self-similar
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having parts similar to the whole in some characteristic.
Vietnamese Meaning
Có các phần tương tự như toàn bộ về một số đặc điểm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The coastline exhibits self-similar patterns at different magnifications."
"Đường bờ biển thể hiện các mẫu tự tương tự ở các độ phóng đại khác nhau."
-
"Many mathematical fractals are self-similar."
"Nhiều fractal toán học có tính tự tương tự."
-
"The branching pattern of a tree is often self-similar."
"Mô hình phân nhánh của một cái cây thường tự tương tự."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | self-similarity | tính tự đồng dạng |
| Adverb | self-similarly | một cách tự đồng dạng |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này thường được dùng để mô tả các hình fractal, nơi một phần nhỏ của hình có hình dạng tương tự như toàn bộ hình. Nó thể hiện tính chất lặp lại cấu trúc ở các tỷ lệ khác nhau. Khái niệm này quan trọng trong việc mô hình hóa các hiện tượng tự nhiên phức tạp như bờ biển, cây cối, và dòng chảy rối.
Collocations (Từ đi kèm)
-
perfectly perfectly self-similar (hoàn toàn tự đồng dạng)
-
approximately approximately self-similar (gần đúng tự đồng dạng)
-
strictly strictly self-similar (tự đồng dạng một cách chặt chẽ)
-
appear appear self-similar (có vẻ tự đồng dạng)
-
exhibit exhibit self-similar properties (thể hiện các tính chất tự đồng dạng)
-
be be self-similar (có tính tự đồng dạng)
-
pattern self-similar pattern (mẫu tự đồng dạng)
-
structure self-similar structure (cấu trúc tự đồng dạng)
-
fractal self-similar fractal (hình học fractal tự đồng dạng)
Idioms
-
to be self-similar at all scales
tự đồng dạng ở mọi quy mô
"A true fractal is self-similar at all scales, meaning its patterns repeat indefinitely when zoomed in."
(Một fractal thực sự tự đồng dạng ở mọi quy mô, nghĩa là các mẫu của nó lặp lại vô hạn khi phóng to.)
-
to exhibit self-similar behavior/properties
thể hiện hành vi/tính chất tự đồng dạng
"Many natural phenomena, like coastlines or snowflakes, exhibit self-similar properties."
(Nhiều hiện tượng tự nhiên, như đường bờ biển hoặc bông tuyết, thể hiện các tính chất tự đồng dạng.)
-
a self-similar pattern/structure
một mẫu/cấu trúc tự đồng dạng
"The Romanesco broccoli is a striking example of a self-similar pattern in nature."
(Bông cải Romanesco là một ví dụ nổi bật về một mẫu tự đồng dạng trong tự nhiên.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
self-similar
adjectiveCó các phần tương tự như toàn bộ về một số đặc điểm.
"The coastline exhibits self-similar patterns at different magnifications."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Considering a shape's architecture self-similar helps in understanding its fractal dimension. |
Xem xét kiến trúc tự đồng dạng của một hình dạng giúp hiểu được chiều fractal của nó. |
| Phủ định | Not finding patterns self-similar across different scales doesn't necessarily mean the data is random. |
Việc không tìm thấy các mẫu tự đồng dạng trên các tỷ lệ khác nhau không nhất thiết có nghĩa là dữ liệu là ngẫu nhiên. |
| Nghi vấn | Is identifying structures as self-similar useful for data compression? |
Việc xác định các cấu trúc là tự đồng dạng có hữu ích cho việc nén dữ liệu không? |
Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This fractal is more self-similar than that one. |
Hình fractal này tự tương đồng hơn hình kia. |
| Phủ định | The coastline isn't as self-similar as the Mandelbrot set. |
Đường bờ biển không tự tương đồng bằng tập hợp Mandelbrot. |
| Nghi vấn | Is this image the most self-similar example in the collection? |
Có phải hình ảnh này là ví dụ tự tương đồng nhất trong bộ sưu tập không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "self-similar".
