(Top Banner Ad)
identity
B2
noun B2 Xã hội học, Tâm lý học, Triết học, Luật

identity

UK: /aɪˈdentɪti/ • US: /aɪˈdentɪti/

Nghĩa tiếng Việt

bản sắc danh tính căn cước tính đồng nhất
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The fact of being who or what a person or thing is.

Vietnamese Meaning

Bản sắc; tính đồng nhất; đặc tính, nét riêng biệt để nhận diện một người hoặc một vật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her identity was stolen, and someone used her credit cards."

    "Bản sắc của cô ấy đã bị đánh cắp, và ai đó đã sử dụng thẻ tín dụng của cô ấy."

  • "National identity is often associated with shared cultural values."

    "Bản sắc quốc gia thường liên quan đến các giá trị văn hóa chung."

  • "She struggled to find her own identity after leaving home."

    "Cô ấy đã phải vật lộn để tìm ra bản sắc riêng của mình sau khi rời khỏi nhà."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun identification sự nhận dạng, giấy tờ tùy thân
Verb identify nhận dạng, xác định
Adjective identical giống hệt nhau

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Tâm lý học, Triết học, Luật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
identitas
English
identity

Nguồn gốc của 'identity'

Từ 'identity' bắt nguồn từ tiếng Latin 'identitas', có nghĩa là 'tính đồng nhất'. Nó liên quan đến câu hỏi 'ai là bạn?' và những gì làm bạn trở nên độc đáo. Trong xã hội hiện đại, 'identity' còn liên quan đến các khái niệm về văn hóa, giới tính và quốc tịch.

Usage Note

Từ 'identity' thường liên quan đến những đặc điểm, niềm tin, tính cách hoặc diện mạo khiến một người hoặc một nhóm được công nhận là duy nhất. Nó có thể đề cập đến cả bản sắc cá nhân và bản sắc tập thể. Nó khác với 'personality', vốn nghiêng về tính cách cá nhân và hành vi. 'Character' thường ám chỉ phẩm chất đạo đức.
Nghĩa này nhấn mạnh tính liên tục và nhất quán theo thời gian. Nó thường được dùng trong các ngữ cảnh pháp lý, khoa học hoặc triết học.

Prepositions

of as with

- **of:** thường dùng để chỉ nguồn gốc hoặc thuộc tính của bản sắc (ví dụ: identity of a nation).
- **as:** được dùng khi mô tả bản sắc được coi là (ví dụ: identifying as LGBTQ+).
- **with:** thường kết nối bản sắc với một nhóm hoặc cộng đồng (ví dụ: identity with a political party).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + identity
  • national identity
    (bản sắc dân tộc)
  • personal identity
    (bản sắc cá nhân)
  • cultural identity
    (bản sắc văn hóa)
Verb + identity
  • establish an identity
    (xác lập một bản sắc)
  • protect one's identity
    (bảo vệ bản sắc của một người)
  • forge an identity
    (tạo dựng một bản sắc)

Idioms

  • identity crisis

    khủng hoảng về bản sắc

    "He's going through an identity crisis."

    (Anh ấy đang trải qua một cuộc khủng hoảng về bản sắc.)

  • mistaken identity

    nhầm lẫn về thân phận

    "The case was a result of mistaken identity."

    (Vụ án là kết quả của sự nhầm lẫn về thân phận.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

identity

noun
Lật mặt

Bản sắc; tính đồng nhất; đặc tính, nét riêng biệt để nhận diện một người hoặc một vật.

"Her identity was stolen, and someone used her credit cards."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "identity".

Bản sắc và xã hội

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là phương Tây, việc tìm kiếm và thể hiện bản sắc cá nhân được coi trọng. Điều này có thể liên quan đến nghề nghiệp, sở thích, hoặc các nhóm xã hội mà một người tham gia. Tuy nhiên, ở một số nền văn hóa khác, bản sắc tập thể (ví dụ: gia đình, cộng đồng) có thể quan trọng hơn.