(Top Banner Ad)
self-governance
C1
noun C1 Chính trị, Quản trị

self-governance

UK: /ˌselfˈɡʌvənəns/ • US: /ˌselfˈɡʌvərnəns/

Nghĩa tiếng Việt

tự quản quyền tự quản chính quyền tự trị
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Control of one's own affairs; the governing of a political unit by its own people.

Vietnamese Meaning

Sự tự quản; quyền kiểm soát các công việc của chính mình; việc một đơn vị chính trị được cai trị bởi chính người dân của đơn vị đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The country is striving for self-governance after decades of foreign rule."

    "Đất nước đang nỗ lực để đạt được quyền tự quản sau nhiều thập kỷ bị cai trị bởi nước ngoài."

  • "The council promotes self-governance within the local community."

    "Hội đồng thúc đẩy quyền tự quản trong cộng đồng địa phương."

  • "Effective self-governance requires a strong legal framework."

    "Quyền tự quản hiệu quả đòi hỏi một khung pháp lý vững chắc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun self-governance sự tự quản, quyền tự trị
Verb self-govern tự quản lý, tự trị
Adjective self-governing có khả năng tự quản, tự trị
Noun governance sự quản lý, sự cai trị (nói chung)
Verb govern quản lý, cai trị, điều hành
Noun government chính phủ, sự điều hành
Adjective governmental thuộc về chính phủ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Quản trị

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*s(w)e-
Latin
gubernare
Old English
self
Old French
governance
Middle English
governance
Modern English
self-governance

Sự Kết Hợp Của 'Bản Thân' và 'Cai Trị'

Từ 'self-governance' là sự kết hợp của hai thành tố trong tiếng Anh hiện đại: 'self' (bản thân, cái tôi) và 'governance' (sự cai trị, quản lý). Nó mô tả ý tưởng về việc một cá nhân, nhóm, hoặc quốc gia tự mình điều hành, quản lý công việc của chính mình mà không cần sự can thiệp từ bên ngoài. Về mặt lịch sử, 'self' có nguồn gốc từ các ngôn ngữ Germanic cổ, trong khi 'governance' có gốc từ tiếng Latin thông qua tiếng Pháp cổ, mang ý nghĩa 'lái thuyền' hay 'điều khiển'. Sự kết hợp này tạo nên một khái niệm mạnh mẽ về quyền tự chủ và tự quyết.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh chính trị, liên quan đến quyền tự chủ của một quốc gia, khu vực hoặc tổ chức. Nó nhấn mạnh khả năng đưa ra quyết định và quản lý các vấn đề nội bộ mà không có sự can thiệp từ bên ngoài. Khác với 'autonomy', 'self-governance' thường mang ý nghĩa rộng hơn, bao gồm cả hệ thống và quy trình quản lý.

Prepositions

in towards through

*in self-governance*: Liên quan đến việc thực hành hoặc hệ thống tự quản. *towards self-governance*: Chỉ hướng tới việc đạt được tự quản. *through self-governance*: Bằng phương tiện tự quản.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + self-governance
  • full full self-governance
    (toàn quyền tự trị)
  • greater greater self-governance
    (quyền tự trị lớn hơn)
  • effective effective self-governance
    (sự tự quản hiệu quả)
  • local local self-governance
    (tự quản địa phương)
  • democratic democratic self-governance
    (tự quản dân chủ)
Verb + self-governance
  • achieve achieve self-governance
    (đạt được quyền tự trị)
  • promote promote self-governance
    (thúc đẩy sự tự quản)
  • gain gain self-governance
    (giành được quyền tự trị)
  • exercise exercise self-governance
    (thực hiện quyền tự quản)
  • assert assert self-governance
    (khẳng định quyền tự trị)
Self-governance + Noun
  • principle self-governance principle
    (nguyên tắc tự quản)
  • model self-governance model
    (mô hình tự quản)
  • initiatives self-governance initiatives
    (các sáng kiến tự quản)

Idioms

  • the principle of self-governance

    nguyên tắc tự quản/tự trị

    "The peace treaty was based on the principle of self-governance for the indigenous people."

    (Hiệp ước hòa bình dựa trên nguyên tắc tự quản cho người dân bản địa.)

  • a move towards self-governance

    một bước tiến tới quyền tự trị

    "Many regions are making a move towards self-governance to better manage their local affairs."

    (Nhiều khu vực đang thực hiện một bước tiến tới quyền tự trị để quản lý tốt hơn các vấn đề địa phương của họ.)

  • to exercise self-governance

    thực hiện quyền tự quản/tự trị

    "The community has the right to exercise self-governance in educational matters."

    (Cộng đồng có quyền thực hiện sự tự quản trong các vấn đề giáo dục.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

self-governance

noun
Lật mặt

Sự tự quản; quyền kiểm soát các công việc của chính mình; việc một đơn vị chính trị được cai trị bởi chính người dân của đơn vị đó.

"The country is striving for self-governance after decades of foreign rule."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "self-governance".

Tự Chủ và Dân Chủ

Khái niệm 'self-governance' (tự quản) gắn liền mật thiết với các giá trị dân chủ và quyền tự quyết. Trong chính trị, nó thường dùng để chỉ quyền của một quốc gia, dân tộc hoặc cộng đồng trong việc tự quyết định vận mệnh, xây dựng luật lệ và quản lý các vấn đề nội bộ của mình mà không bị áp đặt từ bên ngoài. Đây là một trụ cột quan trọng của chủ quyền quốc gia và quyền con người trong thế giới hiện đại.

Quyền của Người Bản Địa

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây và quốc tế, 'self-governance' là một khái niệm trung tâm trong các cuộc đấu tranh đòi quyền của các dân tộc bản địa. Nó đề cập đến quyền của họ được duy trì và phát triển bản sắc văn hóa, ngôn ngữ, và các thể chế xã hội, kinh tế, chính trị của riêng mình, thường thông qua việc tự quản lý các vùng đất và tài nguyên truyền thống của họ.