finally
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
After a long time or some difficulty; at the end of a series of events.
Vietnamese Meaning
Sau một thời gian dài hoặc một số khó khăn; vào cuối một loạt các sự kiện.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We finally arrived at the hotel after a ten-hour journey."
"Cuối cùng chúng tôi cũng đến khách sạn sau một hành trình mười tiếng."
-
"Finally, I understand what you mean."
"Cuối cùng thì tôi cũng hiểu ý của bạn."
-
"After years of hard work, she finally achieved her dream."
"Sau nhiều năm làm việc chăm chỉ, cuối cùng cô ấy cũng đạt được ước mơ của mình."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'finally' thường được dùng để nhấn mạnh một điều gì đó xảy ra sau một thời gian chờ đợi, nỗ lực hoặc khó khăn. Nó thường mang ý nghĩa kết luận hoặc giải quyết vấn đề. So với 'eventually', 'finally' thường mang tính chất dứt khoát và thỏa mãn hơn. 'Eventually' chỉ đơn giản là 'cuối cùng' mà không nhất thiết phải trải qua khó khăn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
finally finally arrived (cuối cùng cũng đã đến)
-
finally finally decided (cuối cùng cũng đã quyết định)
-
finally finally understood (cuối cùng cũng đã hiểu)
-
finally finally happened (cuối cùng cũng đã xảy ra)
-
was was finally ready (cuối cùng cũng đã sẵn sàng)
-
is is finally complete (cuối cùng cũng hoàn thành)
-
were were finally released (cuối cùng đã được phát hành/thả ra)
-
can can finally relax (cuối cùng cũng có thể thư giãn)
-
will will finally finish (cuối cùng sẽ hoàn thành)
-
have have finally finished (cuối cùng cũng đã hoàn thành)
Idioms
-
Finally, it's over!
Cuối cùng thì nó cũng kết thúc rồi!
"After months of hard work, the project is finally over!"
(Sau nhiều tháng làm việc vất vả, dự án cuối cùng cũng kết thúc rồi!)
-
Finally, I can breathe.
Cuối cùng thì tôi cũng có thể thở phào nhẹ nhõm.
"The exams are done; finally, I can breathe."
(Thi xong rồi; cuối cùng thì tôi cũng có thể thở phào nhẹ nhõm.)
-
It finally dawned on me.
Cuối cùng thì tôi cũng nhận ra/hiểu ra.
"After listening to her explanation, it finally dawned on me why she was so upset."
(Sau khi nghe cô ấy giải thích, cuối cùng thì tôi cũng nhận ra tại sao cô ấy lại khó chịu đến vậy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
finally
Trạng từSau một thời gian dài hoặc một số khó khăn; vào cuối một loạt các sự kiện.
"We finally arrived at the hotel after a ten-hour journey."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "finally".
