(Top Banner Ad)
finalist
B2
danh từ B2 Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực)

finalist

UK: /ˈfaɪnəlɪst/ • US: /ˈfaɪnəlɪst/

Nghĩa tiếng Việt

người lọt vào chung kết ứng viên cuối cùng người vào vòng cuối
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person or team that is among the last few competing in a contest or competition.

Vietnamese Meaning

Người hoặc đội lọt vào vòng chung kết của một cuộc thi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was chosen as a finalist in the writing competition."

    "Cô ấy đã được chọn làm người lọt vào vòng chung kết trong cuộc thi viết."

  • "The finalists will be announced next week."

    "Những người lọt vào vòng chung kết sẽ được công bố vào tuần tới."

  • "He is a finalist for the job."

    "Anh ấy là một ứng viên lọt vào vòng cuối cùng cho công việc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective final
Noun finale
Adverb finally
Verb finalize
Noun finality
Noun semifinalist

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
finis
Latin
finalis
English
final
English
-ist
English
finalist

Nguồn gốc từ 'finalist'

Từ 'finalist' có nguồn gốc từ tiếng Latin. 'Finalis' có nghĩa là 'cuối cùng' hoặc 'thuộc về phần kết thúc', bản thân nó lại xuất phát từ 'finis' nghĩa là 'kết thúc'. Khi hậu tố '-ist' (thường dùng để chỉ một người hoặc một người thực hiện một hành động) được thêm vào từ 'final', chúng ta có 'finalist' để chỉ một người đã vào được vòng cuối cùng của một cuộc thi hoặc một giải thưởng.

Usage Note

Từ 'finalist' chỉ người hoặc đội đã vượt qua các vòng loại trước đó và tiến gần đến chiến thắng cuối cùng. Thường dùng trong các cuộc thi, giải đấu thể thao, chương trình truyền hình thực tế, hoặc các cuộc tuyển chọn.

Prepositions

as

‘as a finalist’ chỉ vai trò của người đó trong cuộc thi.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + finalist
  • strong strong finalist
    (ứng cử viên nặng ký vào chung kết)
  • potential potential finalist
    (người có tiềm năng vào chung kết)
  • lucky lucky finalist
    (người may mắn vào chung kết)
  • losing losing finalist
    (người thua cuộc ở trận chung kết)
Verb + finalist
  • become a become a finalist
    (trở thành người vào chung kết)
  • name a name a finalist
    (xướng tên người vào chung kết)
  • select a select a finalist
    (chọn ra người vào chung kết)
  • beat a beat a finalist
    (đánh bại một người vào chung kết)
Noun + finalist
  • competition competition finalist
    (người vào chung kết cuộc thi)
  • award award finalist
    (người lọt vào danh sách đề cử cuối cùng của giải thưởng)

Idioms

  • be named a finalist

    được xướng tên / công bố là người lọt vào vòng chung kết

    "She was named a finalist for the prestigious award."

    (Cô ấy đã được xướng tên là người lọt vào danh sách cuối cùng cho giải thưởng danh giá.)

  • be a finalist for something

    là người lọt vào vòng chung kết của (một cuộc thi, giải thưởng)

    "He is a finalist for the national spelling bee."

    (Anh ấy là một trong những người cuối cùng tranh tài ở cuộc thi đánh vần quốc gia.)

  • The finalists have been announced

    Danh sách các thí sinh/ứng cử viên vào chung kết đã được công bố

    "The finalists for the singing competition have been announced."

    (Danh sách các thí sinh lọt vào vòng chung kết cuộc thi hát đã được công bố.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

finalist

danh từ
Lật mặt

Người hoặc đội lọt vào vòng chung kết của một cuộc thi.

"She was chosen as a finalist in the writing competition."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is a finalist in the national spelling bee.
Cô ấy là một thí sinh lọt vào vòng chung kết trong cuộc thi đánh vần quốc gia.
Phủ định
He isn't a finalist; he didn't score high enough.
Anh ấy không phải là người lọt vào vòng chung kết; anh ấy không đạt đủ điểm cao.
Nghi vấn
Who became a finalist in the science competition?
Ai đã trở thành người lọt vào vòng chung kết trong cuộc thi khoa học?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "finalist".

Ý nghĩa của việc trở thành 'finalist'

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây và các cuộc thi toàn cầu, việc trở thành 'finalist' đã là một thành tựu đáng kể. Nó không chỉ thể hiện tài năng, sự nỗ lực mà còn là sự công nhận từ ban giám khảo hoặc cộng đồng. Dù không giành chiến thắng cuối cùng, một 'finalist' vẫn thường nhận được sự tôn trọng và cơ hội lớn để phát triển sự nghiệp hoặc được biết đến rộng rãi hơn.

Bối cảnh phổ biến của 'finalist'

Khái niệm 'finalist' xuất hiện thường xuyên trong nhiều lĩnh vực: thể thao (các giải đấu Olympic, World Cup), các cuộc thi tài năng (thanh nhạc, vũ đạo, nấu ăn), các giải thưởng học thuật (khoa học, văn học) và các giải thưởng kinh doanh. Việc lọt vào vòng cuối cùng thường đi kèm với các nghi thức trao giải, buổi công bố danh sách trang trọng, thu hút sự chú ý của công chúng và truyền thông.