(Top Banner Ad)
self-analytical
C1
adjective C1 Tâm lý học/Phát triển cá nhân

self-analytical

UK: /ˌselfˌænəˈlɪtɪkəl/ • US: /ˌselfˌænəˈlɪtɪkəl/

Nghĩa tiếng Việt

có tính tự phân tích thích tự phân tích hay tự suy xét bản thân
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Given to examining one's own thoughts and feelings; introspective.

Vietnamese Meaning

Có khuynh hướng tự phân tích suy nghĩ và cảm xúc của bản thân; có tính hướng nội.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A self-analytical person often spends time reflecting on their past experiences."

    "Một người có tính tự phân tích thường dành thời gian suy ngẫm về những trải nghiệm trong quá khứ."

  • "She is a deeply self-analytical writer, exploring her own psyche through her characters."

    "Cô ấy là một nhà văn có tính tự phân tích sâu sắc, khám phá tâm lý của chính mình thông qua các nhân vật của cô ấy."

  • "His self-analytical approach helped him to understand his weaknesses and work on improving them."

    "Cách tiếp cận tự phân tích của anh ấy đã giúp anh ấy hiểu được những điểm yếu của mình và nỗ lực cải thiện chúng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun self-analysis sự tự phân tích, quá trình tự phân tích bản thân
Adverb self-analytically một cách tự phân tích
Verb analyze phân tích, mổ xẻ
Noun analysis sự phân tích, bản phân tích, phép phân tích
Adjective analytical thuộc về phân tích, có tính phân tích

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học/Phát triển cá nhân

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*selbaz
Old English
self
Ancient Greek
ἀνάλυσις (análysis)
Latin
analysis
French
analytique
English
analytical

Nguồn gốc từ ghép

Từ 'self-analytical' là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, được tạo thành từ hai thành phần chính: 'self-' (bản thân) và 'analytical' (phân tích). 'Self' có gốc từ tiếng Proto-Germanic và Old English, mang ý nghĩa về sự tự chủ, cá nhân. Trong khi đó, 'analytical' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại (análysis) qua tiếng Latin và tiếng Pháp, chỉ khả năng phân tích, mổ xẻ. Sự kết hợp này mô tả khả năng 'tự phân tích', tức là nhìn nhận và đánh giá bản thân một cách sâu sắc và có hệ thống.

Usage Note

Từ 'self-analytical' chỉ khả năng hoặc xu hướng của một người trong việc tự kiểm tra, đánh giá suy nghĩ, cảm xúc, động cơ của chính mình. Nó thể hiện một mức độ tự nhận thức cao và thường liên quan đến sự trưởng thành về mặt cảm xúc và trí tuệ. Khác với 'introspective', 'self-analytical' nhấn mạnh quá trình phân tích, mổ xẻ hơn là chỉ đơn thuần quan sát nội tâm.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverbs modifying 'self-analytical'
  • deeply deeply self-analytical
    (tự phân tích sâu sắc)
  • highly highly self-analytical
    (có khả năng tự phân tích cao)
  • critically critically self-analytical
    (tự phân tích một cách phê phán)
Verbs used with 'self-analytical'
  • be be self-analytical
    (có tính tự phân tích, tự phân tích)
  • become become self-analytical
    (trở nên tự phân tích)
  • remain remain self-analytical
    (duy trì tính tự phân tích)
Nouns described by 'self-analytical'
  • a self-analytical a self-analytical person
    (một người có khả năng tự phân tích)
  • a self-analytical a self-analytical approach
    (một cách tiếp cận mang tính tự phân tích)
  • self-analytical self-analytical thinking
    (tư duy tự phân tích)

Idioms

  • a self-analytical streak

    có xu hướng/nét tính cách tự phân tích (thường xuyên)

    "She has a self-analytical streak that helps her understand her own motivations."

    (Cô ấy có một nét tính cách tự phân tích giúp cô ấy hiểu được động cơ của bản thân.)

  • in a self-analytical mood

    trong tâm trạng muốn tự phân tích/suy ngẫm về bản thân

    "After the setback, he was in a self-analytical mood, reflecting on his mistakes."

    (Sau thất bại, anh ấy ở trong tâm trạng muốn tự phân tích, suy ngẫm về những sai lầm của mình.)

  • self-analytical moment of clarity

    khoảnh khắc tự phân tích và nhận ra điều gì đó rõ ràng

    "Reading his old journal, he had a self-analytical moment of clarity about his past decisions."

    (Đọc lại nhật ký cũ, anh ấy có một khoảnh khắc tự phân tích và nhận ra rõ ràng về những quyết định trong quá khứ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

self-analytical

adjective
Lật mặt

Có khuynh hướng tự phân tích suy nghĩ và cảm xúc của bản thân; có tính hướng nội.

"A self-analytical person often spends time reflecting on their past experiences."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Being self-analytical, she often spent hours journaling, contemplating her actions, and striving for self-improvement.
Là một người tự phân tích, cô ấy thường dành hàng giờ để viết nhật ký, suy ngẫm về hành động của mình và cố gắng để tự hoàn thiện bản thân.
Phủ định
He is not self-analytical, and he rarely reflects on his decisions, preferring to act impulsively.
Anh ấy không phải là người tự phân tích, và anh ấy hiếm khi suy ngẫm về các quyết định của mình, thích hành động bốc đồng hơn.
Nghi vấn
Sarah, are you being too self-analytical, questioning every tiny detail of your presentation?
Sarah, có phải bạn đang quá tự phân tích không, khi đặt câu hỏi về mọi chi tiết nhỏ trong bài thuyết trình của bạn?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is more self-analytical than her colleagues.
Cô ấy có khả năng tự phân tích hơn các đồng nghiệp của mình.
Phủ định
He isn't as self-analytical as he thinks he is.
Anh ấy không tự phân tích như anh ấy nghĩ.
Nghi vấn
Is he the most self-analytical person in the group?
Có phải anh ấy là người tự phân tích nhất trong nhóm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "self-analytical".

Tầm quan trọng của tự phản tỉnh trong văn hóa phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, khả năng tự phân tích ('self-analytical') được đánh giá cao. Nó thường được coi là một phẩm chất quan trọng cho sự phát triển cá nhân, trí tuệ và cảm xúc. Việc tự phản tỉnh, xem xét nội tâm không chỉ giúp cá nhân nhận diện điểm mạnh, điểm yếu mà còn thúc đẩy quá trình học hỏi, trưởng thành và đưa ra các quyết định có ý thức hơn trong cuộc sống.

Tự phân tích và các phương pháp phát triển bản thân

Khái niệm tự phân tích là cốt lõi của nhiều phương pháp và thực hành phát triển bản thân hiện đại. Ví dụ, liệu pháp tâm lý (therapy), viết nhật ký (journaling), và thực hành chánh niệm (mindfulness) đều khuyến khích cá nhân tự xem xét suy nghĩ, cảm xúc và hành vi của mình. Việc này nhằm mục đích đạt được sự giác ngộ bản thân, giảm căng thẳng, quản lý cảm xúc tốt hơn và cải thiện sức khỏe tinh thần tổng thể.