(Top Banner Ad)
self-restrained
C1
adjective C1 Tâm lý học, Đạo đức học

self-restrained

UK: /ˌself.rɪˈstreɪnd/ • US: /ˌself.rɪˈstreɪnd/

Nghĩa tiếng Việt

tự chủ kiềm chế có khả năng kiểm soát bản thân
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having or showing restraint or moderation; controlling one's emotions or desires.

Vietnamese Meaning

Tự chủ, kiềm chế, có khả năng kiểm soát cảm xúc hoặc ham muốn của bản thân.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He is a self-restrained individual who rarely loses his temper."

    "Anh ấy là một người tự chủ, hiếm khi mất bình tĩnh."

  • "A self-restrained leader is more likely to make sound decisions."

    "Một nhà lãnh đạo tự chủ có nhiều khả năng đưa ra các quyết định đúng đắn hơn."

  • "She remained self-restrained despite the provocation."

    "Cô ấy vẫn giữ được sự tự chủ mặc dù bị khiêu khích."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun self-restraint sự tự kiềm chế, sự tự chủ
Verb restrain kiềm chế, ngăn cản, hạn chế
Adjective restrained bị kiềm chế, dè dặt, không phô trương
Adjective unrestrained không kiềm chế, phóng túng, vô tư
Adverb self-restrainedly một cách tự kiềm chế

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Đạo đức học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*selbʰ-
Proto-Germanic
*selbaz
Old English
self/seolf
English (prefix)
self-
Latin
stringere
Old French
restraindre
English (verb)
restrain
English (compound adjective)
self-restrained

Nguồn gốc 'Self-restrained'

Từ 'self-restrained' là một tính từ ghép trong tiếng Anh, được tạo thành từ hai thành tố chính: 'self' và 'restrained'. Thành tố 'self-' (bản thân) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'self/seolf', mang nghĩa 'của chính mình' hoặc 'cá nhân'. Thành tố '-restrained' là dạng quá khứ phân từ của động từ 'restrain' (kiềm chế, hạn chế), vốn có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'restringere' (buộc lại, thắt chặt). Ghép lại, 'self-restrained' mô tả khả năng tự kiểm soát, tự kiềm chế bản thân khỏi những cảm xúc, hành động hoặc ham muốn không phù hợp, thể hiện sự điềm tĩnh và chín chắn.

Usage Note

Từ 'self-restrained' mang ý nghĩa tích cực, thể hiện sự chín chắn, trưởng thành và khả năng kiểm soát bản thân trong các tình huống khác nhau. Nó thường được dùng để mô tả người có khả năng tránh những hành động bốc đồng hoặc thái quá. Khác với 'reserved' (kín đáo) vốn chỉ sự dè dặt trong giao tiếp, 'self-restrained' tập trung vào khả năng kiểm soát nội tâm. 'Disciplined' (kỷ luật) cũng liên quan nhưng nhấn mạnh vào việc tuân thủ các quy tắc và lịch trình, trong khi 'self-restrained' rộng hơn, bao gồm cả việc kiểm soát ham muốn và cảm xúc tự nhiên.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + self-restrained
  • deeply deeply self-restrained
    (tự kiềm chế sâu sắc)
  • remarkably remarkably self-restrained
    (tự kiềm chế một cách đáng nể)
  • politically politically self-restrained
    (tự kiềm chế về mặt chính trị)
Verb + self-restrained (as complement)
  • remain remain self-restrained
    (giữ vững sự tự kiềm chế)
  • appear appear self-restrained
    (tỏ ra tự kiềm chế)
  • be be self-restrained
    (luôn tự kiềm chế, giữ mình)

Idioms

  • maintain a self-restrained approach

    duy trì một cách tiếp cận thận trọng/tự kiềm chế

    "The government decided to maintain a self-restrained approach in the delicate diplomatic negotiations."

    (Chính phủ đã quyết định duy trì một cách tiếp cận thận trọng trong các cuộc đàm phán ngoại giao nhạy cảm.)

  • be self-restrained in one's actions/words

    tự kiềm chế trong hành động/lời nói của mình

    "It's important to be self-restrained in your actions when dealing with conflict."

    (Điều quan trọng là phải tự kiềm chế trong hành động khi giải quyết xung đột.)

  • a self-restrained demeanor

    một phong thái tự chủ, kiềm chế

    "Despite the provocation, he maintained a self-restrained demeanor."

    (Mặc dù bị khiêu khích, anh ấy vẫn giữ được một phong thái tự chủ, kiềm chế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

self-restrained

adjective
Lật mặt

Tự chủ, kiềm chế, có khả năng kiểm soát cảm xúc hoặc ham muốn của bản thân.

"He is a self-restrained individual who rarely loses his temper."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If a person is self-restrained, they usually avoid impulsive decisions.
Nếu một người tự chủ, họ thường tránh những quyết định bốc đồng.
Phủ định
When someone is not self-restrained, they don't always think before they act.
Khi ai đó không tự chủ, họ không phải lúc nào cũng suy nghĩ trước khi hành động.
Nghi vấn
If someone lacks self-restraint, do they often regret their actions?
Nếu ai đó thiếu sự tự chủ, họ có thường hối hận về hành động của mình không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is very self-restrained when it comes to spending money.
Anh ấy rất tự chủ khi nói đến việc tiêu tiền.
Phủ định
She is not very self-restrained around chocolate.
Cô ấy không được kiềm chế lắm khi ở gần sô cô la.
Nghi vấn
Is he self-restrained enough to resist the temptation?
Anh ấy có đủ tự chủ để cưỡng lại sự cám dỗ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "self-restrained".

Triết học Khắc kỷ và Tự chủ

Trong lịch sử tư tưởng phương Tây, triết học Khắc kỷ (Stoicism) từ Hy Lạp cổ đại đã đặt nặng giá trị của sự tự chủ và kiềm chế bản thân. Các nhà Khắc kỷ tin rằng việc kiểm soát cảm xúc, dục vọng và phản ứng của mình trước nghịch cảnh là chìa khóa để đạt được sự bình an nội tâm và hạnh phúc. Đây là một khái niệm sâu sắc về 'self-restrained' – khả năng rèn luyện ý chí và duy trì sự điềm tĩnh.

Tầm quan trọng trong môi trường chuyên nghiệp

Trong nhiều xã hội phương Tây hiện đại, đặc biệt là trong môi trường làm việc và các mối quan hệ xã giao, việc thể hiện sự 'self-restrained' được đánh giá cao. Nó là dấu hiệu của sự trưởng thành, chuyên nghiệp và đáng tin cậy. Một người có khả năng tự kiềm chế tốt thường có thể xử lý căng thẳng, tránh xung đột không cần thiết và giữ gìn hình ảnh tích cực, góp phần vào thành công trong sự nghiệp và các mối quan hệ xã hội.