(Top Banner Ad)
self-ignorance
C1
danh từ C1 Tâm lý học, Triết học, Xã hội học

self-ignorance

UK: /ˌselfɪɡˈnɔːrəns/ • US: /ˌselfɪɡˈnɔːrəns/

Nghĩa tiếng Việt

sự thiếu hiểu biết về bản thân sự không nhận thức về bản thân sự mù quáng về bản thân
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Lack of awareness or understanding of one's own personality, beliefs, actions, or motivations.

Vietnamese Meaning

Sự thiếu nhận thức hoặc hiểu biết về tính cách, niềm tin, hành động hoặc động cơ của chính mình.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His self-ignorance was glaringly obvious to everyone but himself."

    "Sự thiếu hiểu biết về bản thân của anh ta hiển nhiên đến mức ai cũng thấy rõ, ngoại trừ chính anh ta."

  • "His self-ignorance prevented him from seeing how his actions affected others."

    "Sự thiếu hiểu biết về bản thân đã ngăn cản anh ta nhận ra hành động của mình ảnh hưởng đến người khác như thế nào."

  • "Many people live in self-ignorance, unaware of their own biases."

    "Nhiều người sống trong sự thiếu hiểu biết về bản thân, không nhận thức được những thành kiến của chính họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun self-ignorance sự thiếu hiểu biết về bản thân
Adjective self-ignorant không hiểu biết về bản thân mình
Noun ignorance sự thiếu hiểu biết, sự dốt nát
Adjective ignorant thiếu hiểu biết, dốt nát
Verb ignore phớt lờ, bỏ qua

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Triết học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

English
self-ignorance

Nguồn gốc từ ghép

Từ 'self-ignorance' là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, được tạo thành từ hai thành phần: 'self' (bản thân) và 'ignorance' (sự thiếu hiểu biết). Thành phần 'self' có gốc từ tiếng Proto-Germanic *selbaz và tiếng Anh cổ self/sylf. Thành phần 'ignorance' có nguồn gốc từ tiếng Latin ignorantia, qua tiếng Pháp cổ ignorance. Khi ghép lại trong tiếng Anh, nó mô tả chính xác trạng thái không hiểu rõ về bản thân mình.

Usage Note

Self-ignorance ám chỉ việc một người không nhận ra những đặc điểm, suy nghĩ hoặc hành vi của bản thân mà người khác có thể dễ dàng nhận thấy. Nó thường liên quan đến sự thiên vị, tự lừa dối hoặc thiếu khả năng tự phản ánh.

Prepositions

of in

‘Of’ thường dùng để chỉ đối tượng bị bỏ qua (self-ignorance of one's flaws). ‘In’ có thể dùng để chỉ trạng thái (living in self-ignorance).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + self-ignorance
  • deep deep self-ignorance
    (sự thiếu hiểu biết sâu sắc về bản thân)
  • profound profound self-ignorance
    (sự thiếu hiểu biết sâu xa về bản thân)
  • utter utter self-ignorance
    (sự hoàn toàn thiếu hiểu biết về bản thân)
  • sheer sheer self-ignorance
    (sự thiếu hiểu biết thuần túy/hoàn toàn về bản thân)
  • willful willful self-ignorance
    (sự cố tình không chịu hiểu biết về bản thân)
Verb + self-ignorance
  • suffer from suffer from self-ignorance
    (chịu đựng sự thiếu hiểu biết về bản thân)
  • overcome overcome self-ignorance
    (vượt qua sự thiếu hiểu biết về bản thân)
  • perpetuate perpetuate self-ignorance
    (duy trì/kéo dài sự thiếu hiểu biết về bản thân)
  • lead to lead to self-ignorance
    (dẫn đến sự thiếu hiểu biết về bản thân)
Noun phrases with self-ignorance
  • a state of a state of self-ignorance
    (một trạng thái thiếu hiểu biết về bản thân)
  • the root of the root of self-ignorance
    (gốc rễ của sự thiếu hiểu biết về bản thân)

Idioms

  • blinded by self-ignorance

    bị sự thiếu hiểu biết về bản thân che mắt

    "Many people are blinded by self-ignorance, unable to see their own flaws."

    (Nhiều người bị sự thiếu hiểu biết về bản thân che mắt, không thể nhìn thấy khuyết điểm của chính mình.)

  • trapped in self-ignorance

    mắc kẹt trong sự thiếu hiểu biết về bản thân

    "He felt trapped in self-ignorance, unable to make sense of his life choices."

    (Anh ấy cảm thấy mắc kẹt trong sự thiếu hiểu biết về bản thân, không thể hiểu được những lựa chọn trong cuộc đời mình.)

  • a journey out of self-ignorance

    hành trình thoát khỏi sự thiếu hiểu biết về bản thân

    "Therapy can be a journey out of self-ignorance, leading to greater clarity."

    (Liệu pháp có thể là một hành trình thoát khỏi sự thiếu hiểu biết về bản thân, dẫn đến sự rõ ràng hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

self-ignorance

danh từ
Lật mặt

Sự thiếu nhận thức hoặc hiểu biết về tính cách, niềm tin, hành động hoặc động cơ của chính mình.

"His self-ignorance was glaringly obvious to everyone but himself."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His self-ignorance led him to make many poor decisions.
Sự thiếu hiểu biết về bản thân đã khiến anh ta đưa ra nhiều quyết định tồi tệ.
Phủ định
There is no excuse for such blatant self-ignorance when the facts are readily available.
Không có lý do gì cho sự thiếu hiểu biết trắng trợn về bản thân như vậy khi các sự kiện có sẵn.
Nghi vấn
Is her self-ignorance the reason she keeps repeating the same mistakes?
Liệu sự thiếu hiểu biết về bản thân có phải là lý do cô ấy cứ lặp đi lặp lại những sai lầm tương tự?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "self-ignorance".

Triết lý 'Biết mình'

Khái niệm 'self-ignorance' có mối liên hệ sâu sắc với câu nói nổi tiếng của nhà triết học Hy Lạp cổ đại Socrates: 'Biết mình là khởi đầu của sự khôn ngoan.' Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc hiểu rõ bản thân được coi là nền tảng của trí tuệ và sự phát triển cá nhân. Ngược lại, sự thiếu hiểu biết về bản thân có thể dẫn đến những quyết định sai lầm và cuộc sống không trọn vẹn.

Tầm quan trọng trong Phát triển Cá nhân

Trong tâm lý học hiện đại và các phong trào phát triển cá nhân ở phương Tây, 'self-ignorance' thường được xem là một rào cản lớn. Việc khám phá và đối mặt với những khía cạnh bản thân mà mình chưa hiểu rõ (thường gọi là 'self-awareness' - tự nhận thức) là chìa khóa để cải thiện các mối quan hệ, đạt được mục tiêu và tìm thấy ý nghĩa cuộc sống.