semi-finalist
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person or team that reaches the semi-final of a competition.
Vietnamese Meaning
Người hoặc đội lọt vào vòng bán kết của một cuộc thi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Our team made it to the semi-finals, so we are semi-finalists."
"Đội của chúng tôi đã lọt vào bán kết, vì vậy chúng tôi là những người vào bán kết."
-
"She was a semi-finalist in the national spelling bee."
"Cô ấy là một người vào bán kết trong cuộc thi đánh vần quốc gia."
-
"The semi-finalists will compete for a place in the final."
"Những người vào bán kết sẽ cạnh tranh cho một vị trí trong trận chung kết."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh thể thao, các cuộc thi tài năng, hoặc bất kỳ cuộc thi nào có vòng bán kết. Nó chỉ đơn giản là người hoặc đội tham gia vòng bán kết. Không có sắc thái đặc biệt nào.
Prepositions
Ví dụ: 'She competed in the tournament as a semi-finalist.' (Cô ấy thi đấu trong giải đấu với tư cách là một người vào bán kết). 'He was known as a semi-finalist in the singing competition'. (Anh ấy được biết đến như một người vào bán kết trong cuộc thi hát.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
successful successful semi-finalist (người vào bán kết thành công)
-
losing losing semi-finalist (người vào bán kết nhưng bị thua trận)
-
top top semi-finalist (người vào bán kết hàng đầu/xuất sắc nhất)
-
become become a semi-finalist (trở thành người vào bán kết)
-
name be named a semi-finalist (được xướng tên là người vào bán kết)
-
select be selected as a semi-finalist (được chọn là người vào bán kết)
Idioms
-
secure a semi-finalist spot
giành được một suất vào bán kết
"The team worked hard to secure a semi-finalist spot in the tournament."
(Đội đã nỗ lực hết mình để giành được một suất vào bán kết tại giải đấu.)
-
emerge as a semi-finalist
nổi lên/trở thành người vào bán kết
"After several challenging rounds, she emerged as a semi-finalist."
(Sau nhiều vòng đấu đầy thử thách, cô ấy đã nổi lên như một người vào bán kết.)
-
be eliminated as a semi-finalist
bị loại ở vòng bán kết (với tư cách là người vào bán kết)
"Despite a strong performance, they were eliminated as a semi-finalist."
(Dù có màn trình diễn xuất sắc, họ vẫn bị loại ở vòng bán kết.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
semi-finalist
danh từNgười hoặc đội lọt vào vòng bán kết của một cuộc thi.
"Our team made it to the semi-finals, so we are semi-finalists."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "semi-finalist".
