self-parking
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Describing a vehicle or system capable of automatically parking itself without human intervention.
Vietnamese Meaning
Mô tả một phương tiện hoặc hệ thống có khả năng tự động đỗ xe mà không cần sự can thiệp của con người.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"This car has a self-parking feature that makes parallel parking a breeze."
"Chiếc xe này có tính năng tự đỗ xe giúp việc đỗ xe song song trở nên dễ dàng hơn nhiều."
-
"The self-parking system uses sensors to detect obstacles."
"Hệ thống tự đỗ xe sử dụng các cảm biến để phát hiện chướng ngại vật."
-
"I wish my car had self-parking, it would make my life so much easier."
"Tôi ước gì xe của tôi có tính năng tự đỗ xe, nó sẽ làm cho cuộc sống của tôi dễ dàng hơn rất nhiều."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | self-park | tự đỗ xe (hành động của chiếc xe) |
| Noun | self-parking | hệ thống/tính năng tự đỗ xe |
| Adjective | self-parked | đã được tự đỗ (bởi hệ thống) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được dùng để mô tả các tính năng của xe hơi hiện đại. Khác với 'assisted parking' (hỗ trợ đỗ xe), 'self-parking' hoàn toàn tự động.
Thường được dùng để chỉ hệ thống hoặc tính năng, không phải hành động tự đỗ xe.
Collocations (Từ đi kèm)
-
car self-parking car (xe tự đỗ (xe có tính năng tự đỗ))
-
system self-parking system (hệ thống tự đỗ xe)
-
feature self-parking feature (tính năng tự đỗ xe)
-
activate activate self-parking (kích hoạt chế độ tự đỗ xe)
-
use use self-parking technology (sử dụng công nghệ tự đỗ xe)
-
demonstrate demonstrate self-parking (trình diễn khả năng tự đỗ xe)
-
advanced advanced self-parking (hệ thống tự đỗ xe tiên tiến)
-
fully autonomous fully autonomous self-parking (tự đỗ xe hoàn toàn tự động)
Idioms
-
Activate the self-parking feature.
Kích hoạt tính năng tự đỗ xe.
"To activate the self-parking feature, just press this button on the dashboard."
(Để kích hoạt tính năng tự đỗ xe, bạn chỉ cần nhấn nút này trên bảng điều khiển.)
-
The car can self-park itself.
Chiếc xe có thể tự đỗ (mà không cần người lái can thiệp).
"This luxury sedan boasts impressive technology; the car can self-park itself even in tight spots."
(Chiếc sedan hạng sang này tự hào với công nghệ ấn tượng; chiếc xe có thể tự đỗ ngay cả ở những chỗ chật hẹp.)
-
Leave the self-parking to the system.
Để việc tự đỗ xe cho hệ thống (xử lý).
"Don't worry about parallel parking, just leave the self-parking to the system."
(Đừng lo lắng về việc đỗ xe song song, cứ để hệ thống tự đỗ xe xử lý.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
self-parking
tính từMô tả một phương tiện hoặc hệ thống có khả năng tự động đỗ xe mà không cần sự can thiệp của con người.
"This car has a self-parking feature that makes parallel parking a breeze."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Many modern cars boast a convenient feature: self-parking. |
Nhiều xe hơi hiện đại tự hào có một tính năng tiện lợi: tự đỗ xe. |
| Phủ định | This car lacks a crucial safety feature: it doesn't have self-parking. |
Chiếc xe này thiếu một tính năng an toàn quan trọng: nó không có hệ thống tự đỗ xe. |
| Nghi vấn | Are you looking for a car with advanced technology: specifically, self-parking? |
Bạn đang tìm kiếm một chiếc xe có công nghệ tiên tiến: cụ thể là, tự đỗ xe? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "self-parking".
