(Top Banner Ad)
irrationally
C1
Adverb C1 Tâm lý học, Logic

irrationally

UK: /ɪˈræʃənəli/ • US: /ɪˈræʃənəli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách phi lý thiếu lý trí mất trí không kiểm soát được
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In an irrational manner; without reason or logic.

Vietnamese Meaning

Một cách phi lý; không có lý do hoặc logic.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He acted irrationally when he found out he lost the money."

    "Anh ta đã hành động một cách phi lý khi phát hiện ra mình đã mất tiền."

  • "People often behave irrationally when they are afraid."

    "Mọi người thường cư xử một cách phi lý khi họ sợ hãi."

  • "The stock market sometimes reacts irrationally to news events."

    "Thị trường chứng khoán đôi khi phản ứng một cách phi lý với các sự kiện tin tức."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective irrational phi lý, không hợp lý
Noun irrationality sự phi lý, tính không hợp lý
Verb rationalize hợp lý hóa (tìm lý do để biện minh cho điều gì đó)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Logic

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
irrationalis
English
irrational
English
irrationally

Từ 'Irrationalis' đến 'Irrationally'

Từ 'irrationally' bắt nguồn từ tiếng Latin 'irrationalis', có nghĩa là 'phi lý'. Nó đi vào tiếng Anh qua từ 'irrational'. Thêm hậu tố '-ly' biến nó thành một trạng từ, mô tả cách một hành động được thực hiện một cách phi lý. Câu chuyện thú vị là cách một khái niệm cổ xưa về sự vô lý đã trở thành một phần của ngôn ngữ hiện đại của chúng ta, diễn tả những hành động vượt ra ngoài logic và lý trí.

Usage Note

Từ này thường được sử dụng để mô tả hành động, suy nghĩ hoặc cảm xúc không dựa trên lý trí hoặc logic. Nó nhấn mạnh sự thiếu sót về khả năng suy luận và đưa ra quyết định hợp lý. So với 'illogically' (một cách phi logic), 'irrationally' thường mang sắc thái mạnh hơn về sự mất kiểm soát hoặc mất cân bằng về mặt cảm xúc.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + irrationally
  • completely completely irrationally
    (hoàn toàn phi lý)
  • utterly utterly irrationally
    (cực kỳ phi lý)
Verb + irrationally
  • behave behave irrationally
    (cư xử một cách phi lý)
  • act act irrationally
    (hành động một cách phi lý)
  • react react irrationally
    (phản ứng một cách phi lý)

Idioms

  • act out of emotion (rather than irrationally)

    hành động theo cảm tính (thay vì phi lý)

    "Sometimes, people act out of emotion and make irrational decisions."

    (Đôi khi, người ta hành động theo cảm tính và đưa ra những quyết định phi lý.)

  • irrationally exuberant

    hào hứng một cách phi lý (thường dùng để mô tả thị trường chứng khoán)

    "During the dot-com bubble, the stock market was irrationally exuberant."

    (Trong bong bóng dot-com, thị trường chứng khoán đã hào hứng một cách phi lý.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

irrationally

Adverb
Lật mặt

Một cách phi lý; không có lý do hoặc logic.

"He acted irrationally when he found out he lost the money."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has irrationally decided to quit her job without having another one lined up.
Cô ấy đã quyết định một cách phi lý là bỏ việc mà không có công việc nào khác.
Phủ định
They haven't irrationally spent all their savings; they were very careful with their money.
Họ đã không tiêu xài hoang phí tất cả tiền tiết kiệm của mình; họ rất cẩn thận với tiền bạc của họ.
Nghi vấn
Has he irrationally blamed the entire team for his own mistake?
Có phải anh ấy đã đổ lỗi một cách phi lý cho cả đội vì lỗi của riêng mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "irrationally".

Phân tích hành vi phi lý

Trong kinh tế học hành vi, người ta nghiên cứu tại sao con người thường đưa ra quyết định phi lý. Điều này trái ngược với lý thuyết kinh tế cổ điển, cho rằng con người luôn hành động một cách hợp lý để tối đa hóa lợi ích của mình.

Ảnh hưởng của cảm xúc

Nhiều nền văn hóa có những câu chuyện và lời khuyên về việc kiểm soát cảm xúc để tránh những hành động phi lý. Sự cân bằng giữa lý trí và cảm xúc thường được coi là một đức tính tốt.