assured
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Confident and relaxed; certain to happen; guaranteed.
Vietnamese Meaning
Tự tin và thoải mái; chắc chắn xảy ra; được đảm bảo.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She gave an assured performance on the piano."
"Cô ấy đã trình diễn piano một cách đầy tự tin."
-
"He spoke in an assured voice."
"Anh ấy nói bằng một giọng điệu đầy tự tin."
-
"The victory seemed assured."
"Chiến thắng dường như đã được đảm bảo."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | assure | cam đoan, quả quyết (với ai đó) |
| Noun | assurance | sự cam đoan; sự tự tin; bảo hiểm (nhân thọ) |
| Adjective | self-assured | tự tin vào bản thân |
| Verb | reassure | trấn an, làm cho yên lòng |
| Noun | reassurance | sự trấn an, lời động viên |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ "assured" thường được dùng để mô tả một người tự tin vào khả năng của mình hoặc một tình huống có kết quả chắc chắn. So sánh với "confident," "assured" nhấn mạnh sự tin tưởng dựa trên bằng chứng hoặc sự đảm bảo chắc chắn hơn là chỉ là cảm giác.
Prepositions
"Assured of" được dùng để diễn tả sự tự tin về một điều gì đó: "He is assured of success." "Assured that" được dùng để diễn tả sự chắc chắn rằng một điều gì đó là đúng: "We are assured that the project will be completed on time."
Collocations (Từ đi kèm)
-
calmly assured them (bình tĩnh cam đoan với họ)
-
confidently assured us (tự tin cam đoan với chúng tôi)
-
quietly assured him (nhẹ nhàng/thầm thì cam đoan với anh ấy)
-
He assured me that... (Anh ấy đã cam đoan với tôi rằng...)
-
She assured them of her support. (Cô ấy đã cam đoan với họ về sự ủng hộ của mình.)
-
I can assure you it's safe. (Tôi có thể đảm bảo với bạn là nó an toàn.)
-
an assured manner (một phong thái tự tin, đĩnh đạc)
-
a self-assured smile (một nụ cười tự tin)
-
feel assured of victory (cảm thấy chắc chắn về chiến thắng)
Idioms
-
rest assured
cứ yên tâm rằng, hãy tin chắc rằng
"Rest assured, your package will arrive on time."
(Cứ yên tâm, bưu kiện của bạn sẽ đến đúng giờ.)
-
be assured of (something)
chắc chắn sẽ có được/nhận được điều gì đó
"With her excellent grades, she is assured of a place at the university."
(Với điểm số xuất sắc, cô ấy chắc chắn có một suất vào đại học.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
assured
Tính từTự tin và thoải mái; chắc chắn xảy ra; được đảm bảo.
"She gave an assured performance on the piano."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The confident speaker assured the audience that the project would be a success. |
Diễn giả tự tin đảm bảo với khán giả rằng dự án sẽ thành công. |
| Phủ định | She was not assured of her success, despite her hard work. |
Cô ấy không chắc chắn về thành công của mình, mặc dù đã làm việc chăm chỉ. |
| Nghi vấn | Are you assured that you locked the door? |
Bạn có chắc chắn rằng bạn đã khóa cửa không? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is assured of success, isn't she? |
Cô ấy chắc chắn về thành công, phải không? |
| Phủ định | They weren't assured that the plan would work, were they? |
Họ không được đảm bảo rằng kế hoạch sẽ thành công, phải không? |
| Nghi vấn | You assured him you would be there, didn't you? |
Bạn đã đảm bảo với anh ấy rằng bạn sẽ có mặt, phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "assured".
