(Top Banner Ad)
assured
B2
Tính từ B2 Tổng quát

assured

UK: /əˈʃɔːd/ • US: /əˈʃʊrd/

Nghĩa tiếng Việt

tự tin chắc chắn được đảm bảo
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Confident and relaxed; certain to happen; guaranteed.

Vietnamese Meaning

Tự tin và thoải mái; chắc chắn xảy ra; được đảm bảo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She gave an assured performance on the piano."

    "Cô ấy đã trình diễn piano một cách đầy tự tin."

  • "He spoke in an assured voice."

    "Anh ấy nói bằng một giọng điệu đầy tự tin."

  • "The victory seemed assured."

    "Chiến thắng dường như đã được đảm bảo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb assure cam đoan, quả quyết (với ai đó)
Noun assurance sự cam đoan; sự tự tin; bảo hiểm (nhân thọ)
Adjective self-assured tự tin vào bản thân
Verb reassure trấn an, làm cho yên lòng
Noun reassurance sự trấn an, lời động viên

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
securus ('se-' không + 'cura' lo lắng) -> không lo lắng, an toàn
Vulgar Latin
*assecurare ('ad-' tới + 'securus') -> làm cho an toàn
Old French
assurer -> trấn an, làm cho chắc chắn
Middle English
assuren -> đảm bảo

Từ 'Không Lo Lắng' đến 'Chắc Chắn'

Gốc của từ 'assured' là 'securus' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'không có sự lo lắng'. Theo thời gian, ý nghĩa này phát triển từ việc cảm thấy an toàn (không lo lắng) thành việc làm cho người khác cảm thấy an toàn, và cuối cùng là trạng thái tự tin, chắc chắn mà chúng ta biết ngày nay.

Sức Mạnh của Tiền Tố 'Ad-'

Việc thêm tiền tố 'ad-' (nghĩa là 'hướng tới') vào từ 'securus' đã tạo ra động từ 'assurer'. Điều này cho thấy cách một từ mô tả trạng thái ('an toàn') có thể biến thành một hành động ('làm cho an toàn'), thể hiện một sự chủ động cam kết và đảm bảo.

Usage Note

Tính từ "assured" thường được dùng để mô tả một người tự tin vào khả năng của mình hoặc một tình huống có kết quả chắc chắn. So sánh với "confident," "assured" nhấn mạnh sự tin tưởng dựa trên bằng chứng hoặc sự đảm bảo chắc chắn hơn là chỉ là cảm giác.

Prepositions

of that

"Assured of" được dùng để diễn tả sự tự tin về một điều gì đó: "He is assured of success." "Assured that" được dùng để diễn tả sự chắc chắn rằng một điều gì đó là đúng: "We are assured that the project will be completed on time."

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + assured
  • calmly assured them
    (bình tĩnh cam đoan với họ)
  • confidently assured us
    (tự tin cam đoan với chúng tôi)
  • quietly assured him
    (nhẹ nhàng/thầm thì cam đoan với anh ấy)
Verb + assured
  • He assured me that...
    (Anh ấy đã cam đoan với tôi rằng...)
  • She assured them of her support.
    (Cô ấy đã cam đoan với họ về sự ủng hộ của mình.)
  • I can assure you it's safe.
    (Tôi có thể đảm bảo với bạn là nó an toàn.)
'assured' as Adjective
  • an assured manner
    (một phong thái tự tin, đĩnh đạc)
  • a self-assured smile
    (một nụ cười tự tin)
  • feel assured of victory
    (cảm thấy chắc chắn về chiến thắng)

Idioms

  • rest assured

    cứ yên tâm rằng, hãy tin chắc rằng

    "Rest assured, your package will arrive on time."

    (Cứ yên tâm, bưu kiện của bạn sẽ đến đúng giờ.)

  • be assured of (something)

    chắc chắn sẽ có được/nhận được điều gì đó

    "With her excellent grades, she is assured of a place at the university."

    (Với điểm số xuất sắc, cô ấy chắc chắn có một suất vào đại học.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

assured

Tính từ
Lật mặt

Tự tin và thoải mái; chắc chắn xảy ra; được đảm bảo.

"She gave an assured performance on the piano."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The confident speaker assured the audience that the project would be a success.
Diễn giả tự tin đảm bảo với khán giả rằng dự án sẽ thành công.
Phủ định
She was not assured of her success, despite her hard work.
Cô ấy không chắc chắn về thành công của mình, mặc dù đã làm việc chăm chỉ.
Nghi vấn
Are you assured that you locked the door?
Bạn có chắc chắn rằng bạn đã khóa cửa không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is assured of success, isn't she?
Cô ấy chắc chắn về thành công, phải không?
Phủ định
They weren't assured that the plan would work, were they?
Họ không được đảm bảo rằng kế hoạch sẽ thành công, phải không?
Nghi vấn
You assured him you would be there, didn't you?
Bạn đã đảm bảo với anh ấy rằng bạn sẽ có mặt, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "assured".

Sự Tự Tin và 'Môi Trên Cứng Cỏi' (Stiff Upper Lip)

Trong văn hóa Anh, việc giữ một phong thái 'assured' (tự tin, đĩnh đạc) ngay cả khi gặp khó khăn được xem là một đức tính. Nó gắn liền với khái niệm 'stiff upper lip', tức là thể hiện sự kiên cường và kiểm soát cảm xúc, coi đó là một dấu hiệu của sức mạnh nội tâm.

Sự Đảm Bảo trong Kinh Doanh và Hợp Đồng

Trong giới kinh doanh phương Tây, một 'assurance' không chỉ là lời hứa suông mà có thể mang trọng lượng pháp lý. Các thuật ngữ như 'Quality Assurance' (Đảm bảo chất lượng) chỉ các quy trình hệ thống để chắc chắn một sản phẩm đạt tiêu chuẩn. Một sự đảm bảo chính thức trong hợp đồng tạo ra nghĩa vụ pháp lý, cho thấy khái niệm 'chắc chắn' là nền tảng của thương mại và luật pháp.