(Top Banner Ad)
lower house
C1
Danh từ C1 Chính trị học

lower house

UK: /ˈləʊər haʊs/ • US: /ˈloʊər haʊs/

Nghĩa tiếng Việt

hạ viện viện dân biểu quốc hội (trong một số trường hợp)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The legislative body that is usually larger in number and more representative of the general population than the upper house in a bicameral system.

Vietnamese Meaning

Viện lập pháp thường có số lượng thành viên lớn hơn và đại diện cho phần lớn dân số hơn so với thượng viện trong một hệ thống lưỡng viện.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The budget bill was first debated in the lower house before being sent to the upper house for approval."

    "Dự luật ngân sách được tranh luận đầu tiên tại hạ viện trước khi được gửi lên thượng viện để phê duyệt."

  • "The lower house passed the bill with a clear majority."

    "Hạ viện đã thông qua dự luật với đa số phiếu rõ ràng."

  • "Debates in the lower house are often televised."

    "Các cuộc tranh luận tại hạ viện thường được truyền hình trực tiếp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective low thấp
Noun house nhà, viện

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị học

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
lower
Middle English
house

Nguồn gốc 'lower house'

Thuật ngữ 'lower house' xuất phát từ việc các nghị viện thường có hai viện: một viện 'cao' hơn (thường là đại diện cho giới quý tộc hoặc các vùng lớn) và một viện 'thấp' hơn (đại diện trực tiếp hơn cho người dân). 'Lower house' thường được coi là gần gũi với dân chúng hơn và có quyền lực lớn hơn trong việc thông qua luật.

Usage Note

Trong hệ thống chính trị lưỡng viện (bicameral system), 'lower house' là một trong hai viện của cơ quan lập pháp. Nó thường được gọi bằng những tên khác nhau tùy thuộc vào quốc gia, ví dụ như 'House of Representatives' (Hạ viện) ở Hoa Kỳ, 'House of Commons' (Hạ viện) ở Vương quốc Anh, hoặc 'National Assembly' (Quốc hội) ở một số quốc gia khác. 'Lower house' thường có quyền lực lớn hơn trong việc khởi xướng các dự luật liên quan đến tài chính và ngân sách.

Prepositions

of in

'of' thường được sử dụng để chỉ mối quan hệ sở hữu hoặc thành phần, ví dụ: 'members of the lower house'. 'in' thường được dùng để chỉ vị trí địa lý hoặc thuộc một tổ chức, ví dụ: 'the lower house in [tên quốc gia]'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lower house
  • national national lower house
    (hạ viện quốc gia)
  • powerful powerful lower house
    (hạ viện quyền lực)
Verb + lower house
  • elect elect the lower house
    (bầu cử hạ viện)
  • control control the lower house
    (kiểm soát hạ viện)
  • dissolve dissolve the lower house
    (giải tán hạ viện)

Idioms

  • The bill passed the lower house.

    Dự luật đã được thông qua tại hạ viện.

    "The controversial bill finally passed the lower house after a long debate."

    (Dự luật gây tranh cãi cuối cùng đã được thông qua tại hạ viện sau một cuộc tranh luận dài.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lower house

Danh từ
Lật mặt

Viện lập pháp thường có số lượng thành viên lớn hơn và đại diện cho phần lớn dân số hơn so với thượng viện trong một hệ thống lưỡng viện.

"The budget bill was first debated in the lower house before being sent to the upper house for approval."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the lower house passed the bill is significant.
Việc hạ viện thông qua dự luật là rất quan trọng.
Phủ định
Whether the lower house will debate the issue is not clear.
Liệu hạ viện có tranh luận về vấn đề này hay không vẫn chưa rõ ràng.
Nghi vấn
Why the lower house rejected the amendment is still a mystery.
Tại sao hạ viện bác bỏ sửa đổi vẫn còn là một bí ẩn.

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The lower house approved the bill after a lengthy debate.
Hạ viện đã thông qua dự luật sau một cuộc tranh luận dài.
Phủ định
The lower house did not support the proposed amendment.
Hạ viện đã không ủng hộ sửa đổi được đề xuất.
Nghi vấn
Which countries have a lower house in their parliamentary system?
Những quốc gia nào có hạ viện trong hệ thống nghị viện của họ?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government is going to abolish the lower house next year.
Chính phủ sẽ bãi bỏ hạ viện vào năm tới.
Phủ định
They are not going to debate the new bill in the lower house.
Họ sẽ không tranh luận về dự luật mới ở hạ viện.
Nghi vấn
Is the Prime Minister going to address the lower house tomorrow?
Thủ tướng có định phát biểu trước hạ viện vào ngày mai không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lower house".

Vai trò của 'lower house'

Trong các hệ thống chính trị lưỡng viện, 'lower house' thường đại diện trực tiếp cho người dân thông qua bầu cử. Nó thường có quyền lực lớn hơn trong việc khởi xướng và thông qua các dự luật liên quan đến tài chính và ngân sách.