finalist
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person or team that is among the last few competing in a contest or competition.
Vietnamese Meaning
Người hoặc đội lọt vào vòng chung kết của một cuộc thi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She was chosen as a finalist in the writing competition."
"Cô ấy đã được chọn làm người lọt vào vòng chung kết trong cuộc thi viết."
-
"The finalists will be announced next week."
"Những người lọt vào vòng chung kết sẽ được công bố vào tuần tới."
-
"He is a finalist for the job."
"Anh ấy là một ứng viên lọt vào vòng cuối cùng cho công việc."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'finalist' chỉ người hoặc đội đã vượt qua các vòng loại trước đó và tiến gần đến chiến thắng cuối cùng. Thường dùng trong các cuộc thi, giải đấu thể thao, chương trình truyền hình thực tế, hoặc các cuộc tuyển chọn.
Prepositions
‘as a finalist’ chỉ vai trò của người đó trong cuộc thi.
Collocations (Từ đi kèm)
-
strong strong finalist (ứng cử viên nặng ký vào chung kết)
-
potential potential finalist (người có tiềm năng vào chung kết)
-
lucky lucky finalist (người may mắn vào chung kết)
-
losing losing finalist (người thua cuộc ở trận chung kết)
-
become a become a finalist (trở thành người vào chung kết)
-
name a name a finalist (xướng tên người vào chung kết)
-
select a select a finalist (chọn ra người vào chung kết)
-
beat a beat a finalist (đánh bại một người vào chung kết)
-
competition competition finalist (người vào chung kết cuộc thi)
-
award award finalist (người lọt vào danh sách đề cử cuối cùng của giải thưởng)
Idioms
-
be named a finalist
được xướng tên / công bố là người lọt vào vòng chung kết
"She was named a finalist for the prestigious award."
(Cô ấy đã được xướng tên là người lọt vào danh sách cuối cùng cho giải thưởng danh giá.)
-
be a finalist for something
là người lọt vào vòng chung kết của (một cuộc thi, giải thưởng)
"He is a finalist for the national spelling bee."
(Anh ấy là một trong những người cuối cùng tranh tài ở cuộc thi đánh vần quốc gia.)
-
The finalists have been announced
Danh sách các thí sinh/ứng cử viên vào chung kết đã được công bố
"The finalists for the singing competition have been announced."
(Danh sách các thí sinh lọt vào vòng chung kết cuộc thi hát đã được công bố.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
finalist
danh từNgười hoặc đội lọt vào vòng chung kết của một cuộc thi.
"She was chosen as a finalist in the writing competition."
Grammar Rules
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is a finalist in the national spelling bee. |
Cô ấy là một thí sinh lọt vào vòng chung kết trong cuộc thi đánh vần quốc gia. |
| Phủ định | He isn't a finalist; he didn't score high enough. |
Anh ấy không phải là người lọt vào vòng chung kết; anh ấy không đạt đủ điểm cao. |
| Nghi vấn | Who became a finalist in the science competition? |
Ai đã trở thành người lọt vào vòng chung kết trong cuộc thi khoa học? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "finalist".
