(Top Banner Ad)
finally
B1
Trạng từ B1 Đời sống hàng ngày

finally

UK: /ˈfaɪnəli/ • US: /ˈfaɪnəli/

Nghĩa tiếng Việt

cuối cùng sau cùng rốt cuộc
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

After a long time or some difficulty; at the end of a series of events.

Vietnamese Meaning

Sau một thời gian dài hoặc một số khó khăn; vào cuối một loạt các sự kiện.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We finally arrived at the hotel after a ten-hour journey."

    "Cuối cùng chúng tôi cũng đến khách sạn sau một hành trình mười tiếng."

  • "Finally, I understand what you mean."

    "Cuối cùng thì tôi cũng hiểu ý của bạn."

  • "After years of hard work, she finally achieved her dream."

    "Sau nhiều năm làm việc chăm chỉ, cuối cùng cô ấy cũng đạt được ước mơ của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun final kỳ thi cuối cùng; trận chung kết
Adjective final cuối cùng; quyết định
Noun finale đoạn kết; phần cuối (của một buổi biểu diễn)
Verb finish hoàn thành; kết thúc
Noun finish sự kết thúc; phần cuối

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
finis
Latin
finalis
Old French
final
Middle English
final
English
final + -ly

Nguồn gốc của "Finally"

Từ "finally" ngày nay có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin cổ. Nó xuất phát từ từ "finis" có nghĩa là "kết thúc" hoặc "ranh giới". Sau đó, từ này phát triển thành "finalis" (liên quan đến kết thúc) trong tiếng Latin, rồi đi vào tiếng Pháp cổ và tiếng Anh trung cổ dưới dạng "final". Khi thêm hậu tố "-ly" vào, chúng ta có "finally", mang ý nghĩa "cuối cùng", "rốt cuộc" – một cách nhấn mạnh việc điều gì đó đã hoàn thành hoặc xảy ra sau một khoảng thời gian chờ đợi hoặc nỗ lực.

Usage Note

Từ 'finally' thường được dùng để nhấn mạnh một điều gì đó xảy ra sau một thời gian chờ đợi, nỗ lực hoặc khó khăn. Nó thường mang ý nghĩa kết luận hoặc giải quyết vấn đề. So với 'eventually', 'finally' thường mang tính chất dứt khoát và thỏa mãn hơn. 'Eventually' chỉ đơn giản là 'cuối cùng' mà không nhất thiết phải trải qua khó khăn.

Collocations (Từ đi kèm)

Finally + Verb (past tense / main verb)
  • finally finally arrived
    (cuối cùng cũng đã đến)
  • finally finally decided
    (cuối cùng cũng đã quyết định)
  • finally finally understood
    (cuối cùng cũng đã hiểu)
  • finally finally happened
    (cuối cùng cũng đã xảy ra)
Be Verb + finally + Adjective / Past Participle
  • was was finally ready
    (cuối cùng cũng đã sẵn sàng)
  • is is finally complete
    (cuối cùng cũng hoàn thành)
  • were were finally released
    (cuối cùng đã được phát hành/thả ra)
Modal/Auxiliary Verb + finally + Main Verb
  • can can finally relax
    (cuối cùng cũng có thể thư giãn)
  • will will finally finish
    (cuối cùng sẽ hoàn thành)
  • have have finally finished
    (cuối cùng cũng đã hoàn thành)

Idioms

  • Finally, it's over!

    Cuối cùng thì nó cũng kết thúc rồi!

    "After months of hard work, the project is finally over!"

    (Sau nhiều tháng làm việc vất vả, dự án cuối cùng cũng kết thúc rồi!)

  • Finally, I can breathe.

    Cuối cùng thì tôi cũng có thể thở phào nhẹ nhõm.

    "The exams are done; finally, I can breathe."

    (Thi xong rồi; cuối cùng thì tôi cũng có thể thở phào nhẹ nhõm.)

  • It finally dawned on me.

    Cuối cùng thì tôi cũng nhận ra/hiểu ra.

    "After listening to her explanation, it finally dawned on me why she was so upset."

    (Sau khi nghe cô ấy giải thích, cuối cùng thì tôi cũng nhận ra tại sao cô ấy lại khó chịu đến vậy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

finally

Trạng từ
Lật mặt

Sau một thời gian dài hoặc một số khó khăn; vào cuối một loạt các sự kiện.

"We finally arrived at the hotel after a ten-hour journey."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "finally".

Cảm giác nhẹ nhõm khi kết thúc

Trong văn hóa phương Tây, từ "finally" thường đi kèm với cảm giác nhẹ nhõm, hài lòng hoặc thậm chí là hân hoan khi một nhiệm vụ khó khăn, một giai đoạn chờ đợi dài hay một sự kiện quan trọng kết thúc. Ví dụ, việc tốt nghiệp đại học, hoàn thành một dự án lớn, hay kết thúc một hành trình dài đều là những khoảnh khắc người ta thốt lên "Finally!" để diễn tả sự hoàn thành và giải tỏa.

Giá trị của sự kiên trì

Việc sử dụng "finally" cũng ngụ ý rằng đã có một quá trình, một nỗ lực hoặc một sự kiên trì nhất định trước đó. Nó nhấn mạnh giá trị của việc không bỏ cuộc, và rằng sự bền bỉ sẽ dẫn đến kết quả mong muốn. Điều này phản ánh một giá trị quan trọng trong nhiều nền văn hóa: sự nỗ lực và kiên trì sẽ được đền đáp, và "finally" là lời tuyên bố cho sự đền đáp đó.