toàn bị kiểm soát từ bên ngoài

    "The device functioned as a purely externally controlled mechanism, responding only to remote commands."

    (Thiết bị hoạt động như một cơ chế hoàn toàn bị kiểm soát từ bên ngoài, chỉ phản ứng với các lệnh từ xa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

externally controlled

Adjective
Lật mặt

Được điều khiển hoặc quyết định bởi các yếu tố hoặc lực có nguồn gốc từ bên ngoài một hệ thống, thực thể hoặc cá nhân.

"The machine's movements are externally controlled by a computer program."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "externally controlled".

Sự Tự Chủ và Kiểm Soát Từ Bên Ngoài

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, khái niệm 'tự chủ' (autonomy) và 'độc lập' (independence) được đánh giá rất cao, cả ở cấp độ cá nhân lẫn tổ chức. Việc bị 'externally controlled' (kiểm soát từ bên ngoài) thường được xem là một sự hạn chế hoặc thiếu tự do. Mọi người và các tổ chức thường phấn đấu để có quyền tự quyết định và điều khiển công việc của mình, thay vì phụ thuộc hoàn toàn vào các yếu tố bên ngoài.

Quy Định và Giám Sát: Lợi Ích và Giới Hạn

Mặc dù sự kiểm soát từ bên ngoài có thể hạn chế quyền tự chủ, nó cũng đóng một vai trò quan trọng trong việc đảm bảo tính công bằng, an toàn và trách nhiệm giải trình. Ví dụ, các cơ quan chính phủ thường thiết lập các quy định (regulations) để đảm bảo các doanh nghiệp không gây hại cho môi trường hoặc người tiêu dùng. Trong bối cảnh này, 'externally controlled' có thể ám chỉ việc tuân thủ các tiêu chuẩn hoặc giám sát bắt buộc, nhằm duy trì trật tự xã hội và bảo vệ lợi ích công cộng.