(Top Banner Ad)
personal growth
B2
Danh từ B2 Phát triển bản thân, Tâm lý học

personal growth

UK: /ˈpɜːsənəl ɡrəʊθ/ • US: /ˈpɜːrsənəl ɡroʊθ/

Nghĩa tiếng Việt

phát triển bản thân tự phát triển trưởng thành cá nhân
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of improving oneself through learning and development.

Vietnamese Meaning

Quá trình tự cải thiện bản thân thông qua học hỏi và phát triển.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is committed to personal growth and always seeks new challenges."

    "Cô ấy cam kết phát triển bản thân và luôn tìm kiếm những thử thách mới."

  • "Meditation can be a powerful tool for personal growth."

    "Thiền có thể là một công cụ mạnh mẽ cho sự phát triển cá nhân."

  • "Attending workshops is a great way to stimulate personal growth."

    "Tham gia các buổi hội thảo là một cách tuyệt vời để thúc đẩy sự phát triển cá nhân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun person Người, cá nhân
Noun personality Tính cách, nhân cách
Adjective personal Thuộc về cá nhân, riêng tư
Adverb personally Một cách cá nhân, đích thân
Verb personalize Cá nhân hóa
Verb grow Phát triển, lớn lên
Noun grower Người trồng trọt, nhà sản xuất (thực vật)
Adjective growing Đang phát triển, ngày càng tăng
Adjective grown Đã trưởng thành, đã phát triển

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Phát triển bản thân, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*grōaną* (to grow)
Old English
growan (to grow), growþ (growth)
Latin
persona (mask, character, person)
Late Latin
personalis (of or pertaining to a person)
English (modern)
personal growth (compound)

Nguồn gốc 'personal'

Từ 'personal' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'persona', ban đầu có nghĩa là 'mặt nạ' mà các diễn viên đeo trên sân khấu. Sau đó, nó phát triển để chỉ vai trò hoặc nhân vật mà một người thể hiện, và cuối cùng là bản thân một người. Điều này cho thấy 'personal' luôn gắn liền với sự độc đáo và bản sắc của mỗi cá nhân.

Sự phát triển của 'growth'

'Growth' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'growan' có nghĩa là 'lớn lên' hoặc 'phát triển'. Giống như một cái cây lớn lên từ hạt giống, từ này đã phát triển ý nghĩa để mô tả sự tiến bộ, mở rộng và phát triển không chỉ về mặt thể chất mà còn về mặt trừu tượng như kiến thức hay kinh nghiệm. Khi kết hợp với 'personal', nó nhấn mạnh sự phát triển bên trong của một người.

Usage Note

Cụm từ 'personal growth' thường đề cập đến sự phát triển về mặt tinh thần, cảm xúc, trí tuệ và các kỹ năng mềm. Nó nhấn mạnh vào sự tiến bộ cá nhân và việc đạt được tiềm năng tối đa. Khác với 'self-improvement', 'personal growth' có xu hướng tập trung vào quá trình biến đổi sâu sắc hơn, mang tính toàn diện và lâu dài.

Prepositions

in for

'In personal growth': đề cập đến lĩnh vực hoặc khía cạnh mà sự phát triển diễn ra. Ví dụ: 'Focusing in personal growth'. 'For personal growth': chỉ mục đích của hành động hoặc quá trình. Ví dụ: 'Reading books for personal growth'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + personal growth
  • significant significant personal growth
    (sự phát triển cá nhân đáng kể)
  • tremendous tremendous personal growth
    (sự phát triển cá nhân phi thường/to lớn)
  • continuous continuous personal growth
    (sự phát triển cá nhân liên tục)
  • spiritual spiritual personal growth
    (sự phát triển cá nhân về mặt tinh thần)
  • intellectual intellectual personal growth
    (sự phát triển cá nhân về mặt trí tuệ)
  • emotional emotional personal growth
    (sự phát triển cá nhân về mặt cảm xúc)
Verb + personal growth
  • foster foster personal growth
    (nuôi dưỡng sự phát triển cá nhân)
  • encourage encourage personal growth
    (khuyến khích sự phát triển cá nhân)
  • achieve achieve personal growth
    (đạt được sự phát triển cá nhân)
  • promote promote personal growth
    (thúc đẩy sự phát triển cá nhân)
  • experience experience personal growth
    (trải nghiệm sự phát triển cá nhân)
  • invest in invest in personal growth
    (đầu tư vào sự phát triển cá nhân)
Noun + personal growth (phrases)
  • journey of a journey of personal growth
    (một hành trình phát triển cá nhân)
  • path to a path to personal growth
    (một con đường dẫn đến sự phát triển cá nhân)
  • catalyst for a catalyst for personal growth
    (chất xúc tác cho sự phát triển cá nhân)

Idioms

  • a journey of personal growth

    một hành trình phát triển cá nhân (ám chỉ quá trình dài và đầy thử thách để phát triển bản thân)

    "Studying abroad was a true journey of personal growth for her."

    (Du học là một hành trình phát triển cá nhân thực sự đối với cô ấy.)

  • on a path to personal growth

    đang trên con đường phát triển cá nhân (ám chỉ đang tích cực nỗ lực để cải thiện bản thân)

    "After finding a mentor, he feels he's truly on a path to personal growth."

    (Sau khi tìm được người cố vấn, anh ấy cảm thấy mình thực sự đang trên con đường phát triển cá nhân.)

  • catalyst for personal growth

    chất xúc tác cho sự phát triển cá nhân (một yếu tố, sự kiện thúc đẩy mạnh mẽ quá trình phát triển bản thân)

    "Losing his job was an unexpected catalyst for his personal growth."

    (Việc mất việc làm là một chất xúc tác bất ngờ cho sự phát triển cá nhân của anh ấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

personal growth

Danh từ
Lật mặt

Quá trình tự cải thiện bản thân thông qua học hỏi và phát triển.

"She is committed to personal growth and always seeks new challenges."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had more time, I would focus on my personal growth.
Nếu tôi có nhiều thời gian hơn, tôi sẽ tập trung vào sự phát triển cá nhân của mình.
Phủ định
If he didn't prioritize his mental health, he wouldn't experience significant personal growth.
Nếu anh ấy không ưu tiên sức khỏe tinh thần của mình, anh ấy sẽ không trải nghiệm sự phát triển cá nhân đáng kể.
Nghi vấn
Would she feel more fulfilled if she dedicated herself to personal growth?
Liệu cô ấy có cảm thấy thỏa mãn hơn nếu cô ấy cống hiến bản thân cho sự phát triển cá nhân?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If someone consistently dedicates time to self-reflection, personal growth occurs.
Nếu ai đó liên tục dành thời gian cho việc tự suy ngẫm, sự phát triển cá nhân sẽ xảy ra.
Phủ định
If you don't step outside your comfort zone, personal growth doesn't happen.
Nếu bạn không bước ra khỏi vùng an toàn của mình, sự phát triển cá nhân sẽ không xảy ra.
Nghi vấn
If a person reads self-help books, does it guarantee personal growth?
Nếu một người đọc sách tự lực, nó có đảm bảo sự phát triển cá nhân không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I am going to focus on personal growth this year.
Tôi sẽ tập trung vào sự phát triển cá nhân trong năm nay.
Phủ định
She is not going to neglect her personal growth despite her busy schedule.
Cô ấy sẽ không bỏ bê sự phát triển cá nhân của mình mặc dù lịch trình bận rộn.
Nghi vấn
Are they going to invest in personal growth workshops?
Họ có định đầu tư vào các buổi hội thảo về phát triển cá nhân không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "personal growth".

Tầm quan trọng trong văn hóa phương Tây

Khái niệm 'personal growth' đặc biệt quan trọng trong văn hóa phương Tây, nơi chủ nghĩa cá nhân và việc tự cải thiện được đánh giá cao. Từ các triết lý cổ đại đến các phong trào tâm lý học hiện đại và ngành công nghiệp tự giúp bản thân (self-help), việc mỗi cá nhân nỗ lực để phát triển tiềm năng của mình luôn được khuyến khích và coi là một mục tiêu đáng giá.

Phong trào Tự Giúp Bản Thân (Self-Help)

Thuật ngữ 'personal growth' thường gắn liền với phong trào tự giúp bản thân, đặc biệt nở rộ từ thế kỷ 20. Các cuốn sách, khóa học và diễn giả về chủ đề này khuyến khích mọi người chủ động tìm kiếm kiến thức và công cụ để cải thiện bản thân về mọi mặt: tinh thần, cảm xúc, nghề nghiệp và xã hội. Nó phản ánh niềm tin rằng mỗi người có khả năng và trách nhiệm định hình tương lai của chính mình.