(Top Banner Ad)
self-presentation
C1
noun C1 Xã hội học, Tâm lý học, Truyền thông

self-presentation

UK: /ˌselfˌprezənˈteɪʃən/ • US: /ˌselfˌprezənˈteɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

tự trình bày thể hiện bản thân biểu hiện bản thân xây dựng hình ảnh cá nhân
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of behaving in a certain way to create a specific impression of oneself.

Vietnamese Meaning

Hành động cư xử theo một cách nhất định để tạo ra một ấn tượng cụ thể về bản thân.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Effective self-presentation is crucial for job interviews."

    "Trình bày bản thân một cách hiệu quả là rất quan trọng cho các cuộc phỏng vấn xin việc."

  • "Her self-presentation was carefully crafted to project an image of competence."

    "Cách cô ấy trình bày bản thân được xây dựng cẩn thận để tạo ra một hình ảnh về năng lực."

  • "Online self-presentation has become increasingly important in modern society."

    "Việc trình bày bản thân trực tuyến ngày càng trở nên quan trọng trong xã hội hiện đại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun self bản thân, cái tôi
self-aware tự nhận thức
Noun presentation sự trình bày, bài thuyết trình
Verb present trình bày, thể hiện
Adjective presentable tươm tất, dễ nhìn (về vẻ ngoài)
Noun presenter người thuyết trình, người giới thiệu
Noun self-consciousness sự tự ý thức, sự e dè

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Tâm lý học, Truyền thông

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
self
Latin
praesentatio
English
self-presentation

Nguồn gốc của 'self-presentation'

Từ 'self-presentation' là một thuật ngữ ghép hiện đại trong tiếng Anh, được hình thành từ hai phần chính: 'self' (bản thân, cái tôi) và 'presentation' (sự trình bày, sự thể hiện). 'Self' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'self', chỉ cá nhân hoặc chính mình. 'Presentation' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'praesentatio' qua tiếng Pháp cổ, mang nghĩa hành động đưa ra, giới thiệu. Khi kết hợp lại, 'self-presentation' (thường xuất hiện từ thế kỷ 20) dùng để chỉ hành vi có ý thức hoặc vô thức mà qua đó các cá nhân cố gắng quản lý và kiểm soát cách người khác nhìn nhận về mình, đặc biệt trong các lĩnh vực tâm lý học và xã hội học.

Usage Note

Self-presentation nhấn mạnh vào việc chủ động kiểm soát cách người khác nhìn nhận mình. Nó khác với impression management ở chỗ tập trung vào việc bản thân muốn người khác nghĩ gì về mình, không chỉ đơn thuần là tránh những đánh giá tiêu cực. Có thể mang tính chân thật hoặc không chân thật, tùy thuộc vào mục đích của người trình bày. Trong nhiều trường hợp, nó liên quan đến việc chọn lọc và làm nổi bật một số khía cạnh nhất định của bản thân để phù hợp với hoàn cảnh hoặc đạt được mục tiêu cá nhân.

Prepositions

in of

*in self-presentation*: đề cập đến bối cảnh, phương thức hoặc môi trường mà sự trình bày bản thân diễn ra (ví dụ: "skill in self-presentation"). *of self-presentation*: đề cập đến bản chất hoặc đặc điểm của việc trình bày bản thân (ví dụ: "a form of self-presentation").

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + self-presentation
  • effective effective self-presentation
    (sự thể hiện bản thân hiệu quả)
  • strategic strategic self-presentation
    (sự thể hiện bản thân có chiến lược)
  • online online self-presentation
    (sự thể hiện bản thân trực tuyến)
  • authentic authentic self-presentation
    (sự thể hiện bản thân chân thật)
Verb + self-presentation
  • manage manage self-presentation
    (quản lý sự thể hiện bản thân)
  • engage in engage in self-presentation
    (tham gia vào việc thể hiện bản thân)
  • control control self-presentation
    (kiểm soát sự thể hiện bản thân)
Noun + of + self-presentation
  • strategies strategies of self-presentation
    (các chiến lược thể hiện bản thân)
  • forms forms of self-presentation
    (các hình thức thể hiện bản thân)

Idioms

  • the art of self-presentation

    nghệ thuật thể hiện bản thân

    "Learning the art of self-presentation is crucial for job interviews and public speaking."

    (Học hỏi nghệ thuật thể hiện bản thân là điều quan trọng cho các buổi phỏng vấn xin việc và nói chuyện trước công chúng.)

  • conscious self-presentation

    sự thể hiện bản thân có ý thức

    "Politicians often rely on conscious self-presentation to convey a specific image to the public."

    (Các chính trị gia thường dựa vào sự thể hiện bản thân có ý thức để truyền tải một hình ảnh cụ thể đến công chúng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

self-presentation

noun
Lật mặt

Hành động cư xử theo một cách nhất định để tạo ra một ấn tượng cụ thể về bản thân.

"Effective self-presentation is crucial for job interviews."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "self-presentation".

Mạng xã hội và nhận diện bản thân

Trong thời đại kỹ thuật số, các nền tảng mạng xã hội như Facebook, Instagram hay LinkedIn đã trở thành những sân khấu quan trọng cho 'self-presentation'. Người dùng cẩn thận lựa chọn hình ảnh, bài đăng và thông tin cá nhân để xây dựng và duy trì một hình ảnh mong muốn. Điều này cho phép cá nhân thể hiện những khía cạnh nhất định của bản thân và quản lý ấn tượng mà họ tạo ra với người khác, đôi khi dẫn đến sự khác biệt giữa 'bản thân thật' và 'bản thân trình diễn'.

Thuyết trình diễn xã hội của Goffman

Nhà xã hội học Erving Goffman (1922-1982) đã phát triển 'thuyết trình diễn xã hội' (dramaturgical theory), ví cuộc sống xã hội như một sân khấu. Theo Goffman, các cá nhân là những 'diễn viên' trên sân khấu đời thực, liên tục 'diễn' các vai trò khác nhau và điều chỉnh sự thể hiện bản thân (self-presentation) để tạo ra ấn tượng cụ thể cho 'khán giả' của mình. Lý thuyết này nhấn mạnh rằng hành vi xã hội của chúng ta thường là những màn trình diễn được quản lý để đạt được một mục tiêu nhất định.