externally controlled
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Governed or determined by factors or forces originating from outside a system, entity, or individual.
Vietnamese Meaning
Được điều khiển hoặc quyết định bởi các yếu tố hoặc lực có nguồn gốc từ bên ngoài một hệ thống, thực thể hoặc cá nhân.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The machine's movements are externally controlled by a computer program."
"Các chuyển động của máy được điều khiển bên ngoài bởi một chương trình máy tính."
-
"The company's stock price is externally controlled by market sentiment."
"Giá cổ phiếu của công ty được kiểm soát bên ngoài bởi tâm lý thị trường."
-
"His behavior is externally controlled by the fear of punishment."
"Hành vi của anh ấy bị kiểm soát bên ngoài bởi nỗi sợ bị trừng phạt."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | external | thuộc về bên ngoài, ngoại vi |
| Adverb | externally | một cách bên ngoài, từ bên ngoài |
| Noun | externality | tính chất bên ngoài; ngoại tác (kinh tế) |
| Verb | externalize | hiện thực hóa ra bên ngoài, khách quan hóa |
| Verb | control | kiểm soát, điều khiển |
| Noun | control | sự kiểm soát, sự điều khiển |
| Noun | controller | người kiểm soát, bộ điều khiển |
| Adjective | uncontrolled | không bị kiểm soát, mất kiểm soát |
| Adjective | controlling | đang kiểm soát, có tính kiểm soát |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để mô tả các hệ thống, quy trình hoặc hành vi không tự chủ mà phụ thuộc vào các yếu tố bên ngoài để hoạt động hoặc thay đổi. Nó nhấn mạnh sự thiếu tự do và sự phụ thuộc vào các tác nhân bên ngoài.
Prepositions
Khi sử dụng giới từ 'by', nó thường được dùng để chỉ rõ tác nhân hoặc yếu tố bên ngoài kiểm soát. Ví dụ: 'The project is externally controlled by the board of directors.' (Dự án được kiểm soát bên ngoài bởi ban giám đốc.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
system an externally controlled system (một hệ thống bị kiểm soát từ bên ngoài)
-
device an externally controlled device (một thiết bị được điều khiển từ bên ngoài)
-
process an externally controlled process (một quy trình được kiểm soát từ bên ngoài)
-
organization an externally controlled organization (một tổ chức bị kiểm soát từ bên ngoài)
-
data externally controlled data (dữ liệu được kiểm soát từ bên ngoài)
-
be to be externally controlled (bị kiểm soát từ bên ngoài)
-
remain to remain externally controlled (duy trì trạng thái bị kiểm soát từ bên ngoài)
-
become to become externally controlled (trở nên bị kiểm soát từ bên ngoài)
-
largely largely externally controlled (phần lớn bị kiểm soát từ bên ngoài)
-
partially partially externally controlled (bị kiểm soát một phần từ bên ngoài)
-
strictly strictly externally controlled (bị kiểm soát chặt chẽ từ bên ngoài)
-
purely purely externally controlled (hoàn toàn/thuần túy bị kiểm soát từ bên ngoài)
Idioms
-
An externally controlled environment
Một môi trường (được/bị) kiểm soát từ bên ngoài
"Researchers often conduct experiments in an externally controlled environment to ensure consistent conditions."
(Các nhà nghiên cứu thường tiến hành thí nghiệm trong một môi trường được kiểm soát từ bên ngoài để đảm bảo các điều kiện nhất quán.)
-
To operate under externally controlled conditions
Hoạt động trong các điều kiện được kiểm soát từ bên ngoài
"The startup had to operate under externally controlled conditions until it secured its own funding."
(Công ty khởi nghiệp phải hoạt động trong các điều kiện được kiểm soát từ bên ngoài cho đến khi họ đảm bảo được nguồn tài trợ riêng.)
-
A purely externally controlled mechanism
Một cơ chế hoàn toàn bị kiểm soát từ bên ngoài
"The device functioned as a purely externally controlled mechanism, responding only to remote commands."
(Thiết bị hoạt động như một cơ chế hoàn toàn bị kiểm soát từ bên ngoài, chỉ phản ứng với các lệnh từ xa.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
externally controlled
AdjectiveĐược điều khiển hoặc quyết định bởi các yếu tố hoặc lực có nguồn gốc từ bên ngoài một hệ thống, thực thể hoặc cá nhân.
"The machine's movements are externally controlled by a computer program."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "externally controlled".
