(Top Banner Ad)
self-confident
B2
Adjective B2 Tâm lý học, Phát triển cá nhân

self-confident

UK: /ˌselfˈkɒnfɪdənt/ • US: /ˌselfˈkɑnfɪdənt/

Nghĩa tiếng Việt

tự tin tự tin vào bản thân
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Feeling sure about yourself and your abilities.

Vietnamese Meaning

Cảm thấy chắc chắn về bản thân và khả năng của mình; tự tin.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is a self-confident young woman."

    "Cô ấy là một phụ nữ trẻ tự tin."

  • "He approached the interview with a self-confident attitude."

    "Anh ấy bước vào cuộc phỏng vấn với thái độ tự tin."

  • "The company is looking for self-confident individuals to join their team."

    "Công ty đang tìm kiếm những cá nhân tự tin để gia nhập đội ngũ của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun confidence sự tự tin
Noun self-confidence lòng tự tin
Adjective confident tự tin
Adverb confidently một cách tự tin
Adverb self-confidently một cách tự tin vào bản thân

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Phát triển cá nhân

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
seolf
Latin
confidere
Old French
confident
English (Compound)
self-confident

Nguồn gốc 'Self'

Từ 'self' (bản thân) là một từ cổ trong tiếng Anh, có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'seolf'. Nó đã tồn tại hàng ngàn năm và là nền tảng để nói về cá nhân, bản ngã của mỗi người.

Sự tin tưởng từ 'Confident'

Phần 'confident' đến từ tiếng Latin 'confidere', có nghĩa là 'tin tưởng hoàn toàn'. Từ này sau đó đi vào tiếng Pháp cổ và rồi vào tiếng Anh. Khi kết hợp với 'self', nó tạo nên 'self-confident' – ý chỉ việc tin tưởng vào chính bản thân mình.

Usage Note

Từ 'self-confident' thể hiện sự tin tưởng vào khả năng và phẩm chất của bản thân. Nó khác với 'arrogant' (kiêu ngạo) ở chỗ không bao hàm sự coi thường người khác. 'Confident' là một từ đồng nghĩa, nhưng 'self-confident' nhấn mạnh hơn vào nguồn gốc của sự tự tin từ nội tâm.

Collocations (Từ đi kèm)

Trạng từ bổ nghĩa cho 'self-confident'
  • very very self-confident
    (rất tự tin vào bản thân)
  • extremely extremely self-confident
    (cực kỳ tự tin vào bản thân)
  • quietly quietly self-confident
    (tự tin một cách trầm lặng/điềm tĩnh)
  • genuinely genuinely self-confident
    (tự tin một cách chân thành/thực sự)
Động từ đi với 'self-confident'
  • feel feel self-confident
    (cảm thấy tự tin vào bản thân)
  • look look self-confident
    (trông tự tin vào bản thân)
  • sound sound self-confident
    (nghe có vẻ tự tin vào bản thân)
  • become become self-confident
    (trở nên tự tin vào bản thân)
'Self-confident' bổ nghĩa cho Danh từ
  • person self-confident person
    (người tự tin)
  • attitude self-confident attitude
    (thái độ tự tin)
  • smile self-confident smile
    (nụ cười tự tin)

Idioms

  • Radiate self-confidence

    Tỏa ra sự tự tin

    "She walks into a room and radiates self-confidence."

    (Cô ấy bước vào phòng và toát lên vẻ tự tin.)

  • A picture of self-confidence

    Một hình mẫu của sự tự tin (ý nói ai đó rất tự tin)

    "Despite her young age, she was a picture of self-confidence on stage."

    (Dù còn trẻ, cô ấy trông đầy tự tin trên sân khấu.)

  • Be full of self-confidence

    Tràn đầy sự tự tin

    "After winning the award, he was full of self-confidence."

    (Sau khi giành giải thưởng, anh ấy tràn đầy sự tự tin.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

self-confident

Adjective
Lật mặt

Cảm thấy chắc chắn về bản thân và khả năng của mình; tự tin.

"She is a self-confident young woman."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is self-confident: she believes in her abilities and knows she can succeed.
Cô ấy tự tin: cô ấy tin vào khả năng của mình và biết mình có thể thành công.
Phủ định
He isn't self-confident: he doubts himself and often worries about failure.
Anh ấy không tự tin: anh ấy nghi ngờ bản thân và thường lo lắng về thất bại.
Nghi vấn
Is she self-confident: does she take initiative and speak up in meetings?
Cô ấy có tự tin không: cô ấy có chủ động và phát biểu trong các cuộc họp không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was acting self-confident even though she was nervous.
Cô ấy đã tỏ ra tự tin ngay cả khi cô ấy lo lắng.
Phủ định
He wasn't appearing self-confident while presenting his research.
Anh ấy đã không tỏ ra tự tin khi trình bày nghiên cứu của mình.
Nghi vấn
Were they being self-confident when they negotiated the deal?
Có phải họ đã tỏ ra tự tin khi đàm phán thỏa thuận không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "self-confident".

Tầm quan trọng của sự tự tin trong văn hóa phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, sự tự tin được coi là một phẩm chất rất đáng giá. Nó thường được liên kết với khả năng lãnh đạo, thành công trong sự nghiệp và các mối quan hệ xã hội. Người tự tin thường được đánh giá cao và có nhiều cơ hội hơn.

Ranh giới giữa tự tin và kiêu ngạo

Mặc dù tự tin là tốt, nhưng có một ranh giới tinh tế giữa tự tin và kiêu ngạo (arrogance). Sự tự tin được nhìn nhận là tích cực khi nó đi kèm với sự khiêm tốn và tôn trọng người khác, trong khi kiêu ngạo thường bị coi là tiêu cực và thiếu nhạy cảm.