(Top Banner Ad)
semi-finalist
B2
danh từ B2 Thể thao, Các cuộc thi

semi-finalist

UK: /ˌsem.iˈfaɪ.nəl.ɪst/ • US: /ˌsem.iˈfaɪ.nəl.ɪst/

Nghĩa tiếng Việt

người vào bán kết đội vào bán kết
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person or team that reaches the semi-final of a competition.

Vietnamese Meaning

Người hoặc đội lọt vào vòng bán kết của một cuộc thi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Our team made it to the semi-finals, so we are semi-finalists."

    "Đội của chúng tôi đã lọt vào bán kết, vì vậy chúng tôi là những người vào bán kết."

  • "She was a semi-finalist in the national spelling bee."

    "Cô ấy là một người vào bán kết trong cuộc thi đánh vần quốc gia."

  • "The semi-finalists will compete for a place in the final."

    "Những người vào bán kết sẽ cạnh tranh cho một vị trí trong trận chung kết."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun semi-final Vòng bán kết; trận bán kết
Noun final Vòng chung kết; trận chung kết
Noun finalist Người chơi/đội chơi lọt vào vòng chung kết
Adjective final Cuối cùng; chung kết; quyết định
Adverb finally Cuối cùng; rốt cuộc

Related Words

finalist (người vào chung kết)quarter-finalist (người vào tứ kết)

Subject Area

Thể thao, Các cuộc thi

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
semi-
Latin
finis
Latin
finalis
English
final
English
-ist
English
finalist
English
semi-finalist

Nguồn gốc của 'semi-finalist'

Từ 'semi-finalist' được ghép từ tiền tố 'semi-' và danh từ 'finalist'. Tiền tố 'semi-' có nguồn gốc từ tiếng Latin, mang nghĩa là 'một nửa' hoặc 'nửa'. 'Finalist' có nghĩa là 'người chơi/đội chơi lọt vào vòng chung kết', bản thân nó lại xuất phát từ 'final' (cuối cùng, chung kết) và hậu tố '-ist' (chỉ người). Vì vậy, 'semi-finalist' có nghĩa đen là 'người vào nửa vòng chung kết', hay chính là 'người vào bán kết'.

Usage Note

Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh thể thao, các cuộc thi tài năng, hoặc bất kỳ cuộc thi nào có vòng bán kết. Nó chỉ đơn giản là người hoặc đội tham gia vòng bán kết. Không có sắc thái đặc biệt nào.

Prepositions

in as

Ví dụ: 'She competed in the tournament as a semi-finalist.' (Cô ấy thi đấu trong giải đấu với tư cách là một người vào bán kết). 'He was known as a semi-finalist in the singing competition'. (Anh ấy được biết đến như một người vào bán kết trong cuộc thi hát.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + semi-finalist
  • successful successful semi-finalist
    (người vào bán kết thành công)
  • losing losing semi-finalist
    (người vào bán kết nhưng bị thua trận)
  • top top semi-finalist
    (người vào bán kết hàng đầu/xuất sắc nhất)
Verb + semi-finalist
  • become become a semi-finalist
    (trở thành người vào bán kết)
  • name be named a semi-finalist
    (được xướng tên là người vào bán kết)
  • select be selected as a semi-finalist
    (được chọn là người vào bán kết)

Idioms

  • secure a semi-finalist spot

    giành được một suất vào bán kết

    "The team worked hard to secure a semi-finalist spot in the tournament."

    (Đội đã nỗ lực hết mình để giành được một suất vào bán kết tại giải đấu.)

  • emerge as a semi-finalist

    nổi lên/trở thành người vào bán kết

    "After several challenging rounds, she emerged as a semi-finalist."

    (Sau nhiều vòng đấu đầy thử thách, cô ấy đã nổi lên như một người vào bán kết.)

  • be eliminated as a semi-finalist

    bị loại ở vòng bán kết (với tư cách là người vào bán kết)

    "Despite a strong performance, they were eliminated as a semi-finalist."

    (Dù có màn trình diễn xuất sắc, họ vẫn bị loại ở vòng bán kết.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

semi-finalist

danh từ
Lật mặt

Người hoặc đội lọt vào vòng bán kết của một cuộc thi.

"Our team made it to the semi-finals, so we are semi-finalists."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "semi-finalist".

Ý nghĩa của việc vào bán kết

Trong nhiều giải đấu thể thao, học thuật, hoặc các cuộc thi tài năng ở phương Tây (và trên toàn thế giới), việc trở thành 'semi-finalist' (người vào bán kết) được coi là một thành tích đáng kể. Nó cho thấy cá nhân hoặc đội đã thể hiện kỹ năng, sự cống hiến và bền bỉ xuất sắc để lọt vào nhóm những người cuối cùng tranh tài. Mặc dù chưa phải là chung kết, việc lọt vào bán kết thường đồng nghĩa với việc bạn đã nằm trong số những người giỏi nhất của giải đấu và có cơ hội lớn để vươn tới danh hiệu.