self-examining
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Involved in or reflecting on one's own actions and motives.
Vietnamese Meaning
Tự xem xét, tự kiểm tra hoặc suy ngẫm về hành động và động cơ của bản thân.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He is a highly self-examining individual, constantly striving to improve himself."
"Anh ấy là một người rất hay tự xem xét bản thân, luôn cố gắng để cải thiện chính mình."
-
"The novel features a self-examining protagonist struggling with his past."
"Cuốn tiểu thuyết có một nhân vật chính tự xem xét bản thân, vật lộn với quá khứ của mình."
-
"Her self-examining nature made her a valuable asset to the team."
"Bản chất tự xem xét bản thân của cô ấy đã khiến cô ấy trở thành một tài sản quý giá cho đội."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Pronoun/Noun | self | bản thân, cái tôi |
| Verb | examine | kiểm tra, xem xét, khảo sát |
| Noun | examination | sự kiểm tra, kỳ thi |
| Noun | examiner | người kiểm tra, giám khảo |
| Verb | self-examine | tự kiểm tra, tự xem xét |
| Noun | self-examination | sự tự kiểm tra, sự tự xem xét |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ này thường được dùng để mô tả người có khả năng tự phân tích, đánh giá bản thân một cách khách quan và trung thực. Nó nhấn mạnh khả năng suy tư và hiểu rõ động cơ của chính mình. Khác với 'introspective' (hướng nội), 'self-examining' chú trọng hơn vào việc đánh giá hành vi và động cơ cụ thể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
a self-examining a self-examining individual (một cá nhân có tính tự xem xét)
-
a self-examining a self-examining process (một quá trình tự kiểm điểm)
-
a self-examining a self-examining attitude (một thái độ tự xem xét)
-
encourage encourage self-examining behavior (khuyến khích hành vi tự kiểm điểm)
-
foster foster a self-examining culture (nuôi dưỡng một nền văn hóa tự xem xét)
Idioms
-
be in a self-examining mood
đang trong tâm trạng tự xem xét, tự kiểm điểm
"After the failure, she was in a self-examining mood for days."
(Sau thất bại, cô ấy đã ở trong tâm trạng tự kiểm điểm suốt mấy ngày.)
-
undergo a period of self-examining
trải qua một giai đoạn tự xem xét/tự kiểm điểm
"Many companies undergo a period of self-examining after a major crisis."
(Nhiều công ty trải qua một giai đoạn tự kiểm điểm sau một cuộc khủng hoảng lớn.)
-
have a self-examining nature
có bản chất/tính cách tự xem xét
"He has a self-examining nature, always reflecting on his actions."
(Anh ấy có bản chất tự xem xét, luôn suy ngẫm về hành động của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
self-examining
Tính từTự xem xét, tự kiểm tra hoặc suy ngẫm về hành động và động cơ của bản thân.
"He is a highly self-examining individual, constantly striving to improve himself."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, the self-examining process has truly helped her understand her flaws! |
Ồ, quá trình tự kiểm điểm thực sự đã giúp cô ấy hiểu được những thiếu sót của mình! |
| Phủ định | Alas, he isn't self-examining enough to acknowledge his mistakes. |
Than ôi, anh ấy không tự kiểm điểm đủ để thừa nhận những sai lầm của mình. |
| Nghi vấn | Goodness, is she really self-examining after all this time? |
Trời ơi, có phải cô ấy thực sự đang tự kiểm điểm sau ngần ấy thời gian không? |
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The author is self-examining his motives for writing the book. |
Tác giả đang tự xem xét động cơ viết cuốn sách của mình. |
| Phủ định | She is not self-examining enough to understand her flaws. |
Cô ấy không đủ tự xem xét để hiểu những thiếu sót của mình. |
| Nghi vấn | Is he self-examining his behavior after the incident? |
Anh ấy có đang tự xem xét hành vi của mình sau sự cố không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "self-examining".
