(Top Banner Ad)
senselessly
C1
Trạng từ C1 Chung

senselessly

UK: /ˈsɛnsləsli/ • US: /ˈsɛnsləsli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách vô nghĩa một cách ngu ngốc một cách phí phạm một cách vô ích
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a foolish or pointless way; without good reason or purpose.

Vietnamese Meaning

Một cách ngu ngốc hoặc vô nghĩa; không có lý do hoặc mục đích chính đáng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He died senselessly in a car accident."

    "Anh ấy đã chết một cách vô nghĩa trong một tai nạn xe hơi."

  • "Many lives were senselessly lost in the war."

    "Nhiều sinh mạng đã bị mất một cách vô nghĩa trong cuộc chiến."

  • "She senselessly threw away her career."

    "Cô ấy đã vứt bỏ sự nghiệp của mình một cách ngu ngốc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sense giác quan, ý nghĩa, khả năng nhận thức, lý trí
Verb sense cảm thấy, nhận ra, phát hiện
Adjective senseless vô nghĩa, vô lý, ngu ngốc, bất tỉnh
Adjective sensible hợp lý, khôn ngoan, có óc xét đoán
Adverb sensibly một cách hợp lý, khôn ngoan
Noun sensibility khả năng cảm thụ, sự nhạy cảm, sự tinh tế

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sentire
Latin
sensus
Old French
sens
Middle English
sense
English
senseless
English
senselessly

Hành trình của 'sense' và '-less'

Từ gốc Latin 'sentire' có nghĩa là 'cảm nhận' hoặc 'nhận thức', từ đó hình thành danh từ 'sensus' (cảm giác, nhận thức, ý nghĩa). Từ này du nhập vào tiếng Pháp cổ thành 'sens' rồi vào tiếng Anh thành 'sense' (giác quan, ý nghĩa, lý trí). Khi thêm hậu tố '-less' (không có), chúng ta có 'senseless' (vô nghĩa, vô lý, không có lý trí). Và cuối cùng, thêm hậu tố trạng từ '-ly' tạo thành 'senselessly' để chỉ hành động được thực hiện một cách vô lý, thiếu suy nghĩ hoặc không có mục đích hay ý nghĩa.

Usage Note

Từ 'senselessly' thường được dùng để mô tả hành động hoặc sự kiện xảy ra một cách phi lý, không có mục đích rõ ràng hoặc không mang lại kết quả tích cực. Nó nhấn mạnh sự thiếu suy nghĩ, sự ngốc nghếch hoặc sự vô nghĩa của hành động đó. So với các từ đồng nghĩa như 'foolishly' hay 'pointlessly', 'senselessly' có thể mang sắc thái mạnh hơn về sự lãng phí hoặc sự tàn phá.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + senselessly
  • die die senselessly
    (chết một cách vô nghĩa/lãng xẹt)
  • killed killed senselessly
    (bị giết một cách vô cớ/tàn bạo)
  • act act senselessly
    (hành động một cách vô lý/thiếu suy nghĩ)
  • suffer suffer senselessly
    (chịu đựng một cách vô ích/không đáng)
  • destroy destroy senselessly
    (phá hủy một cách vô ý thức/không mục đích)
  • waste waste senselessly
    (lãng phí một cách vô ích/không suy nghĩ)
Adverb + Adjective (describing a manner)
  • violent senselessly violent
    (bạo lực một cách vô cớ/tàn bạo)
  • cruel senselessly cruel
    (tàn nhẫn một cách vô lý/không cần thiết)
  • wasteful senselessly wasteful
    (lãng phí một cách vô ích/không suy nghĩ)

Idioms

  • die senselessly

    chết một cách vô nghĩa/lãng xẹt (thường dùng trong bối cảnh bi kịch, chiến tranh)

    "Many young soldiers died senselessly in that forgotten war."

    (Nhiều binh lính trẻ đã chết một cách vô nghĩa trong cuộc chiến bị lãng quên đó.)

  • senselessly violent

    bạo lực một cách vô cớ/tàn bạo (nhấn mạnh sự thiếu lý do hoặc tàn ác)

    "The attack was described as senselessly violent and without any clear motive."

    (Vụ tấn công được mô tả là bạo lực vô cớ và không có bất kỳ động cơ rõ ràng nào.)

  • suffer senselessly

    chịu đựng một cách vô ích/không đáng (ám chỉ nỗi đau không mang lại kết quả hay ý nghĩa nào)

    "The villagers suffered senselessly through years of famine and conflict."

    (Dân làng đã chịu đựng một cách vô ích qua nhiều năm đói kém và xung đột.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

senselessly

Trạng từ
Lật mặt

Một cách ngu ngốc hoặc vô nghĩa; không có lý do hoặc mục đích chính đáng.

"He died senselessly in a car accident."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is senselessly destroying his career with his recent actions.
Anh ta đang vô nghĩa hủy hoại sự nghiệp của mình bằng những hành động gần đây.
Phủ định
She is not senselessly arguing with her boss; she has valid points.
Cô ấy không tranh cãi một cách vô nghĩa với sếp của mình; cô ấy có những lý lẽ chính đáng.
Nghi vấn
Are they senselessly spending all their money on luxury items?
Có phải họ đang tiêu hết tiền một cách vô nghĩa vào những món đồ xa xỉ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "senselessly".

Giá trị của lý trí và sự mất mát

Trong văn hóa phương Tây, hành động 'senselessly' (vô lý, không có ý nghĩa) thường gợi lên sự phẫn nộ, đau buồn và cảm giác bất công. Nó đối lập với giá trị cốt lõi của lý trí, mục đích và trật tự. Khi một sự kiện được gọi là 'senseless tragedy' (bi kịch vô nghĩa), nó nhấn mạnh sự mất mát to lớn không thể lý giải, không có bài học hay mục đích nào có thể rút ra, khiến cho nỗi đau càng trở nên nặng nề hơn và khó chấp nhận.

Thường dùng trong tin tức và lên án

Thuật ngữ 'senselessly' thường xuất hiện trong các bản tin, bài xã luận hoặc các phát biểu công khai khi lên án các hành vi bạo lực, phá hoại hoặc những quyết định thiếu suy nghĩ gây ra hậu quả nghiêm trọng. Việc sử dụng từ này giúp truyền tải sự thất vọng, tức giận và cảm giác bất lực của cộng đồng trước những sự kiện đáng lẽ có thể tránh được hoặc những hành động tàn ác không thể bào chữa.