(Top Banner Ad)
undeniable
C1
adjective C1 Chung

undeniable

UK: /ˌʌndɪˈnaɪəbəl/ • US: /ˌʌndɪˈnaɪəbəl/

Nghĩa tiếng Việt

không thể phủ nhận chắc chắn hiển nhiên rõ ràng là
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Impossible to deny or dispute.

Vietnamese Meaning

Không thể phủ nhận hoặc tranh cãi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The evidence was undeniable."

    "Bằng chứng là không thể phủ nhận."

  • "There's an undeniable link between smoking and lung cancer."

    "Có một mối liên hệ không thể phủ nhận giữa hút thuốc và ung thư phổi."

  • "Her talent is undeniable."

    "Tài năng của cô ấy là không thể phủ nhận."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb deny phủ nhận, chối bỏ
Noun denial sự phủ nhận, sự chối bỏ
Adjective deniable có thể phủ nhận, có thể chối bỏ
Adverb undeniably một cách không thể phủ nhận

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
denegare
Old French
denier
English
deny
English
deniable
English
undeniable

Nguồn gốc của 'Undeniable'

Từ 'undeniable' có gốc từ động từ 'deny' (phủ nhận). 'Deny' bắt nguồn từ 'denegare' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'nói không' hoặc 'từ chối'. Khi thêm hậu tố '-able' (có thể) vào 'deny', chúng ta có 'deniable' (có thể phủ nhận). Cuối cùng, tiền tố 'un-' (không) được thêm vào, tạo thành 'undeniable', mang ý nghĩa 'không thể phủ nhận', một sự thật quá rõ ràng đến mức không ai có thể bác bỏ.

Usage Note

Từ 'undeniable' mang nghĩa mạnh mẽ hơn 'obvious' (hiển nhiên) hoặc 'clear' (rõ ràng). Nó ngụ ý rằng bằng chứng hoặc sự thật là quá thuyết phục để có thể bác bỏ. So với 'indisputable' (không thể tranh cãi), 'undeniable' có thể ám chỉ một mức độ khách quan ít hơn, có thể có một chút đánh giá chủ quan involved, although it is still very strong.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + undeniable
  • undeniable an undeniable truth
    (một sự thật không thể phủ nhận)
  • undeniable undeniable evidence
    (bằng chứng không thể chối cãi)
  • undeniable undeniable fact
    (một sự thật hiển nhiên)
  • undeniable undeniable charm
    (sức hút không thể cưỡng lại)
  • undeniable undeniable talent
    (tài năng không thể phủ nhận)
Verb + undeniable
  • is The proof is undeniable.
    (Bằng chứng là không thể chối cãi.)
  • become His influence became undeniable.
    (Ảnh hưởng của anh ấy trở nên không thể phủ nhận.)

Idioms

  • The undeniable truth is...

    Sự thật không thể phủ nhận là...

    "The undeniable truth is that climate change is affecting us all."

    (Sự thật không thể phủ nhận là biến đổi khí hậu đang ảnh hưởng đến tất cả chúng ta.)

  • An undeniable force (of nature)

    Một thế lực (tự nhiên) không thể ngăn cản/kháng cự

    "Her determination to succeed was an undeniable force."

    (Sự quyết tâm thành công của cô ấy là một thế lực không thể ngăn cản.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

undeniable

adjective
Lật mặt

Không thể phủ nhận hoặc tranh cãi.

"The evidence was undeniable."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The evidence was undeniably strong, so the jury reached a verdict quickly after they deliberated.
Bằng chứng mạnh mẽ một cách không thể chối cãi, vì vậy bồi thẩm đoàn đã đưa ra phán quyết nhanh chóng sau khi họ nghị án.
Phủ định
Although the defendant claimed innocence, his guilt was undeniable after the prosecution presented their case.
Mặc dù bị cáo tuyên bố vô tội, nhưng tội lỗi của anh ta là không thể chối cãi sau khi bên công tố trình bày vụ việc của họ.
Nghi vấn
Since the facts are undeniable, is there any possibility of reasonable doubt in this case?
Vì các sự thật là không thể chối cãi, liệu có bất kỳ khả năng nào về sự nghi ngờ hợp lý trong trường hợp này không?

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That her talent is undeniable is clear to everyone.
Việc tài năng của cô ấy là không thể phủ nhận là điều rõ ràng với tất cả mọi người.
Phủ định
Whether the evidence is undeniably strong is not the question; the real question is how it was obtained.
Việc bằng chứng có thực sự mạnh mẽ một cách không thể chối cãi hay không không phải là vấn đề; câu hỏi thực sự là nó đã được thu thập như thế nào.
Nghi vấn
How undeniable the attraction between them was became obvious when they started laughing at the same jokes.
Mức độ thu hút không thể phủ nhận giữa họ trở nên rõ ràng như thế nào khi họ bắt đầu cười cùng một câu chuyện cười.

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The evidence was undeniably pointing towards his guilt.
Bằng chứng hiển nhiên chỉ ra sự có tội của anh ta.
Phủ định
She wasn't undeniably improving, but there was some progress.
Cô ấy không cải thiện một cách không thể phủ nhận, nhưng có một số tiến bộ.
Nghi vấn
Were they undeniably heading towards a collision?
Có phải họ đang tiến đến một vụ va chạm không thể tránh khỏi?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The evidence presented was undeniably more compelling than any other argument.
Bằng chứng được đưa ra rõ ràng là thuyết phục hơn bất kỳ lập luận nào khác.
Phủ định
His talent is not as undeniably obvious as his brother's.
Tài năng của anh ấy không rõ ràng như của anh trai anh ấy.
Nghi vấn
Is her dedication to the project the most undeniably evident among all the team members?
Có phải sự cống hiến của cô ấy cho dự án là rõ ràng nhất trong số tất cả các thành viên trong nhóm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "undeniable".

Tầm quan trọng của Sự thật Hiển nhiên

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các hệ thống pháp luật và khoa học, khái niệm về 'undeniable truth' (sự thật không thể phủ nhận) đóng vai trò trung tâm. Nó thường liên quan đến những dữ kiện, bằng chứng hoặc logic rõ ràng đến mức không cần thêm lời giải thích hay tranh cãi. Khái niệm này tương tự như 'self-evident truths' (những chân lý hiển nhiên) được đề cập trong Tuyên ngôn Độc lập của Hoa Kỳ, nơi một số quyền cơ bản của con người được coi là không cần chứng minh.