(Top Banner Ad)
self-murder
C2
danh từ C2 Pháp luật/Tâm lý học/Xã hội học

self-murder

UK: /ˌselfˈmɜːdə/ • US: /ˌselfˈmɜːrdər/

Nghĩa tiếng Việt

tự sát giết chính mình tự tử
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of intentionally causing one's own death; suicide.

Vietnamese Meaning

Hành động cố ý gây ra cái chết của chính mình; tự sát.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "In the past, self-murder was considered a grave sin."

    "Trong quá khứ, tự sát bị coi là một tội lỗi nghiêm trọng."

  • "The play explores the themes of love, loss, and self-murder."

    "Vở kịch khám phá các chủ đề về tình yêu, mất mát và tự sát."

  • "He contemplated self-murder after losing everything."

    "Anh ấy đã suy nghĩ về việc tự sát sau khi mất tất cả."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun self-murder hành động tự sát
Noun self-murderer người tự sát
Adjective self-murdering tự sát, thuộc về hành vi tự sát

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Pháp luật/Tâm lý học/Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*selbaz
Old English
self
Proto-Germanic
*murþrą
Old English
morþor
English (16th Century)
self-murder

Nguồn gốc của 'Self-murder'

'Self-murder' là một từ ghép trực tiếp trong tiếng Anh, kết hợp 'self' (bản thân) và 'murder' (giết người). Nó có nghĩa đen là 'hành động giết chết chính mình'. Thuật ngữ này đã tồn tại từ thế kỷ 16 và thường được dùng trước khi từ 'suicide' (có nguồn gốc Latin) trở nên phổ biến hơn. 'Self-murder' mang một ý nghĩa mạnh mẽ và thường gợi lên sự phán xét về mặt đạo đức hoặc pháp lý đối với hành động này.

Usage Note

Từ 'self-murder' là một từ cổ điển, mang tính trang trọng và có phần nặng nề hơn so với từ 'suicide'. Nó thường được sử dụng trong văn học cổ điển hoặc trong các bối cảnh pháp lý/đạo đức khi bàn về hành vi tự sát một cách nghiêm túc. 'Suicide' là từ thông dụng hơn và ít mang tính phán xét hơn. 'Self-murder' nhấn mạnh khía cạnh chủ động và có ý thức của hành động.

Prepositions

of

Ví dụ: 'He was accused of self-murder.' (Anh ta bị buộc tội tự sát.) Giới từ 'of' được sử dụng để chỉ hành động mà ai đó bị buộc tội hoặc bị coi là đã thực hiện.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + self-murder
  • commit commit self-murder
    (thực hiện hành vi tự sát)
  • attempt attempt self-murder
    (cố gắng tự sát)
Noun phrase with self-murder
  • an act of an act of self-murder
    (một hành động tự sát)
  • the cause of the cause of self-murder
    (nguyên nhân tự sát)

Idioms

  • commit self-murder

    thực hiện hành vi tự sát (một cách trực tiếp, thường mang ý nghĩa nặng nề về mặt pháp lý hoặc đạo đức)

    "In some historical periods, individuals who chose to commit self-murder faced severe societal condemnation."

    (Trong một số giai đoạn lịch sử, những cá nhân chọn tự sát phải đối mặt với sự lên án gay gắt của xã hội.)

  • an act of self-murder

    một hành động tự sát (nhấn mạnh tính hành động và thường được dùng trong bối cảnh pháp lý, y tế hoặc báo cáo)

    "The coroner ruled the death an act of self-murder after reviewing all the evidence."

    (Nhân viên điều tra tử thi kết luận cái chết là một hành động tự sát sau khi xem xét tất cả bằng chứng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

self-murder

danh từ
Lật mặt

Hành động cố ý gây ra cái chết của chính mình; tự sát.

"In the past, self-murder was considered a grave sin."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "self-murder".

Quan niệm lịch sử

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây và các tôn giáo Abrahamic (Do Thái giáo, Thiên Chúa giáo, Hồi giáo), 'self-murder' (tự sát) từng bị coi là một tội lỗi nghiêm trọng chống lại Chúa hoặc một tội ác chống lại nhà nước. Người tự sát có thể bị từ chối chôn cất theo nghi thức tôn giáo hoặc gia đình họ phải chịu hình phạt pháp lý.

Sự thay đổi về thuật ngữ

Sự thay đổi từ thuật ngữ 'self-murder' sang 'suicide' (từ Latin, có nghĩa tương tự) phản ánh sự phát triển trong cách xã hội nhìn nhận vấn đề này. 'Self-murder' mang nặng ý nghĩa phán xét về đạo đức và pháp lý, trong khi 'suicide' (phổ biến hơn trong y học và tâm lý học hiện đại) có xu hướng trung lập hơn, tập trung vào khía cạnh sức khỏe tâm thần hơn là tội lỗi.