(Top Banner Ad)
heightening of awareness
C1
Danh từ (Cụm danh từ) C1 Tâm lý học, Giáo dục, Phát triển cá nhân

heightening of awareness

UK: /ˈhaɪtnɪŋ əv əˈweənəs/ • US: /ˈhaɪtnɪŋ əv əˈwɛrnəs/

Nghĩa tiếng Việt

sự gia tăng nhận thức sự nâng cao nhận thức tăng cường nhận thức nâng cao ý thức
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An increase in the level or intensity of awareness; making someone more conscious or perceptive.

Vietnamese Meaning

Sự gia tăng mức độ hoặc cường độ nhận thức; làm cho ai đó ý thức hoặc nhạy bén hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Meditation can lead to a heightening of awareness."

    "Thiền định có thể dẫn đến sự gia tăng nhận thức."

  • "The program aims at heightening of awareness about environmental issues."

    "Chương trình hướng đến mục tiêu tăng cường nhận thức về các vấn đề môi trường."

  • "Through therapy, she experienced a heightening of awareness of her own emotions."

    "Thông qua trị liệu, cô ấy đã trải nghiệm sự gia tăng nhận thức về cảm xúc của chính mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun height chiều cao, đỉnh cao
Verb heighten nâng cao, tăng cường
Adjective high cao
Adverb highly rất, ở mức độ cao
Adjective aware nhận thức được, có ý thức
Noun awareness sự nhận thức, ý thức
Noun consciousness ý thức, sự tỉnh táo

Synonyms

increased awareness (tăng cường nhận thức)enhanced awareness (nâng cao nhận thức)sharpened awareness (nhận thức sắc bén hơn)

Antonyms

decreased awareness (giảm nhận thức)reduced awareness (thu hẹp nhận thức)obliviousness (sự lãng quên, không nhận thức)

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Giáo dục, Phát triển cá nhân

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*hauhaz
Old English
hīehþu
Late 16th Century
heighten
Proto-Germanic
*waraz
Old English
gewær
Late 18th Century
awareness

Nguồn gốc của 'heightening of awareness'

Cụm từ 'heightening of awareness' được tạo thành từ hai phần chính. 'Heightening' bắt nguồn từ động từ 'heighten' (làm cho cao hơn, tăng cường), vốn xuất phát từ danh từ 'height' (chiều cao) trong tiếng Anh cổ. 'Awareness' (sự nhận thức) lại có nguồn gốc từ tính từ 'aware' (có nhận thức), xuất hiện từ tiếng Anh cổ 'gewær'. Khi kết hợp lại, cụm từ này mô tả quá trình hoặc kết quả của việc làm cho khả năng nhận biết, hiểu biết hoặc nhạy cảm của một người về một điều gì đó trở nên sâu sắc, mạnh mẽ hoặc rõ ràng hơn.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ sự cải thiện hoặc tăng cường khả năng nhận thức về bản thân, môi trường xung quanh hoặc một vấn đề cụ thể. Nó nhấn mạnh quá trình trở nên tỉnh táo và nhận biết rõ ràng hơn. Khác với 'awareness' đơn thuần, 'heightening of awareness' ngụ ý một sự chủ động, một quá trình nỗ lực để nâng cao nhận thức.

Prepositions

of about

'Heightening of awareness *of* something' có nghĩa là tăng cường nhận thức về một đối tượng cụ thể. 'Heightening of awareness *about* something' cũng mang ý nghĩa tương tự, nhưng có thể dùng để chỉ nhận thức về một vấn đề hoặc tình huống rộng hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + heightening of awareness
  • significant significant heightening of awareness
    (sự nâng cao nhận thức đáng kể)
  • dramatic dramatic heightening of awareness
    (sự nâng cao nhận thức mạnh mẽ/đột ngột)
  • gradual gradual heightening of awareness
    (sự nâng cao nhận thức dần dần)
  • collective collective heightening of awareness
    (sự nâng cao nhận thức tập thể)
Verb + heightening of awareness
  • lead to lead to a heightening of awareness
    (dẫn đến sự nâng cao nhận thức)
  • promote promote a heightening of awareness
    (thúc đẩy sự nâng cao nhận thức)
  • contribute to contribute to a heightening of awareness
    (đóng góp vào sự nâng cao nhận thức)
  • call for call for a heightening of awareness
    (kêu gọi sự nâng cao nhận thức)

Idioms

  • a heightening of public awareness

    sự nâng cao nhận thức của công chúng

    "The media campaign led to a significant heightening of public awareness about mental health issues."

    (Chiến dịch truyền thông đã dẫn đến sự nâng cao đáng kể nhận thức của công chúng về các vấn đề sức khỏe tâm thần.)

  • a heightening of environmental awareness

    sự nâng cao nhận thức về môi trường

    "Education plays a crucial role in fostering a heightening of environmental awareness among youth."

    (Giáo dục đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy sự nâng cao nhận thức về môi trường ở giới trẻ.)

  • a heightening of cultural awareness

    sự nâng cao nhận thức về văn hóa

    "Traveling abroad can contribute to a heightening of cultural awareness and understanding."

    (Du lịch nước ngoài có thể góp phần nâng cao nhận thức và hiểu biết về văn hóa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

heightening of awareness

Danh từ (Cụm danh từ)
Lật mặt

Sự gia tăng mức độ hoặc cường độ nhận thức; làm cho ai đó ý thức hoặc nhạy bén hơn.

"Meditation can lead to a heightening of awareness."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the new curriculum will heighten students' awareness of environmental issues is undeniable.
Việc chương trình học mới sẽ nâng cao nhận thức của học sinh về các vấn đề môi trường là không thể phủ nhận.
Phủ định
It is not true that the documentary did heighten public awareness of the endangered species.
Không đúng là bộ phim tài liệu đã nâng cao nhận thức của công chúng về các loài có nguy cơ tuyệt chủng.
Nghi vấn
Whether early intervention can heighten a child's awareness of social cues is still under investigation.
Liệu can thiệp sớm có thể nâng cao nhận thức của trẻ về các tín hiệu xã hội hay không vẫn đang được điều tra.

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The heightening of awareness regarding environmental issues has led to significant changes in consumer behavior.
Việc nâng cao nhận thức về các vấn đề môi trường đã dẫn đến những thay đổi đáng kể trong hành vi của người tiêu dùng.
Phủ định
There was no heightening of awareness among the public until the documentary was released.
Không có sự nâng cao nhận thức nào trong công chúng cho đến khi bộ phim tài liệu được phát hành.
Nghi vấn
Did the campaign succeed in heightening of awareness about the importance of recycling?
Chiến dịch có thành công trong việc nâng cao nhận thức về tầm quan trọng của việc tái chế không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "heightening of awareness".

Phong trào Chánh niệm (Mindfulness)

Trong văn hóa phương Tây hiện đại, 'heightening of awareness' thường gắn liền với các thực hành chánh niệm (mindfulness). Đây là xu hướng khuyến khích mọi người tập trung vào hiện tại, quan sát suy nghĩ và cảm xúc mà không phán xét, nhằm nâng cao ý thức về bản thân và môi trường xung quanh, từ đó cải thiện sức khỏe tinh thần và khả năng đối phó với căng thẳng.

Nhận thức xã hội và môi trường

Khái niệm 'heightening of awareness' cũng rất quan trọng trong các phong trào xã hội và môi trường. Các chiến dịch nâng cao nhận thức về biến đổi khí hậu, quyền bình đẳng giới, hoặc công bằng xã hội đều nhằm mục đích thúc đẩy 'sự nâng cao nhận thức' của công chúng, khuyến khích hành động và tạo ra sự thay đổi tích cực trong cộng đồng. Điều này thường là bước đầu tiên để giải quyết các vấn đề lớn trong xã hội.