(Top Banner Ad)
self-destruction
C1
noun C1 Tâm lý học, Khoa học xã hội, Quân sự

self-destruction

UK: /ˌself.dɪˈstrʌk.ʃən/ • US: /ˌself.dɪˈstrʌk.ʃən/

Nghĩa tiếng Việt

tự hủy hoại tự diệt hành vi tự hủy hoại xu hướng tự hủy hoại
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of destroying oneself; behavior that is likely to seriously harm or kill oneself.

Vietnamese Meaning

Hành động tự hủy hoại bản thân; hành vi có khả năng gây tổn hại nghiêm trọng hoặc giết chết bản thân.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His self-destruction was evident in his constant drug abuse."

    "Sự tự hủy hoại của anh ấy thể hiện rõ qua việc lạm dụng ma túy liên tục."

  • "The country was on a path of self-destruction."

    "Đất nước đang trên con đường tự hủy diệt."

  • "His actions were a clear sign of self-destruction."

    "Hành động của anh ta là một dấu hiệu rõ ràng của sự tự hủy hoại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb self-destruct tự hủy; tự phá hủy
Adjective self-destructive có tính chất tự hủy hoại
Adverb self-destructively một cách tự hủy hoại
Noun self-destructiveness tính tự hủy hoại
Verb destroy phá hủy, tiêu diệt
Noun destruction sự phá hủy, sự tiêu diệt
Adjective destructive mang tính phá hoại

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Khoa học xã hội, Quân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*selbaz
Old English
self
Latin
dēstructiō
Old French
destruction
Modern English
self-destruction

Nguồn gốc từ ghép

Từ 'self-destruction' là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, được tạo thành từ hai thành phần chính: 'self' (bản thân, tự) và 'destruction' (sự phá hủy). 'Self' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ và Proto-Germanic, chỉ về chính mình. 'Destruction' lại có gốc từ tiếng Latin 'dēstructiō' (sự phá hủy, đánh đổ), thông qua tiếng Pháp cổ. Khi ghép lại, chúng tạo nên một ý nghĩa rõ ràng: hành động hoặc quá trình tự phá hủy chính mình.

Usage Note

Từ 'self-destruction' thường được dùng để chỉ những hành vi hoặc xu hướng có hại mà một người tự gây ra cho chính mình. Nó có thể áp dụng cho cả hành động mang tính thể chất (ví dụ: tự tử) lẫn hành động mang tính tinh thần hoặc xã hội (ví dụ: nghiện ngập, phá hoại sự nghiệp, hủy hoại các mối quan hệ). Khác với 'suicide' (tự tử) chỉ hành động cố ý tự chấm dứt cuộc sống, 'self-destruction' bao hàm một phạm vi rộng hơn, bao gồm cả những hành vi không trực tiếp dẫn đến cái chết nhưng gây tổn hại lớn cho bản thân.

Prepositions

of towards

* **of**: thường đi sau danh từ 'act' hoặc 'state', ví dụ: 'act of self-destruction', 'state of self-destruction'.
* **towards**: diển tả khuynh hướng, xu hướng tự hủy hoại, ví dụ: 'tendency towards self-destruction'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + self-destruction
  • complete complete self-destruction
    (sự tự hủy hoại hoàn toàn)
  • gradual gradual self-destruction
    (sự tự hủy hoại dần dần)
  • utter utter self-destruction
    (sự tự hủy hoại hoàn toàn, tuyệt đối)
Verb + self-destruction
  • lead to lead to self-destruction
    (dẫn đến sự tự hủy hoại)
  • engage in engage in self-destruction
    (tham gia vào hành vi tự hủy hoại)
  • prevent prevent self-destruction
    (ngăn chặn sự tự hủy hoại)
Noun + of + self-destruction
  • spiral of spiral of self-destruction
    (vòng xoáy tự hủy hoại)
  • path to path to self-destruction
    (con đường dẫn đến tự hủy hoại)

Idioms

  • on a path to self-destruction

    đang trên con đường tự hủy hoại (chính mình)

    "His addiction put him on a clear path to self-destruction."

    (Cơn nghiện đã đẩy anh ta vào con đường tự hủy hoại rõ ràng.)

  • a recipe for self-destruction

    một công thức dẫn đến sự tự hủy hoại; điều chắc chắn sẽ dẫn đến tự hủy hoại

    "Ignoring climate change is a recipe for global self-destruction."

    (Phớt lờ biến đổi khí hậu là một công thức dẫn đến sự tự hủy hoại toàn cầu.)

  • a spiral of self-destruction

    một vòng xoáy tự hủy hoại (tình trạng ngày càng tệ đi do hành vi của chính mình)

    "After losing her job, she fell into a spiral of self-destruction."

    (Sau khi mất việc, cô ấy rơi vào vòng xoáy tự hủy hoại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

self-destruction

noun
Lật mặt

Hành động tự hủy hoại bản thân; hành vi có khả năng gây tổn hại nghiêm trọng hoặc giết chết bản thân.

"His self-destruction was evident in his constant drug abuse."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His constant self-destruction is pushing everyone away.
Sự tự hủy hoại bản thân liên tục của anh ấy đang đẩy mọi người ra xa.
Phủ định
There is no self-destruction in her life; she is focused on growth.
Không có sự tự hủy hoại bản thân nào trong cuộc đời cô ấy; cô ấy tập trung vào sự phát triển.
Nghi vấn
Is their self-destruction a cry for help, or a conscious choice?
Sự tự hủy hoại của họ là một lời kêu cứu, hay là một lựa chọn có ý thức?

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His self-destructive behavior worried his friends.
Hành vi tự hủy hoại của anh ấy khiến bạn bè lo lắng.
Phủ định
They are not self-destructive, but they are definitely reckless.
Họ không tự hủy hoại, nhưng chắc chắn là liều lĩnh.
Nghi vấn
Is he engaging in self-destruction by constantly overworking?
Có phải anh ta đang tự hủy hoại bản thân bằng cách làm việc quá sức không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If a society ignores its environmental problems, it often leads to self-destruction.
Nếu một xã hội phớt lờ các vấn đề môi trường của mình, nó thường dẫn đến sự tự hủy diệt.
Phủ định
When someone is self-destructive, they don't often realize the harm they are causing themselves.
Khi một người có tính tự hủy hoại, họ thường không nhận ra tác hại mà họ đang gây ra cho chính mình.
Nghi vấn
If a person continues down a path of self-destruction, does anyone intervene?
Nếu một người tiếp tục đi trên con đường tự hủy hoại, có ai can thiệp không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He has been engaging in self-destructive behavior for years.
Anh ấy đã có hành vi tự hủy hoại bản thân trong nhiều năm.
Phủ định
She hasn't been heading towards self-destruction, but she's making questionable choices.
Cô ấy đã không đi đến con đường tự hủy hoại, nhưng cô ấy đang đưa ra những lựa chọn đáng ngờ.
Nghi vấn
Have they been aware that their actions have been leading them to self-destruction?
Họ có nhận thức được rằng hành động của họ đang dẫn họ đến sự tự hủy hoại không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "self-destruction".

Hành vi tự hủy hoại trong tâm lý học

Trong tâm lý học, 'self-destruction' thường đề cập đến các hành vi mà một người thực hiện, dù cố ý hay vô ý, gây hại cho chính bản thân họ. Điều này có thể bao gồm từ những thói quen xấu như trì hoãn, lạm dụng chất kích thích, ăn uống không lành mạnh, cho đến các hành vi nguy hiểm hơn như tự làm hại bản thân (self-harm). Các hành vi này thường xuất phát từ những vấn đề tâm lý sâu sắc như trầm cảm, lo âu, hoặc chấn thương.

Tự hủy hoại trong văn hóa và xã hội

Ngoài ý nghĩa cá nhân, khái niệm 'self-destruction' còn được áp dụng cho các hệ thống lớn hơn như xã hội, tổ chức, hoặc thậm chí cả hành tinh. Ví dụ, việc con người hủy hoại môi trường sống của chính mình, các chính sách dẫn đến xung đột nội bộ, hay sự sụp đổ của các nền văn minh do những quyết định sai lầm đều có thể được coi là các hình thức tự hủy hoại ở quy mô lớn. Khái niệm này thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học, triết học và phim ảnh để cảnh báo về hậu quả của những lựa chọn tai hại.