(Top Banner Ad)
upper house
C1
danh từ C1 Chính trị học

upper house

UK: /ˈʌpə haʊs/ • US: /ˈʌpər haʊs/

Nghĩa tiếng Việt

Thượng viện Viện Thượng nghị sĩ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The legislative body in a bicameral system that is typically smaller and has members who are often appointed or elected to longer terms than members of the lower house.

Vietnamese Meaning

Thượng viện, viện thượng nghị sĩ, một trong hai viện của quốc hội lưỡng viện, thường có số lượng thành viên ít hơn và các thành viên thường được bổ nhiệm hoặc bầu cử với nhiệm kỳ dài hơn so với các thành viên của hạ viện.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The upper house voted down the proposed legislation."

    "Thượng viện đã bỏ phiếu bác bỏ dự luật được đề xuất."

  • "The bill must be approved by both the upper house and the lower house to become law."

    "Dự luật phải được cả thượng viện và hạ viện thông qua thì mới trở thành luật."

  • "The members of the upper house are selected in a different manner from those of the lower house."

    "Các thành viên của thượng viện được lựa chọn theo cách khác với các thành viên của hạ viện."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj upper thuộc về phía trên, ở trên, cao hơn
N house viện, hạ viện (trong hệ thống lập pháp)
N lower house hạ viện
N legislature cơ quan lập pháp, nghị viện
N bicameralism chế độ lưỡng viện

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
upp (above) + hūs (dwelling, building)
Middle English
uppere + hous
Modern English
upper house (as a political term)

Nguồn gốc 'upper house'

'Upper house' là một cụm từ ghép trong tiếng Anh dùng để chỉ một trong hai viện lập pháp (thường là thượng viện) trong một hệ thống lưỡng viện. Từ 'upper' (trên, cao hơn) gợi ý về vị trí, cấp bậc hoặc quyền hạn nhất định, trong khi 'house' (ngôi nhà) ở đây mang nghĩa là một viện hoặc cơ quan lập pháp. Sự kết hợp này mô tả một viện thường có vai trò xem xét lại, kiểm soát hoặc có quyền lực khác biệt so với hạ viện, phản ánh cấu trúc quyền lực và vai trò riêng của nó trong hệ thống chính trị.

Usage Note

Thuật ngữ này dùng để chỉ một trong hai viện của cơ quan lập pháp lưỡng viện. Thượng viện thường được xem là đại diện cho các bang, tỉnh, hoặc khu vực, hoặc những người có kinh nghiệm hoặc chuyên môn đặc biệt. Nó có chức năng xem xét lại các dự luật được thông qua bởi hạ viện, và đôi khi có quyền lực đặc biệt về các vấn đề như phê chuẩn hiệp ước hoặc luận tội các quan chức.

Prepositions

of in

* of: Sử dụng để chỉ thượng viện của một quốc gia hoặc khu vực cụ thể (ví dụ: the upper house of the United States Congress). * in: Sử dụng để chỉ sự tồn tại hoặc hoạt động của thượng viện trong một hệ thống chính trị cụ thể (ví dụ: the role of the upper house in a parliamentary system).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + upper house
  • elected an elected upper house
    (một thượng viện được bầu cử)
  • appointed an appointed upper house
    (một thượng viện được bổ nhiệm)
  • powerful a powerful upper house
    (một thượng viện quyền lực)
Verb + upper house
  • pass pass a bill through the upper house
    (thông qua một dự luật tại thượng viện)
  • approve approve by the upper house
    (được thượng viện phê chuẩn/chấp thuận)
Upper house + Verb
  • debates the upper house debates a bill
    (thượng viện tranh luận về một dự luật)
  • amends the upper house amends the legislation
    (thượng viện sửa đổi luật)

Idioms

  • the upper house acts as a check on the lower house

    thượng viện đóng vai trò kiểm soát hạ viện

    "In many bicameral systems, the upper house acts as a check on the lower house to prevent hasty legislation."

    (Ở nhiều hệ thống lưỡng viện, thượng viện đóng vai trò kiểm soát hạ viện để ngăn chặn việc ban hành luật vội vàng.)

  • a bill passes the upper house

    một dự luật được thượng viện thông qua

    "After much debate, the new economic policy bill finally passed the upper house."

    (Sau nhiều tranh luận, dự luật chính sách kinh tế mới cuối cùng đã được thượng viện thông qua.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

upper house

danh từ
Lật mặt

Thượng viện, viện thượng nghị sĩ, một trong hai viện của quốc hội lưỡng viện, thường có số lượng thành viên ít hơn và các thành viên thường được bổ nhiệm hoặc bầu cử với nhiệm kỳ dài hơn so với các thành viên của hạ viện.

"The upper house voted down the proposed legislation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the end of next year, the upper house will have approved the new legislation.
Đến cuối năm sau, thượng viện sẽ thông qua luật mới.
Phủ định
The upper house won't have considered all the amendments by the time the session ends.
Thượng viện sẽ chưa xem xét tất cả các sửa đổi vào thời điểm phiên họp kết thúc.
Nghi vấn
Will the upper house have debated the issue thoroughly before the vote?
Liệu thượng viện đã tranh luận kỹ lưỡng về vấn đề này trước cuộc bỏ phiếu chưa?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The new law will affect the power of the upper house.
Luật mới sẽ ảnh hưởng đến quyền lực của thượng viện.
Phủ định
The senators are not going to ignore the decisions of the upper house.
Các thượng nghị sĩ sẽ không phớt lờ các quyết định của thượng viện.
Nghi vấn
Will the upper house approve the budget next week?
Liệu thượng viện có thông qua ngân sách vào tuần tới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "upper house".

Sự đa dạng trong cấu trúc

Thượng viện ('upper house') có nhiều hình thức khác nhau trên thế giới. Một số thượng viện được bầu cử trực tiếp bởi người dân (ví dụ: Thượng viện Hoa Kỳ), số khác được bổ nhiệm (ví dụ: Thượng viện Canada hoặc một phần Thượng viện Anh), hoặc thậm chí có yếu tố kế thừa (ví dụ: Thượng viện Anh Quốc - House of Lords). Sự đa dạng này phản ánh các triết lý chính trị và lịch sử khác nhau của mỗi quốc gia.

Vai trò kiểm tra và cân bằng

Một trong những lý do chính tồn tại thượng viện là để cung cấp cơ chế 'kiểm tra và cân bằng' ('checks and balances') đối với hạ viện và quá trình lập pháp. Thượng viện thường được xem là cơ quan xem xét thứ hai, giúp ngăn chặn việc ban hành luật vội vàng, đảm bảo việc xem xét kỹ lưỡng các dự luật và đại diện cho các lợi ích khác nhau (ví dụ: các bang hoặc vùng lãnh thổ) trong một quốc gia liên bang.