(Top Banner Ad)
self-similar
C1
adjective C1 Toán học, Vật lý, Khoa học máy tính

self-similar

UK: /ˌselfˈsɪmɪlə/ • US: /ˌselfˈsɪmələr/

Nghĩa tiếng Việt

tự tương tự đồng dạng quy mô
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having parts similar to the whole in some characteristic.

Vietnamese Meaning

Có các phần tương tự như toàn bộ về một số đặc điểm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The coastline exhibits self-similar patterns at different magnifications."

    "Đường bờ biển thể hiện các mẫu tự tương tự ở các độ phóng đại khác nhau."

  • "Many mathematical fractals are self-similar."

    "Nhiều fractal toán học có tính tự tương tự."

  • "The branching pattern of a tree is often self-similar."

    "Mô hình phân nhánh của một cái cây thường tự tương tự."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun self-similarity tính tự đồng dạng
Adverb self-similarly một cách tự đồng dạng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Toán học, Vật lý, Khoa học máy tính

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*sel-
Proto-Germanic
*selbaz
Old English
self
Latin
similis
Old French
similaire
English
similar
English (compound)
self-similar

Nguồn gốc của "self-similar"

Từ 'self-similar' (tự đồng dạng) là một từ ghép hiện đại, nổi lên trong lĩnh vực toán học và khoa học, đặc biệt là với sự phát triển của hình học fractal. Nó kết hợp 'self' (bản thân) và 'similar' (tương tự). Trong đó, 'self' có gốc từ tiếng Anh cổ và 'similar' có gốc từ tiếng Latin thông qua tiếng Pháp cổ. Sự kết hợp này mô tả một đặc tính mà một vật thể hoặc cấu trúc có các phần nhỏ giống với hình dáng tổng thể của nó.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được dùng để mô tả các hình fractal, nơi một phần nhỏ của hình có hình dạng tương tự như toàn bộ hình. Nó thể hiện tính chất lặp lại cấu trúc ở các tỷ lệ khác nhau. Khái niệm này quan trọng trong việc mô hình hóa các hiện tượng tự nhiên phức tạp như bờ biển, cây cối, và dòng chảy rối.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + self-similar
  • perfectly perfectly self-similar
    (hoàn toàn tự đồng dạng)
  • approximately approximately self-similar
    (gần đúng tự đồng dạng)
  • strictly strictly self-similar
    (tự đồng dạng một cách chặt chẽ)
Verb + self-similar
  • appear appear self-similar
    (có vẻ tự đồng dạng)
  • exhibit exhibit self-similar properties
    (thể hiện các tính chất tự đồng dạng)
  • be be self-similar
    (có tính tự đồng dạng)
self-similar + Noun
  • pattern self-similar pattern
    (mẫu tự đồng dạng)
  • structure self-similar structure
    (cấu trúc tự đồng dạng)
  • fractal self-similar fractal
    (hình học fractal tự đồng dạng)

Idioms

  • to be self-similar at all scales

    tự đồng dạng ở mọi quy mô

    "A true fractal is self-similar at all scales, meaning its patterns repeat indefinitely when zoomed in."

    (Một fractal thực sự tự đồng dạng ở mọi quy mô, nghĩa là các mẫu của nó lặp lại vô hạn khi phóng to.)

  • to exhibit self-similar behavior/properties

    thể hiện hành vi/tính chất tự đồng dạng

    "Many natural phenomena, like coastlines or snowflakes, exhibit self-similar properties."

    (Nhiều hiện tượng tự nhiên, như đường bờ biển hoặc bông tuyết, thể hiện các tính chất tự đồng dạng.)

  • a self-similar pattern/structure

    một mẫu/cấu trúc tự đồng dạng

    "The Romanesco broccoli is a striking example of a self-similar pattern in nature."

    (Bông cải Romanesco là một ví dụ nổi bật về một mẫu tự đồng dạng trong tự nhiên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

self-similar

adjective
Lật mặt

Có các phần tương tự như toàn bộ về một số đặc điểm.

"The coastline exhibits self-similar patterns at different magnifications."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Considering a shape's architecture self-similar helps in understanding its fractal dimension.
Xem xét kiến trúc tự đồng dạng của một hình dạng giúp hiểu được chiều fractal của nó.
Phủ định
Not finding patterns self-similar across different scales doesn't necessarily mean the data is random.
Việc không tìm thấy các mẫu tự đồng dạng trên các tỷ lệ khác nhau không nhất thiết có nghĩa là dữ liệu là ngẫu nhiên.
Nghi vấn
Is identifying structures as self-similar useful for data compression?
Việc xác định các cấu trúc là tự đồng dạng có hữu ích cho việc nén dữ liệu không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This fractal is more self-similar than that one.
Hình fractal này tự tương đồng hơn hình kia.
Phủ định
The coastline isn't as self-similar as the Mandelbrot set.
Đường bờ biển không tự tương đồng bằng tập hợp Mandelbrot.
Nghi vấn
Is this image the most self-similar example in the collection?
Có phải hình ảnh này là ví dụ tự tương đồng nhất trong bộ sưu tập không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "self-similar".

Tự đồng dạng trong tự nhiên

Nhiều vật thể tự nhiên như bông tuyết, cây cối, bờ biển, và bông cải Romanesco đều thể hiện tính tự đồng dạng. Điều này có nghĩa là các phần nhỏ của chúng giống với hình dáng tổng thể ở quy mô lớn hơn. Tính chất này cho thấy sự phức tạp và trật tự ẩn giấu trong thế giới tự nhiên, khiến chúng ta phải kinh ngạc về vẻ đẹp của toán học trong cuộc sống.

Tự đồng dạng trong nghệ thuật và công nghệ

Khái niệm tự đồng dạng là nền tảng của hình học fractal, đã truyền cảm hứng cho nhiều nghệ sĩ tạo ra các tác phẩm nghệ thuật phức tạp và đẹp mắt. Nó cũng được ứng dụng rộng rãi trong đồ họa máy tính (CGI) để tạo ra các cảnh quan, cây cối, đám mây và hiệu ứng đặc biệt sống động, từ phim ảnh đến trò chơi điện tử, mang lại trải nghiệm thị giác ấn tượng.