(Top Banner Ad)
sensitization
C1
noun C1 Y học, Tâm lý học, Xã hội học

sensitization

UK: /ˌsɛnsɪtaɪˈzeɪʃən/ • US: /ˌsɛnsɪtɪˈzeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự mẫn cảm hóa sự nhạy cảm hóa quá trình làm tăng độ nhạy cảm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of making someone or something sensitive to something; the condition of being made sensitive.

Vietnamese Meaning

Quá trình làm cho ai đó hoặc cái gì đó trở nên nhạy cảm với điều gì đó; tình trạng trở nên nhạy cảm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Repeated exposure to the allergen led to sensitization."

    "Việc tiếp xúc nhiều lần với chất gây dị ứng dẫn đến sự nhạy cảm hóa."

  • "The sensitization program aimed to educate people about the dangers of smoking."

    "Chương trình nâng cao nhận thức nhằm mục đích giáo dục mọi người về sự nguy hiểm của việc hút thuốc."

  • "Sensitization to the needs of vulnerable populations is crucial for effective social work."

    "Sự nhạy cảm với nhu cầu của các nhóm dân cư dễ bị tổn thương là rất quan trọng đối với công tác xã hội hiệu quả."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sensitization Sự nhạy cảm hóa; sự mẫn cảm
Verb sensitize Làm cho nhạy cảm; gây mẫn cảm
Adjective sensitive Nhạy cảm; mẫn cảm
Noun sensitivity Tính nhạy cảm; sự mẫn cảm
Adjective insensitive Không nhạy cảm; vô cảm
Noun insensitivity Sự không nhạy cảm; sự vô cảm
Verb desensitize Làm giảm nhạy cảm; gây mất mẫn cảm
Noun desensitization Sự làm giảm nhạy cảm; sự mất mẫn cảm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học, Tâm lý học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sentire
Latin
sensus
Old French
sens
English
sense
English
sensitive
English
sensitize
English
sensitization

Cảm Nhận Từ Gốc Latin

Từ 'sensitization' có nguồn gốc sâu xa từ động từ Latin 'sentire' nghĩa là 'cảm nhận' hoặc 'nhận thức'. Qua tiếng Pháp cổ 'sens' và tiếng Anh 'sense', từ này phát triển thành 'sensitive' (nhạy cảm), rồi 'sensitize' (làm cho nhạy cảm), và cuối cùng là 'sensitization' (sự nhạy cảm hóa). Nó luôn gắn liền với ý nghĩa của việc trở nên hoặc làm cho ai đó/cái gì đó trở nên có khả năng cảm nhận hoặc phản ứng mạnh mẽ hơn với một kích thích nào đó.

Usage Note

Từ 'sensitization' thường được dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ y học (phản ứng dị ứng) đến tâm lý học (tăng cường phản ứng với kích thích) và xã hội học (nâng cao nhận thức về các vấn đề xã hội). Cần phân biệt với 'sensitivity', là tính chất nhạy cảm vốn có, còn 'sensitization' là quá trình làm tăng sự nhạy cảm đó.

Prepositions

to towards against

'to' được sử dụng khi chỉ đối tượng hoặc yếu tố mà sự nhạy cảm tăng lên (e.g., sensitization to allergens). 'towards' thể hiện sự hướng đến một mục tiêu hoặc ý thức cụ thể (e.g., sensitization towards environmental issues). 'against' chỉ sự nhạy cảm tăng lên để chống lại một yếu tố nào đó (e.g., sensitization against violence).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sensitization
  • allergic allergic sensitization
    (sự mẫn cảm dị ứng)
  • immunological immunological sensitization
    (sự mẫn cảm miễn dịch)
  • cutaneous cutaneous sensitization
    (sự mẫn cảm da)
  • environmental environmental sensitization
    (sự mẫn cảm với môi trường)
  • drug drug sensitization
    (sự mẫn cảm thuốc)
Verb + sensitization
  • cause cause sensitization
    (gây ra sự nhạy cảm hóa/mẫn cảm)
  • induce induce sensitization
    (kích hoạt sự nhạy cảm hóa/mẫn cảm)
  • prevent prevent sensitization
    (ngăn chặn sự nhạy cảm hóa/mẫn cảm)
  • undergo undergo sensitization
    (trải qua sự nhạy cảm hóa/mẫn cảm)
Sensitization + Prepositional Phrase
  • sensitization to sensitization to allergens
    (sự mẫn cảm với chất gây dị ứng)
  • sensitization to sensitization to light
    (sự mẫn cảm với ánh sáng)
  • sensitization to sensitization to pain
    (sự nhạy cảm với cơn đau)

Idioms

  • allergic sensitization

    Sự mẫn cảm dị ứng

    "Repeated exposure to pollen can lead to allergic sensitization."

    (Tiếp xúc lặp đi lặp lại với phấn hoa có thể dẫn đến sự mẫn cảm dị ứng.)

  • immune sensitization

    Sự mẫn cảm miễn dịch

    "Immune sensitization occurs when the body's immune system reacts strongly to a foreign substance."

    (Sự mẫn cảm miễn dịch xảy ra khi hệ thống miễn dịch của cơ thể phản ứng mạnh mẽ với một chất lạ.)

  • sensitization to a stimulus

    Sự nhạy cảm hóa với một kích thích

    "The patient showed increased sensitization to loud noises after the accident."

    (Bệnh nhân cho thấy sự nhạy cảm hóa tăng lên với tiếng ồn lớn sau tai nạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sensitization

noun
Lật mặt

Quá trình làm cho ai đó hoặc cái gì đó trở nên nhạy cảm với điều gì đó; tình trạng trở nên nhạy cảm.

"Repeated exposure to the allergen led to sensitization."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sensitization".

Dị Ứng và Mẫn Cảm Trong Y Học Hiện Đại

Trong y học hiện đại, khái niệm 'sensitization' (mẫn cảm hóa) là trung tâm để hiểu về dị ứng và bệnh tự miễn. Nó mô tả quá trình cơ thể phản ứng mạnh hơn với một chất hoặc kích thích sau khi tiếp xúc lặp lại. Sự hiểu biết này đã cách mạng hóa việc chẩn đoán và điều trị các tình trạng như sốc phản vệ, hen suyễn và viêm da dị ứng, giúp cải thiện chất lượng sống cho hàng triệu người.

Mẫn Cảm Xã Hội và Nhận Thức Cộng Đồng

Mặc dù 'sensitization' thường dùng trong ngữ cảnh y học, ý nghĩa của nó cũng có thể mở rộng sang các lĩnh vực xã hội. Ví dụ, một cộng đồng có thể trải qua 'sensitization' đối với một vấn đề xã hội nào đó (như biến đổi khí hậu hoặc bất công xã hội), nghĩa là họ trở nên nhận thức rõ hơn và phản ứng mạnh mẽ hơn trước vấn đề đó qua thời gian. Điều này khác với 'desensitization' (sự chai sạn) khi một người trở nên ít phản ứng hơn.