self-discovery
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The process of learning about your own character and feelings.
Vietnamese Meaning
Quá trình tìm hiểu về tính cách và cảm xúc của bản thân.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Yoga can be a path to self-discovery."
"Yoga có thể là một con đường dẫn đến sự khám phá bản thân."
-
"Travel can be a great catalyst for self-discovery."
"Du lịch có thể là một chất xúc tác tuyệt vời cho việc khám phá bản thân."
-
"She embarked on a journey of self-discovery after graduating from college."
"Cô ấy bắt đầu một hành trình khám phá bản thân sau khi tốt nghiệp đại học."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Self-discovery thường liên quan đến việc khám phá những khía cạnh ẩn sâu trong con người, bao gồm cả điểm mạnh, điểm yếu, giá trị và mục tiêu cá nhân. Nó thường là một hành trình dài và có thể bao gồm việc thử nghiệm những điều mới, suy ngẫm về kinh nghiệm và tương tác với người khác.
Prepositions
of: self-discovery *of* the world, self-discovery *of* hidden talents; through: self-discovery *through* travel, self-discovery *through* meditation; on: embarking *on* a journey of self-discovery.
Collocations (Từ đi kèm)
-
embark on embark on a journey of self-discovery (bắt đầu một hành trình tự khám phá bản thân)
-
foster foster self-discovery (nuôi dưỡng, thúc đẩy sự tự khám phá bản thân)
-
lead to lead to self-discovery (dẫn đến sự tự khám phá bản thân)
-
profound profound self-discovery (sự tự khám phá bản thân sâu sắc)
-
personal personal self-discovery (sự tự khám phá bản thân cá nhân)
-
transformative transformative self-discovery (sự tự khám phá bản thân mang tính thay đổi, chuyển hóa)
-
journey of a journey of self-discovery (một hành trình tự khám phá bản thân)
-
process of the process of self-discovery (quá trình tự khám phá bản thân)
-
path to the path to self-discovery (con đường dẫn đến sự tự khám phá bản thân)
Idioms
-
a journey of self-discovery
một hành trình khám phá bản thân
"Many people travel the world in search of a journey of self-discovery."
(Nhiều người đi du lịch khắp thế giới để tìm kiếm một hành trình khám phá bản thân.)
-
the process of self-discovery
quá trình tự khám phá bản thân
"Learning new skills can be an important part of the process of self-discovery."
(Học các kỹ năng mới có thể là một phần quan trọng của quá trình tự khám phá bản thân.)
-
a moment of self-discovery
một khoảnh khắc tự khám phá bản thân
"Reading that book was a real moment of self-discovery for me."
(Đọc cuốn sách đó thực sự là một khoảnh khắc tự khám phá bản thân đối với tôi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
self-discovery
nounQuá trình tìm hiểu về tính cách và cảm xúc của bản thân.
"Yoga can be a path to self-discovery."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | His journey was about self-discovery: he wanted to understand his values and purpose. |
Hành trình của anh ấy là về khám phá bản thân: anh ấy muốn hiểu các giá trị và mục đích của mình. |
| Phủ định | Self-discovery isn't always easy: it can involve facing uncomfortable truths about oneself. |
Khám phá bản thân không phải lúc nào cũng dễ dàng: nó có thể liên quan đến việc đối mặt với những sự thật khó chịu về bản thân. |
| Nghi vấn | Is self-discovery your goal: are you seeking a deeper understanding of who you are? |
Khám phá bản thân có phải là mục tiêu của bạn không: bạn có đang tìm kiếm sự hiểu biết sâu sắc hơn về con người bạn? |
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If she had taken that solo trip, she would have embarked on a journey of self-discovery. |
Nếu cô ấy đã thực hiện chuyến đi một mình đó, cô ấy đã bắt đầu một hành trình khám phá bản thân. |
| Phủ định | If he hadn't been so afraid of change, he might not have missed out on a significant opportunity for self-discovery. |
Nếu anh ấy không quá sợ sự thay đổi, anh ấy có lẽ đã không bỏ lỡ một cơ hội quan trọng để khám phá bản thân. |
| Nghi vấn | Would she have found true happiness if she had prioritized self-discovery earlier in life? |
Liệu cô ấy có tìm thấy hạnh phúc thực sự nếu cô ấy ưu tiên việc khám phá bản thân sớm hơn trong cuộc đời? |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that she was embarking on a journey of self-discovery to find her true passion. |
Cô ấy nói rằng cô ấy đang bắt đầu một hành trình khám phá bản thân để tìm ra đam mê thực sự của mình. |
| Phủ định | He told me that he hadn't considered self-discovery as a means to solve his problems. |
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy đã không xem việc khám phá bản thân như một phương tiện để giải quyết các vấn đề của mình. |
| Nghi vấn | She asked if I had ever engaged in self-discovery practices to understand myself better. |
Cô ấy hỏi liệu tôi đã bao giờ tham gia vào các hoạt động khám phá bản thân để hiểu rõ hơn về bản thân mình hay chưa. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "self-discovery".
