(Top Banner Ad)
sent messages
B1
Danh từ B1 Công nghệ thông tin, Giao tiếp

sent messages

Nghĩa tiếng Việt

tin nhắn đã gửi thư đã gửi
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Messages that have been transmitted from one user or system to another.

Vietnamese Meaning

Các tin nhắn đã được gửi từ một người dùng hoặc hệ thống đến một người dùng hoặc hệ thống khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I checked my sent messages to confirm I had sent the email."

    "Tôi kiểm tra các tin nhắn đã gửi để xác nhận rằng tôi đã gửi email."

  • "She deleted some of her old sent messages to free up space."

    "Cô ấy đã xóa một số tin nhắn đã gửi cũ của mình để giải phóng dung lượng."

  • "The app shows a history of all sent messages."

    "Ứng dụng hiển thị lịch sử của tất cả các tin nhắn đã gửi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb send Gửi, phái đi
Noun sender Người gửi
Noun message Tin nhắn, thông điệp
Noun messenger Người đưa tin, sứ giả
Verb message Nhắn tin (thường dùng trong bối cảnh kỹ thuật số)
Noun messaging Hệ thống nhắn tin, việc nhắn tin
Verb transmit Truyền, phát
Noun transmission Sự truyền, sự phát

Synonyms

transmitted messages (tin nhắn đã truyền)dispatched messages (tin nhắn đã điều)

Antonyms

received messages (tin nhắn đã nhận)

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*sent-
Proto-Germanic
*sandijaną
Old English
sendan
Modern English
send (sent)
Latin
missus (past participle of mittere 'to send')
Medieval Latin
missaticum
Old French
message
Modern English
message

Hành trình của động từ 'send'

Từ 'send' và dạng quá khứ 'sent' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'sendan', mang ý nghĩa 'gửi đi, phái đi'. Gốc rễ xa xưa hơn còn liên quan đến Proto-Germanic và Proto-Indo-European, tất cả đều gợi lên hình ảnh một hành động di chuyển cái gì đó từ điểm này đến điểm khác. Ngày nay, dù là gửi thư, email hay tin nhắn, ý nghĩa cốt lõi của việc truyền đạt thông tin vẫn không thay đổi.

Thông điệp từ Latin đến hiện đại

Danh từ 'message' (tin nhắn, thông điệp) bắt nguồn từ tiếng Latin 'missus', có nghĩa là 'đã gửi'. Qua tiếng Pháp cổ 'message', từ này đã đến tiếng Anh để chỉ nội dung hoặc thông tin được truyền đi. Điều thú vị là cả 'send' và 'message' đều có chung một ý niệm gốc là 'gửi' hoặc 'được gửi đi', nhấn mạnh tầm quan trọng của việc truyền tải thông tin.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ các tin nhắn đã hoàn tất quá trình gửi đi, và có thể được lưu trữ trong hộp thư đi (sent box/folder) của người gửi. Nó khác với 'outgoing messages' (tin nhắn đang gửi đi) vì 'sent messages' đã được gửi thành công.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + sent messages
  • check check sent messages
    (kiểm tra các tin nhắn đã gửi)
  • delete delete sent messages
    (xóa các tin nhắn đã gửi)
  • review review sent messages
    (xem lại các tin nhắn đã gửi)
  • recall recall sent messages
    (thu hồi các tin nhắn đã gửi)
  • forward forward sent messages
    (chuyển tiếp các tin nhắn đã gửi)
  • encrypt encrypt sent messages
    (mã hóa các tin nhắn đã gửi)
Noun + sent messages (phrases with 'sent messages' as object/modifier)
  • folder sent messages folder
    (thư mục tin nhắn đã gửi)
  • archive archive of sent messages
    (kho lưu trữ các tin nhắn đã gửi)
  • history history of sent messages
    (lịch sử các tin nhắn đã gửi)
  • log log of sent messages
    (nhật ký các tin nhắn đã gửi)

Idioms

  • access your sent messages

    truy cập các tin nhắn bạn đã gửi

    "You can access your sent messages in the 'Sent' folder of your email client."

    (Bạn có thể truy cập các tin nhắn đã gửi của mình trong thư mục 'Đã gửi' của ứng dụng email.)

  • keep track of sent messages

    theo dõi các tin nhắn đã gửi

    "It's important to keep track of sent messages for record-keeping purposes."

    (Việc theo dõi các tin nhắn đã gửi rất quan trọng cho mục đích lưu trữ hồ sơ.)

  • ensure sent messages are delivered

    đảm bảo các tin nhắn đã gửi được chuyển phát

    "Please check your internet connection to ensure sent messages are delivered successfully."

    (Vui lòng kiểm tra kết nối internet của bạn để đảm bảo các tin nhắn đã gửi được chuyển phát thành công.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sent messages

Danh từ
Lật mặt

Các tin nhắn đã được gửi từ một người dùng hoặc hệ thống đến một người dùng hoặc hệ thống khác.

"I checked my sent messages to confirm I had sent the email."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The messages that were sent yesterday contained important information.
Những tin nhắn đã được gửi ngày hôm qua chứa thông tin quan trọng.
Phủ định
The sent messages, which were supposed to be confidential, were not encrypted.
Các tin nhắn đã gửi, đáng lẽ phải được bảo mật, lại không được mã hóa.
Nghi vấn
Are these the sent messages that you were referring to?
Đây có phải là những tin nhắn đã gửi mà bạn đang đề cập đến không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She sends messages every day.
Cô ấy gửi tin nhắn mỗi ngày.
Phủ định
He does not send messages very often.
Anh ấy không gửi tin nhắn thường xuyên lắm.
Nghi vấn
Do you send messages to your friends?
Bạn có gửi tin nhắn cho bạn bè không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sent messages".

Dấu chân số và tin nhắn đã gửi

Trong kỷ nguyên số, mỗi tin nhắn bạn gửi đi đều tạo thành một 'dấu chân số' (digital footprint). Điều này có nghĩa là các tin nhắn đã gửi thường được lưu trữ và có thể truy xuất, ngay cả khi bạn nghĩ rằng chúng đã bị xóa. Đây là một khái niệm quan trọng liên quan đến quyền riêng tư và trách nhiệm trong giao tiếp trực tuyến, đặc biệt ở các nước phương Tây nơi luật bảo vệ dữ liệu cá nhân rất nghiêm ngặt.

Văn hóa phản hồi tức thì

Với sự phát triển của điện thoại thông minh và ứng dụng nhắn tin tức thời, ở nhiều nền văn hóa phương Tây, có một kỳ vọng ngầm về việc phản hồi nhanh chóng các tin nhắn đã gửi. Việc không phản hồi kịp thời đôi khi có thể bị hiểu lầm là thiếu tôn trọng hoặc không quan tâm, mặc dù điều này có thể khác biệt tùy theo ngữ cảnh và mối quan hệ.