(Top Banner Ad)
insecure
B2
Tính từ B2 Tâm lý học, Xã hội học

insecure

UK: /ˌɪn.sɪˈkjʊə(r)/ • US: /ˌɪn.sɪˈkjʊr/

Nghĩa tiếng Việt

thiếu tự tin bất an không an toàn không vững chắc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Feeling anxious and not confident about yourself or your relationships, not feeling safe or protected.

Vietnamese Meaning

Cảm thấy lo lắng và không tự tin về bản thân hoặc các mối quan hệ của bạn, không cảm thấy an toàn hoặc được bảo vệ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He felt insecure about his ability to do the job."

    "Anh ấy cảm thấy không tự tin về khả năng hoàn thành công việc của mình."

  • "She's very insecure about her weight."

    "Cô ấy rất không tự tin về cân nặng của mình."

  • "The company's financial position is insecure."

    "Tình hình tài chính của công ty không ổn định."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective insecure bất an, không an toàn, thiếu tự tin
Noun insecurity sự bất an, sự không an toàn, sự thiếu tự tin
Adjective secure an toàn, chắc chắn, tự tin
Noun security sự an toàn, an ninh, sự tự tin
Verb secure đảm bảo, cố định, giành được
Adverb securely một cách an toàn, chắc chắn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
in-
Latin
sēcūrus
Old French
seür
Middle English
secur
English
secure
English
insecure

Nguồn gốc của 'Secure'

Từ 'secure' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'sēcūrus', được tạo thành từ 'sē-' (nghĩa là 'không có' hoặc 'không') và 'cūra' (nghĩa là 'sự lo lắng, sự chăm sóc'). Vì vậy, ban đầu 'sēcūrus' có nghĩa là 'không lo lắng' hay 'không cần quan tâm', sau đó phát triển thành 'an toàn' hoặc 'chắc chắn'.

Tiền tố 'In-'

Tiền tố 'in-' trong tiếng Anh thường mang ý nghĩa phủ định, tương tự như 'un-' hoặc 'non-'. Khi kết hợp với 'secure' (an toàn, chắc chắn, tự tin), nó tạo thành 'insecure' (không an toàn, bất an, thiếu tự tin). Đây là một cách phổ biến để tạo ra từ trái nghĩa trong tiếng Anh.

Usage Note

Từ 'insecure' thường được dùng để chỉ cảm giác bất an, thiếu tự tin về giá trị bản thân, ngoại hình, khả năng, hoặc địa vị xã hội. Nó có thể xuất phát từ những trải nghiệm tiêu cực trong quá khứ hoặc sự so sánh bản thân với người khác. Khác với 'shy' (nhút nhát) chỉ sự rụt rè trong giao tiếp, 'insecure' mang ý nghĩa sâu sắc hơn về sự thiếu tự tin và lo lắng bên trong. So với 'anxious' (lo lắng), 'insecure' tập trung vào sự thiếu tự tin lâu dài hơn là một trạng thái lo lắng tạm thời.

Prepositions

about with

Khi đi với 'about', 'insecure about' có nghĩa là không tự tin về điều gì đó cụ thể (ví dụ: ngoại hình, khả năng). Khi đi với 'with', 'insecure with' chỉ sự thiếu tự tin hoặc bất an trong một mối quan hệ cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + insecure
  • deeply deeply insecure
    (rất bất an, cực kỳ thiếu tự tin)
  • emotionally emotionally insecure
    (bất an về mặt cảm xúc)
  • financially financially insecure
    (bất an về tài chính)
Verb + insecure
  • feel feel insecure
    (cảm thấy bất an/thiếu tự tin)
  • make make someone insecure
    (khiến ai đó bất an/thiếu tự tin)
  • appear appear insecure
    (trông có vẻ bất an/thiếu tự tin)
Insecure + Noun
  • person an insecure person
    (một người bất an/thiếu tự tin)
  • job an insecure job/position
    (một công việc/vị trí không ổn định/bấp bênh)
  • attachment insecure attachment
    (kiểu gắn bó không an toàn (trong tâm lý học))

Idioms

  • feel insecure about something

    cảm thấy bất an hoặc thiếu tự tin về điều gì đó

    "She often feels insecure about her appearance."

    (Cô ấy thường cảm thấy bất an về ngoại hình của mình.)

  • make someone feel insecure

    khiến ai đó cảm thấy bất an hoặc thiếu tự tin

    "His constant criticism made her feel insecure about her work."

    (Những lời chỉ trích không ngừng của anh ấy khiến cô ấy cảm thấy thiếu tự tin về công việc của mình.)

  • be insecure in oneself

    thiếu tự tin vào bản thân mình

    "Despite her talents, she was always insecure in herself."

    (Mặc dù có tài năng, cô ấy luôn thiếu tự tin vào bản thân.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

insecure

Tính từ
Lật mặt

Cảm thấy lo lắng và không tự tin về bản thân hoặc các mối quan hệ của bạn, không cảm thấy an toàn hoặc được bảo vệ.

"He felt insecure about his ability to do the job."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time she gives her presentation, she will have been feeling insecure about her public speaking skills for weeks.
Vào thời điểm cô ấy thuyết trình, cô ấy sẽ đã cảm thấy bất an về kỹ năng nói trước công chúng của mình trong nhiều tuần.
Phủ định
He won't have been acting insecurely if he had prepared better for the audition.
Anh ấy sẽ không cư xử một cách thiếu tự tin nếu anh ấy chuẩn bị tốt hơn cho buổi thử giọng.
Nghi vấn
Will they have been addressing their insecurity issues before the competition starts?
Liệu họ đã giải quyết các vấn đề bất an của mình trước khi cuộc thi bắt đầu chưa?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has always been insecure about her weight.
Cô ấy luôn cảm thấy bất an về cân nặng của mình.
Phủ định
I haven't felt insecure about my abilities since I received that award.
Tôi đã không cảm thấy bất an về khả năng của mình kể từ khi nhận được giải thưởng đó.
Nghi vấn
Has he been insecure about the presentation he gave?
Anh ấy có cảm thấy bất an về bài thuyết trình mà anh ấy đã trình bày không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "insecure".

Lòng tự trọng và sự bất an

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm lòng tự trọng (self-esteem) rất quan trọng đối với sức khỏe tinh thần và hạnh phúc cá nhân. Sự thiếu hụt lòng tự trọng thường dẫn đến cảm giác bất an sâu sắc, ảnh hưởng đến các mối quan hệ, hiệu suất công việc và chất lượng cuộc sống của một người.

Ảnh hưởng của mạng xã hội

Mạng xã hội đóng vai trò lớn trong việc gia tăng cảm giác bất an trong xã hội hiện đại. Việc liên tục so sánh bản thân với hình ảnh lý tưởng hóa, đã được chọn lọc và chỉnh sửa của người khác trên mạng có thể khiến nhiều người trẻ cảm thấy không đủ tốt, thua kém hoặc thiếu tự tin vào cuộc sống của mình.