(Top Banner Ad)
intemperate
C1
adjective C1 Tính cách/Hành vi

intemperate

UK: /ɪnˈtempərət/ • US: /ɪnˈtɛmpərət/

Nghĩa tiếng Việt

vô độ không kiềm chế thái quá mất tự chủ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having or showing a lack of self-control; immoderate.

Vietnamese Meaning

Thiếu tự chủ; không kiềm chế được; quá độ; vô độ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was known for his intemperate outbursts."

    "Ông ta nổi tiếng với những cơn thịnh nộ vô độ của mình."

  • "The senator's intemperate remarks caused a public outcry."

    "Những lời nhận xét vô độ của thượng nghị sĩ đã gây ra một làn sóng phản đối từ công chúng."

  • "Intemperate drinking can lead to serious health problems."

    "Uống rượu vô độ có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective temperate điều độ, ôn hòa, tiết chế
Noun temperance sự điều độ, sự tiết chế, sự kiểm soát bản thân
Adverb intemperately một cách không điều độ, thiếu kiềm chế
Noun intemperateness sự không điều độ, sự thiếu kiềm chế

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tính cách/Hành vi

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
temperare
Latin
temperatus
Latin
intemperatus
English
intemperate

Gốc rễ Latin của sự thiếu kiềm chế

Từ 'intemperate' có nguồn gốc từ tiếng Latin cổ. Nó được hình thành từ tiền tố 'in-' (có nghĩa là 'không') kết hợp với 'temperatus', là quá khứ phân từ của động từ 'temperare'. 'Temperare' có nghĩa là 'điều hòa', 'kiểm soát' hoặc 'tiết chế'. Vì vậy, 'intemperatus' ban đầu có nghĩa là 'không được điều hòa', 'không được kiểm soát' hay 'thiếu kiềm chế', và ý nghĩa này được giữ nguyên trong tiếng Anh hiện đại.

Usage Note

Từ 'intemperate' thường được sử dụng để mô tả hành vi hoặc lời nói thiếu kiềm chế, đặc biệt là khi liên quan đến sự giận dữ, uống rượu, hoặc các ham muốn khác. Nó mang ý nghĩa mạnh mẽ hơn 'immoderate' hoặc 'excessive', cho thấy sự thiếu kiểm soát và khả năng gây ra hậu quả tiêu cực. Khác với 'moderate', 'intemperate' mang nghĩa tiêu cực, chỉ sự thái quá.

Collocations (Từ đi kèm)

Intemperate + Noun (Các danh từ đi kèm 'intemperate')
  • language intemperate language
    (ngôn ngữ thiếu kiềm chế, nóng nảy)
  • remarks intemperate remarks
    (những nhận xét thiếu kiểm soát, không suy nghĩ)
  • habits intemperate habits
    (những thói quen không điều độ (ví dụ: ăn uống, hút thuốc))
  • drinking intemperate drinking
    (uống rượu vô độ)
  • appetite intemperate appetite
    (sự thèm muốn vô độ, không kiểm soát)
  • desires intemperate desires
    (những ham muốn vô độ)
  • criticism intemperate criticism
    (sự chỉ trích thiếu kiềm chế, gay gắt)
Intemperate + Prepositional Phrase (Cụm giới từ với 'intemperate')
  • in one's speech intemperate in one's speech
    (thiếu kiềm chế trong lời nói)
  • in one's actions intemperate in one's actions
    (thiếu kiềm chế trong hành động)

Idioms

  • intemperate in one's habits

    có những thói quen không điều độ/thiếu kiểm soát (ví dụ như ăn uống, hút thuốc quá đà)

    "He was known for being intemperate in his eating habits, often overindulging."

    (Anh ta nổi tiếng là người thiếu kiểm soát trong thói quen ăn uống, thường xuyên ăn quá đà.)

  • intemperate use of something

    sử dụng cái gì đó một cách thái quá, không điều độ hoặc không hợp lý

    "The report criticized the intemperate use of public funds for lavish parties."

    (Báo cáo đã chỉ trích việc sử dụng ngân quỹ công một cách thái quá cho những bữa tiệc xa hoa.)

  • intemperate language/remarks

    ngôn ngữ/nhận xét thiếu kiềm chế, nóng nảy, có thể gây tổn thương hoặc xúc phạm

    "The politician's intemperate remarks during the debate sparked a public outcry."

    (Những nhận xét thiếu kiềm chế của vị chính trị gia trong buổi tranh luận đã gây ra làn sóng phản đối của công chúng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

intemperate

adjective
Lật mặt

Thiếu tự chủ; không kiềm chế được; quá độ; vô độ.

"He was known for his intemperate outbursts."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is intemperate in his spending habits, often buying things he doesn't need.
Anh ấy không điều độ trong thói quen chi tiêu, thường mua những thứ anh ấy không cần.
Phủ định
They are not intemperate when it comes to expressing their opinions; they are usually quite reserved.
Họ không quá khích khi bày tỏ ý kiến; họ thường khá dè dặt.
Nghi vấn
Is she intemperate with her words when she is angry?
Cô ấy có quá khích trong lời nói khi cô ấy tức giận không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His intemperate behavior at the party: excessive drinking and loud arguments, shocked everyone.
Hành vi thiếu kiềm chế của anh ta tại bữa tiệc: uống quá nhiều và tranh cãi ầm ĩ, đã khiến mọi người sốc.
Phủ định
She wasn't intemperate in her response: she remained calm and composed despite the provocation.
Cô ấy không thiếu kiềm chế trong phản ứng của mình: cô ấy vẫn bình tĩnh và điềm tĩnh mặc dù bị khiêu khích.
Nghi vấn
Was his reaction intemperate: did he overreact to a minor issue?
Phản ứng của anh ấy có thiếu kiềm chế không: anh ấy đã phản ứng thái quá với một vấn đề nhỏ?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He spoke intemperately about his opponents.
Anh ấy đã nói một cách thiếu kiềm chế về các đối thủ của mình.
Phủ định
Only with great effort could she control her intemperate anger.
Chỉ với nỗ lực lớn, cô ấy mới có thể kiểm soát được cơn giận dữ không kiềm chế của mình.
Nghi vấn
Should he become intemperate, his career would be over.
Nếu anh ta trở nên thiếu kiềm chế, sự nghiệp của anh ta sẽ kết thúc.

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His intemperate remarks are considered offensive by many.
Những lời nhận xét thiếu kiềm chế của anh ấy bị nhiều người cho là xúc phạm.
Phủ định
Such intemperate behavior should not be condoned.
Hành vi thiếu kiềm chế như vậy không nên được bỏ qua.
Nghi vấn
Can intemperate language be excused in a moment of anger?
Liệu ngôn ngữ thiếu kiềm chế có thể được tha thứ trong lúc tức giận không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He spoke intemperately about his opponent during the debate.
Anh ấy đã nói một cách thiếu kiềm chế về đối thủ của mình trong cuộc tranh luận.
Phủ định
Why didn't she react intemperately to the criticism?
Tại sao cô ấy không phản ứng một cách thiếu kiềm chế trước những lời chỉ trích?
Nghi vấn
Who was intemperate enough to publicly criticize the decision?
Ai đủ thiếu kiềm chế để công khai chỉ trích quyết định này?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He has behaved intemperately in the past, leading to many regrets.
Anh ấy đã cư xử thiếu kiềm chế trong quá khứ, dẫn đến nhiều hối tiếc.
Phủ định
I have not been intemperate in my criticism of the project.
Tôi đã không quá khắt khe trong những lời chỉ trích của mình về dự án.
Nghi vấn
Has she been intemperate with her spending recently?
Gần đây cô ấy có tiêu xài hoang phí không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "intemperate".

Đức tính Điều độ trong Triết học Phương Tây

'Intemperance' (thiếu điều độ) là đối nghịch với 'temperance' (điều độ), một trong bốn đức tính căn bản (Cardinal Virtues) trong triết học Hy Lạp cổ đại và Kitô giáo. Đức tính này nhấn mạnh tầm quan trọng của sự tự chủ, kiểm soát bản thân trong mọi khía cạnh của cuộc sống như ăn uống, hưởng thụ và cảm xúc, nhằm đạt được sự cân bằng và hài hòa. Hành vi 'intemperate' thường được xem là một yếu tố tiêu cực, phá vỡ sự cân bằng đó.

Ảnh hưởng xã hội của sự thái quá

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, những hành vi 'intemperate' như uống rượu vô độ, ăn uống quá mức, hoặc chi tiêu hoang phí thường bị xã hội nhìn nhận tiêu cực. Chúng không chỉ có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe cá nhân mà còn ảnh hưởng đến các mối quan hệ xã hội, tài chính và danh tiếng. Xã hội thường khuyến khích sự điều độ và tiết chế như một dấu hiệu của trách nhiệm và sự trưởng thành.