self-presentation
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The act of behaving in a certain way to create a specific impression of oneself.
Vietnamese Meaning
Hành động cư xử theo một cách nhất định để tạo ra một ấn tượng cụ thể về bản thân.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Effective self-presentation is crucial for job interviews."
"Trình bày bản thân một cách hiệu quả là rất quan trọng cho các cuộc phỏng vấn xin việc."
-
"Her self-presentation was carefully crafted to project an image of competence."
"Cách cô ấy trình bày bản thân được xây dựng cẩn thận để tạo ra một hình ảnh về năng lực."
-
"Online self-presentation has become increasingly important in modern society."
"Việc trình bày bản thân trực tuyến ngày càng trở nên quan trọng trong xã hội hiện đại."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | self | bản thân, cái tôi |
| self-aware | tự nhận thức | |
| Noun | presentation | sự trình bày, bài thuyết trình |
| Verb | present | trình bày, thể hiện |
| Adjective | presentable | tươm tất, dễ nhìn (về vẻ ngoài) |
| Noun | presenter | người thuyết trình, người giới thiệu |
| Noun | self-consciousness | sự tự ý thức, sự e dè |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Self-presentation nhấn mạnh vào việc chủ động kiểm soát cách người khác nhìn nhận mình. Nó khác với impression management ở chỗ tập trung vào việc bản thân muốn người khác nghĩ gì về mình, không chỉ đơn thuần là tránh những đánh giá tiêu cực. Có thể mang tính chân thật hoặc không chân thật, tùy thuộc vào mục đích của người trình bày. Trong nhiều trường hợp, nó liên quan đến việc chọn lọc và làm nổi bật một số khía cạnh nhất định của bản thân để phù hợp với hoàn cảnh hoặc đạt được mục tiêu cá nhân.
Prepositions
*in self-presentation*: đề cập đến bối cảnh, phương thức hoặc môi trường mà sự trình bày bản thân diễn ra (ví dụ: "skill in self-presentation"). *of self-presentation*: đề cập đến bản chất hoặc đặc điểm của việc trình bày bản thân (ví dụ: "a form of self-presentation").
Collocations (Từ đi kèm)
-
effective effective self-presentation (sự thể hiện bản thân hiệu quả)
-
strategic strategic self-presentation (sự thể hiện bản thân có chiến lược)
-
online online self-presentation (sự thể hiện bản thân trực tuyến)
-
authentic authentic self-presentation (sự thể hiện bản thân chân thật)
-
manage manage self-presentation (quản lý sự thể hiện bản thân)
-
engage in engage in self-presentation (tham gia vào việc thể hiện bản thân)
-
control control self-presentation (kiểm soát sự thể hiện bản thân)
-
strategies strategies of self-presentation (các chiến lược thể hiện bản thân)
-
forms forms of self-presentation (các hình thức thể hiện bản thân)
Idioms
-
the art of self-presentation
nghệ thuật thể hiện bản thân
"Learning the art of self-presentation is crucial for job interviews and public speaking."
(Học hỏi nghệ thuật thể hiện bản thân là điều quan trọng cho các buổi phỏng vấn xin việc và nói chuyện trước công chúng.)
-
conscious self-presentation
sự thể hiện bản thân có ý thức
"Politicians often rely on conscious self-presentation to convey a specific image to the public."
(Các chính trị gia thường dựa vào sự thể hiện bản thân có ý thức để truyền tải một hình ảnh cụ thể đến công chúng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
self-presentation
nounHành động cư xử theo một cách nhất định để tạo ra một ấn tượng cụ thể về bản thân.
"Effective self-presentation is crucial for job interviews."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "self-presentation".
