(Top Banner Ad)
social perception
C1
Danh từ C1 Tâm lý học xã hội, Xã hội học

social perception

UK: /ˈsəʊʃəl pəˈsɛpʃən/ • US: /ˈsoʊʃəl pərˈsɛpʃən/

Nghĩa tiếng Việt

nhận thức xã hội tri giác xã hội cảm nhận xã hội
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of interpreting information about others to form impressions of them.

Vietnamese Meaning

Quá trình giải thích thông tin về người khác để hình thành ấn tượng về họ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Social perception plays a crucial role in interpersonal relationships and social interactions."

    "Nhận thức xã hội đóng một vai trò quan trọng trong các mối quan hệ giữa các cá nhân và các tương tác xã hội."

  • "Researchers study social perception to understand how people form judgments about others."

    "Các nhà nghiên cứu nghiên cứu nhận thức xã hội để hiểu cách mọi người hình thành đánh giá về người khác."

  • "Cultural differences can influence social perception and lead to misunderstandings."

    "Sự khác biệt văn hóa có thể ảnh hưởng đến nhận thức xã hội và dẫn đến hiểu lầm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun society xã hội
Noun perception sự nhận thức, tri giác
Verb socialize giao tiếp xã hội, hòa nhập
Verb perceive nhận thức, cảm nhận
Adjective social thuộc về xã hội
Adjective perceptive nhận thức nhanh nhạy, tinh ý
Adverb socially về mặt xã hội
Adverb perceptibly một cách có thể nhận thấy, rõ rệt

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học xã hội, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
socius (companion)
Latin
socialis (of companionship, social)
Old French
social
English
social
Latin
percipere (to seize, understand, perceive)
Old French
percepcion
English
perception

Nguồn gốc 'Social'

Từ 'social' (xã hội) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'socius', có nghĩa là 'người bạn đồng hành' hoặc 'đồng minh'. Sau đó, nó phát triển thành 'socialis', diễn tả những gì liên quan đến việc kết nối hoặc sống cùng người khác. Điều này cho thấy bản chất con người là sinh vật xã hội, luôn muốn kết nối và tương tác với cộng đồng.

Nguồn gốc 'Perception'

Từ 'perception' (nhận thức) đến từ tiếng Latin 'percipere', mang ý nghĩa 'nắm bắt', 'thấu hiểu' hoặc 'thu nhận'. Nó thường được dùng để chỉ hành động của tâm trí khi thu thập và diễn giải thông tin từ thế giới xung quanh. Vì vậy, 'social perception' (nhận thức xã hội) chính là cách chúng ta 'nắm bắt' và 'thấu hiểu' thế giới xã hội.

Usage Note

Social perception bao gồm việc hình thành ấn tượng, đánh giá và đưa ra suy luận về người khác. Nó chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố như kinh nghiệm cá nhân, giá trị văn hóa, và bối cảnh xã hội. Khác với 'perception' (tri giác) đơn thuần, 'social perception' tập trung vào nhận thức về các đối tượng xã hội (người, nhóm, tình huống xã hội).

Prepositions

of in on

* 'Social perception of': đề cập đến nhận thức về một đối tượng xã hội cụ thể (ví dụ: social perception of refugees). * 'Social perception in': đề cập đến cách nhận thức hoạt động trong một bối cảnh cụ thể (ví dụ: social perception in online settings). * 'Social perception on': ít phổ biến hơn, có thể dùng khi nói về tác động của nhận thức xã hội lên một vấn đề (ví dụ: social perception on policy making).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + social perception
  • accurate accurate social perception
    (nhận thức xã hội chính xác)
  • public public social perception
    (nhận thức xã hội của công chúng)
  • cultural cultural social perception
    (nhận thức xã hội theo văn hóa)
  • shared shared social perception
    (nhận thức xã hội được chia sẻ)
  • distorted distorted social perception
    (nhận thức xã hội sai lệch)
Verb + social perception
  • influence influence social perception
    (ảnh hưởng đến nhận thức xã hội)
  • shape shape social perception
    (định hình nhận thức xã hội)
  • challenge challenge social perception
    (thách thức nhận thức xã hội)
  • improve improve social perception
    (cải thiện nhận thức xã hội)
  • study study social perception
    (nghiên cứu nhận thức xã hội)

Idioms

  • influence social perception

    ảnh hưởng đến nhận thức xã hội

    "Media plays a significant role in influencing social perception about political issues."

    (Truyền thông đóng vai trò quan trọng trong việc ảnh hưởng đến nhận thức xã hội về các vấn đề chính trị.)

  • challenges in social perception

    những thách thức trong nhận thức xã hội

    "Overcoming challenges in social perception requires empathy and critical thinking."

    (Để vượt qua những thách thức trong nhận thức xã hội cần có sự đồng cảm và tư duy phản biện.)

  • distorted social perception

    nhận thức xã hội bị sai lệch

    "Stereotypes often lead to distorted social perception of minority groups."

    (Các định kiến thường dẫn đến nhận thức xã hội sai lệch về các nhóm thiểu số.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

social perception

Danh từ
Lật mặt

Quá trình giải thích thông tin về người khác để hình thành ấn tượng về họ.

"Social perception plays a crucial role in interpersonal relationships and social interactions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Social perception plays a crucial role in understanding others, doesn't it?
Nhận thức xã hội đóng một vai trò quan trọng trong việc hiểu người khác, phải không?
Phủ định
Social perception isn't always accurate, is it?
Nhận thức xã hội không phải lúc nào cũng chính xác, phải không?
Nghi vấn
Understanding social perception is essential for building healthy relationships, isn't it?
Hiểu về nhận thức xã hội là điều cần thiết để xây dựng các mối quan hệ lành mạnh, phải không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Her social perception was key to understanding the dynamics of the group last year.
Nhận thức xã hội của cô ấy là chìa khóa để hiểu động lực của nhóm vào năm ngoái.
Phủ định
He didn't consider social perception when he made that insensitive joke at the party.
Anh ấy đã không xem xét đến nhận thức xã hội khi anh ấy nói câu đùa vô tâm đó tại bữa tiệc.
Nghi vấn
Did the study analyze how social perception influenced their voting decisions?
Nghiên cứu có phân tích cách nhận thức xã hội ảnh hưởng đến quyết định bỏ phiếu của họ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "social perception".

Ấn tượng ban đầu

Trong văn hóa phương Tây, 'ấn tượng ban đầu' (first impression) có ảnh hưởng rất lớn đến nhận thức xã hội của chúng ta về người khác. Chúng ta thường đưa ra phán đoán nhanh chóng về một người chỉ trong vài giây gặp gỡ, dựa trên ngoại hình, cử chỉ và lời nói. Những ấn tượng này có thể khó thay đổi sau này, dù có thêm thông tin, và có thể định hình cách chúng ta tương tác với họ.

Định kiến và khuôn mẫu

Định kiến (stereotypes) là những niềm tin khái quát hóa về các nhóm người, thường được hình thành từ nhận thức xã hội của chúng ta. Mặc dù đôi khi chúng có thể giúp chúng ta xử lý thông tin nhanh hơn, nhưng định kiến thường dẫn đến thành kiến và sự hiểu lầm về người khác, đặc biệt là trong các nền văn hóa đa dạng, nơi sự khác biệt bị đánh giá sai lệch.