senselessly
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In a foolish or pointless way; without good reason or purpose.
Vietnamese Meaning
Một cách ngu ngốc hoặc vô nghĩa; không có lý do hoặc mục đích chính đáng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He died senselessly in a car accident."
"Anh ấy đã chết một cách vô nghĩa trong một tai nạn xe hơi."
-
"Many lives were senselessly lost in the war."
"Nhiều sinh mạng đã bị mất một cách vô nghĩa trong cuộc chiến."
-
"She senselessly threw away her career."
"Cô ấy đã vứt bỏ sự nghiệp của mình một cách ngu ngốc."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | sense | giác quan, ý nghĩa, khả năng nhận thức, lý trí |
| Verb | sense | cảm thấy, nhận ra, phát hiện |
| Adjective | senseless | vô nghĩa, vô lý, ngu ngốc, bất tỉnh |
| Adjective | sensible | hợp lý, khôn ngoan, có óc xét đoán |
| Adverb | sensibly | một cách hợp lý, khôn ngoan |
| Noun | sensibility | khả năng cảm thụ, sự nhạy cảm, sự tinh tế |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'senselessly' thường được dùng để mô tả hành động hoặc sự kiện xảy ra một cách phi lý, không có mục đích rõ ràng hoặc không mang lại kết quả tích cực. Nó nhấn mạnh sự thiếu suy nghĩ, sự ngốc nghếch hoặc sự vô nghĩa của hành động đó. So với các từ đồng nghĩa như 'foolishly' hay 'pointlessly', 'senselessly' có thể mang sắc thái mạnh hơn về sự lãng phí hoặc sự tàn phá.
Collocations (Từ đi kèm)
-
die die senselessly (chết một cách vô nghĩa/lãng xẹt)
-
killed killed senselessly (bị giết một cách vô cớ/tàn bạo)
-
act act senselessly (hành động một cách vô lý/thiếu suy nghĩ)
-
suffer suffer senselessly (chịu đựng một cách vô ích/không đáng)
-
destroy destroy senselessly (phá hủy một cách vô ý thức/không mục đích)
-
waste waste senselessly (lãng phí một cách vô ích/không suy nghĩ)
-
violent senselessly violent (bạo lực một cách vô cớ/tàn bạo)
-
cruel senselessly cruel (tàn nhẫn một cách vô lý/không cần thiết)
-
wasteful senselessly wasteful (lãng phí một cách vô ích/không suy nghĩ)
Idioms
-
die senselessly
chết một cách vô nghĩa/lãng xẹt (thường dùng trong bối cảnh bi kịch, chiến tranh)
"Many young soldiers died senselessly in that forgotten war."
(Nhiều binh lính trẻ đã chết một cách vô nghĩa trong cuộc chiến bị lãng quên đó.)
-
senselessly violent
bạo lực một cách vô cớ/tàn bạo (nhấn mạnh sự thiếu lý do hoặc tàn ác)
"The attack was described as senselessly violent and without any clear motive."
(Vụ tấn công được mô tả là bạo lực vô cớ và không có bất kỳ động cơ rõ ràng nào.)
-
suffer senselessly
chịu đựng một cách vô ích/không đáng (ám chỉ nỗi đau không mang lại kết quả hay ý nghĩa nào)
"The villagers suffered senselessly through years of famine and conflict."
(Dân làng đã chịu đựng một cách vô ích qua nhiều năm đói kém và xung đột.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
senselessly
Trạng từMột cách ngu ngốc hoặc vô nghĩa; không có lý do hoặc mục đích chính đáng.
"He died senselessly in a car accident."
Grammar Rules
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is senselessly destroying his career with his recent actions. |
Anh ta đang vô nghĩa hủy hoại sự nghiệp của mình bằng những hành động gần đây. |
| Phủ định | She is not senselessly arguing with her boss; she has valid points. |
Cô ấy không tranh cãi một cách vô nghĩa với sếp của mình; cô ấy có những lý lẽ chính đáng. |
| Nghi vấn | Are they senselessly spending all their money on luxury items? |
Có phải họ đang tiêu hết tiền một cách vô nghĩa vào những món đồ xa xỉ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "senselessly".
