(Top Banner Ad)
self-awareness
B2
danh từ B2 Tâm lý học, Phát triển cá nhân

self-awareness

UK: /ˌself.əˈweə.nəs/ • US: /ˌself.əˈwer.nəs/

Nghĩa tiếng Việt

sự tự nhận thức sự nhận thức về bản thân khả năng tự nhận thức
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Conscious knowledge of one's own character, feelings, motives, and desires.

Vietnamese Meaning

Sự nhận thức về bản thân, bao gồm tính cách, cảm xúc, động cơ và mong muốn của chính mình.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Self-awareness is crucial for personal growth."

    "Sự nhận thức về bản thân là rất quan trọng cho sự phát triển cá nhân."

  • "Developing self-awareness can improve your relationships."

    "Phát triển sự nhận thức về bản thân có thể cải thiện các mối quan hệ của bạn."

  • "She lacked self-awareness and often offended people without realizing it."

    "Cô ấy thiếu sự nhận thức về bản thân và thường xuyên xúc phạm người khác mà không nhận ra điều đó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun self
Adjective aware
Noun awareness
Adjective self-aware
Verb (phrase) be aware of

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Phát triển cá nhân

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*selbaz
Old English
self
Old English
gewær
Middle English
aware
English
awareness
English
self-awareness

Nguồn gốc của 'Self-awareness'

'Self-awareness' là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, kết hợp 'self' (bản thân) và 'awareness' (sự nhận thức). 'Self' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'self' và Proto-Germanic '*selbaz', chỉ cá nhân. 'Awareness' xuất phát từ 'aware', có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'gewær' (nghĩa là cảnh giác, nhận biết). Cả hai thành tố này kết hợp lại để tạo nên khái niệm sâu sắc về khả năng tự nhận biết bản thân mình, bao gồm cảm xúc, suy nghĩ và hành vi.

Usage Note

Self-awareness liên quan đến khả năng nhận biết và hiểu rõ về chính mình. Nó bao gồm việc nhận biết điểm mạnh, điểm yếu, giá trị, niềm tin và cảm xúc của bản thân. Khác với 'self-consciousness' (sự tự ý thức quá mức, thường mang nghĩa tiêu cực), 'self-awareness' mang tính tích cực, hướng đến sự thấu hiểu và phát triển bản thân. Nó cũng khác với 'introspection' (sự tự vấn), vì 'self-awareness' bao gồm cả nhận thức về hành vi và tác động của mình lên người khác, trong khi 'introspection' tập trung nhiều hơn vào suy nghĩ và cảm xúc bên trong.

Prepositions

of about

‘Of’ được sử dụng để chỉ đối tượng của sự nhận thức (ví dụ: self-awareness of one's strengths). 'About' được sử dụng khi nói về sự nhận thức chung chung hoặc thảo luận về chủ đề nhận thức bản thân (ví dụ: talking about self-awareness).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + self-awareness
  • high high self-awareness
    (khả năng tự nhận thức cao)
  • deep deep self-awareness
    (sự tự nhận thức sâu sắc)
  • increased increased self-awareness
    (sự tự nhận thức gia tăng)
  • lack of lack of self-awareness
    (thiếu sự tự nhận thức)
  • poor poor self-awareness
    (khả năng tự nhận thức kém)
Verb + self-awareness
  • develop develop self-awareness
    (phát triển khả năng tự nhận thức)
  • cultivate cultivate self-awareness
    (trau dồi sự tự nhận thức)
  • gain gain self-awareness
    (đạt được sự tự nhận thức)
  • foster foster self-awareness
    (nuôi dưỡng sự tự nhận thức)
  • improve improve self-awareness
    (cải thiện sự tự nhận thức)

Idioms

  • a sense of self-awareness

    cảm giác tự nhận thức, ý thức về bản thân

    "Having a strong sense of self-awareness is crucial for personal growth."

    (Có một ý thức mạnh mẽ về bản thân là rất quan trọng cho sự phát triển cá nhân.)

  • to build self-awareness

    xây dựng sự tự nhận thức, rèn luyện khả năng tự biết mình

    "Meditation can help you build self-awareness and understand your emotions."

    (Thiền có thể giúp bạn xây dựng sự tự nhận thức và thấu hiểu cảm xúc của mình.)

  • lack of self-awareness

    thiếu sự tự nhận thức

    "His lack of self-awareness often leads to misunderstandings in his relationships."

    (Sự thiếu tự nhận thức của anh ấy thường dẫn đến những hiểu lầm trong các mối quan hệ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

self-awareness

danh từ
Lật mặt

Sự nhận thức về bản thân, bao gồm tính cách, cảm xúc, động cơ và mong muốn của chính mình.

"Self-awareness is crucial for personal growth."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time she became a manager, she had developed a strong sense of self-awareness.
Trước khi trở thành quản lý, cô ấy đã phát triển một ý thức tự nhận thức mạnh mẽ.
Phủ định
He hadn't gained much self-awareness before the course ended, so he didn't understand his own biases.
Anh ấy đã không đạt được nhiều nhận thức về bản thân trước khi khóa học kết thúc, vì vậy anh ấy không hiểu những định kiến của mình.
Nghi vấn
Had the team achieved a greater level of self-awareness after the training session?
Liệu nhóm đã đạt được mức độ tự nhận thức cao hơn sau buổi đào tạo hay chưa?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company director's self-awareness led to improved team dynamics.
Sự tự nhận thức của giám đốc công ty đã dẫn đến sự cải thiện trong động lực nhóm.
Phủ định
The employees' lack of self-awareness didn't help the team work effectively.
Việc thiếu tự nhận thức của các nhân viên không giúp đội làm việc hiệu quả.
Nghi vấn
Is the manager's self-awareness contributing to a more positive work environment?
Liệu sự tự nhận thức của người quản lý có đóng góp vào một môi trường làm việc tích cực hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "self-awareness".

Tầm quan trọng trong Tâm lý học và Phát triển Bản thân

Trong tâm lý học phương Tây, 'self-awareness' (tự nhận thức) là một khái niệm trung tâm, được coi là nền tảng cho trí tuệ cảm xúc (emotional intelligence) và sự phát triển cá nhân. Khả năng hiểu rõ cảm xúc, suy nghĩ, điểm mạnh và điểm yếu của bản thân giúp con người đưa ra quyết định tốt hơn, quản lý cảm xúc hiệu quả và xây dựng các mối quan hệ lành mạnh hơn. Nó là yếu tố then chốt để đạt được hạnh phúc và thành công.

Kết nối với Triết học phương Đông và Thiền định

Mặc dù thuật ngữ 'self-awareness' mang tính phương Tây, khái niệm tương tự đã tồn tại trong nhiều triết học phương Đông qua hàng ngàn năm, đặc biệt là trong Phật giáo và các phương pháp thiền định. Thực hành chánh niệm (mindfulness) nhằm mục đích tăng cường nhận thức về hiện tại, về hơi thở, cảm xúc và suy nghĩ của bản thân, từ đó dẫn đến sự tự nhận thức sâu sắc hơn. Điều này cho thấy tầm quan trọng phổ quát của việc tự tìm hiểu bản thân trên khắp các nền văn hóa.