(Top Banner Ad)
impression management
C1
noun C1 Social Psychology, Business, Communication

impression management

UK: /ɪmˈpreʃən ˈmænɪdʒmənt/ • US: /ɪmˈpreʃən ˈmænɪdʒmənt/

Nghĩa tiếng Việt

quản lý ấn tượng tạo dựng hình ảnh kiểm soát ấn tượng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The conscious or subconscious process in which people attempt to influence the perceptions of other people about a person, object, or event.

Vietnamese Meaning

Quá trình có ý thức hoặc vô thức trong đó mọi người cố gắng tác động đến nhận thức của người khác về một người, vật thể hoặc sự kiện.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Effective impression management is crucial for success in job interviews."

    "Quản lý ấn tượng hiệu quả là rất quan trọng để thành công trong các cuộc phỏng vấn xin việc."

  • "Politicians often engage in impression management to gain public support."

    "Các chính trị gia thường tham gia vào quản lý ấn tượng để đạt được sự ủng hộ của công chúng."

  • "She used impression management techniques to appear confident during the negotiation."

    "Cô ấy đã sử dụng các kỹ thuật quản lý ấn tượng để tỏ ra tự tin trong suốt cuộc đàm phán."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun impression ấn tượng
Verb impress gây ấn tượng
Adjective impressive gây ấn tượng mạnh, đáng nể
Verb manage quản lý, điều hành
Noun manager người quản lý, giám đốc
Noun management sự quản lý, ban quản lý

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Social Psychology, Business, Communication

Etymology (Nguồn gốc)

English
impression management (coined)

Sự ra đời của một khái niệm xã hội

Khái niệm "impression management" (quản lý ấn tượng) được nhà xã hội học Erving Goffman phổ biến rộng rãi trong cuốn sách tiên phong của ông, "The Presentation of Self in Everyday Life" (1959). Goffman đã so sánh cuộc sống xã hội với một sân khấu, nơi các cá nhân đóng vai và trình diễn bản thân mình để tạo ra một ấn tượng cụ thể cho người khác.

Usage Note

Impression management involves individuals attempting to present themselves in a particular way to create a desired image or impression. It often involves strategic behaviors and self-presentation techniques to influence how others perceive them. This concept is closely linked to self-monitoring and social interaction. It differs from simply behaving naturally as it involves a level of conscious effort to control the message being communicated.

Prepositions

in through via

'In impression management' emphasizes the involvement or immersion in the act of managing impressions (e.g., 'He is skilled in impression management'). 'Through impression management' highlights the method or means by which impressions are managed (e.g., 'He achieved success through impression management'). 'Via impression management' is similar to 'through' but may emphasize a specific channel or instrument (e.g., 'He built his reputation via impression management on social media').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + impression management
  • effective effective impression management
    (quản lý ấn tượng hiệu quả)
  • strategic strategic impression management
    (quản lý ấn tượng chiến lược)
  • successful successful impression management
    (quản lý ấn tượng thành công)
Verb + impression management
  • engage in engage in impression management
    (tham gia vào việc quản lý ấn tượng)
  • practice practice impression management
    (thực hành quản lý ấn tượng)
  • employ employ impression management
    (áp dụng/sử dụng quản lý ấn tượng)

Idioms

  • engage in impression management

    Cố gắng kiểm soát hoặc điều chỉnh cách người khác nhìn nhận về mình.

    "Job applicants often engage in impression management during interviews to appear more qualified."

    (Các ứng viên xin việc thường thực hiện việc quản lý ấn tượng trong các buổi phỏng vấn để thể hiện mình đủ tiêu chuẩn hơn.)

  • the art of impression management

    Kỹ năng hoặc nghệ thuật kiểm soát hình ảnh bản thân trong các tình huống xã hội hoặc nghề nghiệp.

    "Mastering the art of impression management is crucial for politicians and public figures."

    (Nắm vững nghệ thuật quản lý ấn tượng là điều rất quan trọng đối với các chính trị gia và người của công chúng.)

  • strategic impression management

    Việc quản lý hình ảnh một cách có chủ đích và có kế hoạch để đạt được một mục tiêu cụ thể.

    "Companies use strategic impression management in their advertising campaigns."

    (Các công ty sử dụng quản lý ấn tượng chiến lược trong các chiến dịch quảng cáo của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

impression management

noun
Lật mặt

Quá trình có ý thức hoặc vô thức trong đó mọi người cố gắng tác động đến nhận thức của người khác về một người, vật thể hoặc sự kiện.

"Effective impression management is crucial for success in job interviews."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If someone engages in impression management, they often try to control how others perceive them.
Nếu ai đó thực hiện quản lý ấn tượng, họ thường cố gắng kiểm soát cách người khác nhìn nhận họ.
Phủ định
If a person is genuine, they don't need impression management to be liked.
Nếu một người chân thật, họ không cần quản lý ấn tượng để được yêu thích.
Nghi vấn
If someone is constantly worried about what others think, do they focus too much on impression management?
Nếu ai đó liên tục lo lắng về những gì người khác nghĩ, họ có tập trung quá nhiều vào việc quản lý ấn tượng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "impression management".

Cuộc sống như một sân khấu

Ý tưởng trung tâm của quản lý ấn tượng, đặc biệt là theo Erving Goffman, là quan điểm sân khấu về cuộc sống xã hội. Mỗi cá nhân được xem như một diễn viên trên sân khấu, trình diễn các vai diễn khác nhau trong các bối cảnh xã hội khác nhau. Mọi hành động, lời nói, cử chỉ đều là một phần của màn trình diễn nhằm tạo ra một ấn tượng mong muốn trước 'khán giả' (những người khác).

Quản lý hình ảnh trên mạng xã hội

Trong thời đại kỹ thuật số, mạng xã hội đã trở thành một nền tảng quan trọng cho việc quản lý ấn tượng. Người dùng chọn lọc đăng tải hình ảnh, thông tin và tương tác để xây dựng một bản ngã trực tuyến lý tưởng, thường là phiên bản được tô hồng về cuộc sống của họ. Điều này cho phép họ kiểm soát cách người khác nhìn nhận mình một cách chi tiết và liên tục.