(Top Banner Ad)
self-examining
C1
Tính từ C1 Tổng quát

self-examining

UK: /ˌself.ɪɡˈzæm.ɪ.nɪŋ/ • US: /ˌself.ɪɡˈzæm.ɪ.nɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

tự xem xét bản thân tự kiểm điểm hay suy ngẫm về bản thân
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Involved in or reflecting on one's own actions and motives.

Vietnamese Meaning

Tự xem xét, tự kiểm tra hoặc suy ngẫm về hành động và động cơ của bản thân.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He is a highly self-examining individual, constantly striving to improve himself."

    "Anh ấy là một người rất hay tự xem xét bản thân, luôn cố gắng để cải thiện chính mình."

  • "The novel features a self-examining protagonist struggling with his past."

    "Cuốn tiểu thuyết có một nhân vật chính tự xem xét bản thân, vật lộn với quá khứ của mình."

  • "Her self-examining nature made her a valuable asset to the team."

    "Bản chất tự xem xét bản thân của cô ấy đã khiến cô ấy trở thành một tài sản quý giá cho đội."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Pronoun/Noun self bản thân, cái tôi
Verb examine kiểm tra, xem xét, khảo sát
Noun examination sự kiểm tra, kỳ thi
Noun examiner người kiểm tra, giám khảo
Verb self-examine tự kiểm tra, tự xem xét
Noun self-examination sự tự kiểm tra, sự tự xem xét

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*selbaz
Old English
seolf
Latin
examinare
Old French
examiner
English
self-examining

Nguồn gốc của sự Tự soi xét

Từ 'self-examining' là một từ ghép trong tiếng Anh hiện đại, kết hợp 'self-' (bản thân) và 'examining' (xem xét, kiểm tra). 'Self' có gốc từ tiếng Anh cổ 'seolf' mang nghĩa 'chính mình', trong khi 'examine' lại có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'examinare' qua tiếng Pháp cổ 'examiner', với ý nghĩa 'cân nhắc kỹ lưỡng', 'kiểm tra một cái cân'. Khi ghép lại, 'self-examining' mô tả hành động nhìn nhận, đánh giá và phân tích chính bản thân mình một cách có ý thức.

Usage Note

Tính từ này thường được dùng để mô tả người có khả năng tự phân tích, đánh giá bản thân một cách khách quan và trung thực. Nó nhấn mạnh khả năng suy tư và hiểu rõ động cơ của chính mình. Khác với 'introspective' (hướng nội), 'self-examining' chú trọng hơn vào việc đánh giá hành vi và động cơ cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Noun (self-examining modifies a noun)
  • a self-examining a self-examining individual
    (một cá nhân có tính tự xem xét)
  • a self-examining a self-examining process
    (một quá trình tự kiểm điểm)
  • a self-examining a self-examining attitude
    (một thái độ tự xem xét)
Verb + Phrase (containing self-examining)
  • encourage encourage self-examining behavior
    (khuyến khích hành vi tự kiểm điểm)
  • foster foster a self-examining culture
    (nuôi dưỡng một nền văn hóa tự xem xét)

Idioms

  • be in a self-examining mood

    đang trong tâm trạng tự xem xét, tự kiểm điểm

    "After the failure, she was in a self-examining mood for days."

    (Sau thất bại, cô ấy đã ở trong tâm trạng tự kiểm điểm suốt mấy ngày.)

  • undergo a period of self-examining

    trải qua một giai đoạn tự xem xét/tự kiểm điểm

    "Many companies undergo a period of self-examining after a major crisis."

    (Nhiều công ty trải qua một giai đoạn tự kiểm điểm sau một cuộc khủng hoảng lớn.)

  • have a self-examining nature

    có bản chất/tính cách tự xem xét

    "He has a self-examining nature, always reflecting on his actions."

    (Anh ấy có bản chất tự xem xét, luôn suy ngẫm về hành động của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

self-examining

Tính từ
Lật mặt

Tự xem xét, tự kiểm tra hoặc suy ngẫm về hành động và động cơ của bản thân.

"He is a highly self-examining individual, constantly striving to improve himself."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the self-examining process has truly helped her understand her flaws!
Ồ, quá trình tự kiểm điểm thực sự đã giúp cô ấy hiểu được những thiếu sót của mình!
Phủ định
Alas, he isn't self-examining enough to acknowledge his mistakes.
Than ôi, anh ấy không tự kiểm điểm đủ để thừa nhận những sai lầm của mình.
Nghi vấn
Goodness, is she really self-examining after all this time?
Trời ơi, có phải cô ấy thực sự đang tự kiểm điểm sau ngần ấy thời gian không?

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The author is self-examining his motives for writing the book.
Tác giả đang tự xem xét động cơ viết cuốn sách của mình.
Phủ định
She is not self-examining enough to understand her flaws.
Cô ấy không đủ tự xem xét để hiểu những thiếu sót của mình.
Nghi vấn
Is he self-examining his behavior after the incident?
Anh ấy có đang tự xem xét hành vi của mình sau sự cố không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "self-examining".

Triết học Socrates và sự Tự nhận thức

Trong triết học phương Tây, khái niệm 'tự xem xét' (self-examining) có thể được truy về Socrates, nhà triết học Hy Lạp cổ đại. Ông nổi tiếng với câu nói 'Cuộc đời không được xem xét thì không đáng sống' (An unexamined life is not worth living). Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tự phản tư, đặt câu hỏi về niềm tin và giá trị của bản thân để đạt được sự khôn ngoan và sống một cuộc đời có ý nghĩa.

Phát triển bản thân và Chánh niệm

Trong văn hóa hiện đại, đặc biệt là ở phương Tây, 'self-examining' gắn liền với phong trào phát triển bản thân (self-development) và chánh niệm (mindfulness). Các thực hành như thiền định, viết nhật ký hay liệu pháp tâm lý đều khuyến khích cá nhân dành thời gian tự nhìn nhận nội tâm, hiểu rõ cảm xúc, suy nghĩ và hành vi của mình để cải thiện sức khỏe tinh thần và đưa ra những lựa chọn tốt hơn trong cuộc sống.