(Top Banner Ad)
semenarche
C1
danh từ C1 Y học

semenarche

UK: /ˌsiːmənˈɑːki/ • US: /ˌsiːmənˈɑːrki/

Nghĩa tiếng Việt

sự xuất tinh lần đầu bắt đầu sản xuất tinh trùng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The beginning of sperm production and ejaculation in adolescent males.

Vietnamese Meaning

Sự bắt đầu sản xuất tinh trùng và xuất tinh ở nam giới tuổi dậy thì.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Semenarche typically occurs during puberty, usually between the ages of 11 and 15."

    "Semenarche thường xảy ra trong giai đoạn dậy thì, thường là từ 11 đến 15 tuổi."

  • "The study investigated the average age of semenarche in different ethnic groups."

    "Nghiên cứu đã điều tra độ tuổi trung bình của semenarche ở các nhóm dân tộc khác nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun semenarche Sự xuất tinh lần đầu (ở nam giới)
Adjective semenarchal (thuộc về) sự xuất tinh lần đầu

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sēmen
Ancient Greek
ἀρχή (arkhē)
Modern English
semenarche

Nguồn gốc Hỗn hợp Hy Lạp-La Tinh

Từ "semenarche" là một thuật ngữ khoa học tương đối hiện đại, được ghép từ hai gốc từ cổ đại: "semen-" bắt nguồn từ tiếng Latinh "sēmen" có nghĩa là "hạt giống" hoặc "tinh dịch", và "-arche" đến từ tiếng Hy Lạp cổ "ἀρχή (arkhē)" có nghĩa là "khởi đầu" hoặc "nguồn gốc". Do đó, "semenarche" mang ý nghĩa là "khởi đầu của việc sản xuất tinh dịch" hoặc "sự khởi đầu khả năng sinh sản của nam giới", đánh dấu mốc quan trọng trong quá trình dậy thì.

Usage Note

Semenarche đánh dấu một cột mốc quan trọng trong sự phát triển sinh dục của nam giới. Nó thường xảy ra sau adrenarche (sự bắt đầu sản xuất androgen bởi tuyến thượng thận) và pubarche (sự xuất hiện của lông mu). Không giống như menarche ở nữ giới (bắt đầu kinh nguyệt), semenarche không phải là một sự kiện dễ nhận biết, vì vậy nó thường được xác định thông qua các dấu hiệu thứ cấp như sự phát triển của lông trên cơ thể, thay đổi giọng nói và ham muốn tình dục gia tăng. Cần phân biệt semenarche với các rối loạn khác liên quan đến chức năng sinh sản.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + semenarche
  • experience experience semenarche
    (trải qua sự xuất tinh lần đầu)
  • mark mark the onset of semenarche
    (đánh dấu sự khởi đầu của sự xuất tinh lần đầu)
Adjective + semenarche
  • early early semenarche
    (sự xuất tinh lần đầu sớm)
  • delayed delayed semenarche
    (sự xuất tinh lần đầu muộn/trì hoãn)
  • normal normal semenarche
    (sự xuất tinh lần đầu bình thường)
Noun + of + semenarche
  • onset the onset of semenarche
    (sự khởi đầu của sự xuất tinh lần đầu)
  • timing the timing of semenarche
    (thời điểm xảy ra sự xuất tinh lần đầu)

Idioms

  • the onset of semenarche

    sự khởi đầu của sự xuất tinh lần đầu

    "The onset of semenarche is a key indicator of male sexual maturation."

    (Sự khởi đầu của sự xuất tinh lần đầu là một chỉ số quan trọng cho sự trưởng thành giới tính ở nam giới.)

  • experience semenarche

    trải qua sự xuất tinh lần đầu

    "Boys typically experience semenarche during puberty, often between ages 12 and 16."

    (Các bé trai thường trải qua sự xuất tinh lần đầu trong tuổi dậy thì, thường là từ 12 đến 16 tuổi.)

  • after semenarche

    sau sự xuất tinh lần đầu

    "After semenarche, a male is generally capable of reproduction."

    (Sau khi xuất tinh lần đầu, một nam giới thường có khả năng sinh sản.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

semenarche

danh từ
Lật mặt

Sự bắt đầu sản xuất tinh trùng và xuất tinh ở nam giới tuổi dậy thì.

"Semenarche typically occurs during puberty, usually between the ages of 11 and 15."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "semenarche".

Ít được công khai hơn menarche

Mặc dù "semenarche" (sự xuất tinh lần đầu) là một cột mốc sinh học quan trọng tương tự như "menarche" (kỳ kinh nguyệt đầu tiên ở nữ giới), nó thường ít được thảo luận công khai hoặc ít được công nhận về mặt văn hóa hơn ở các xã hội phương Tây. Điều này có thể do các chuẩn mực xã hội khác nhau xung quanh sự dậy thì của nam và nữ, cũng như tính chất riêng tư của sự kiện này ở nam giới.

Dấu hiệu của khả năng sinh sản

Giống như menarche, semenarche đánh dấu sự khởi đầu của khả năng sinh sản về mặt sinh học ở nam giới. Nó biểu thị rằng cơ thể nam giới đã bắt đầu sản xuất tinh trùng trưởng thành và có khả năng thụ thai. Tuy nhiên, không có nhiều nghi lễ hay truyền thống cụ thể liên quan đến sự kiện này như menarche ở một số nền văn hóa.