(Top Banner Ad)
inbox
B1
danh từ B1 Công nghệ thông tin, Truyền thông

inbox

UK: /ˈɪn.bɒks/ • US: /ˈɪn.bɑːks/

Nghĩa tiếng Việt

hộp thư đến thư mục đến
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The place where incoming email messages are kept.

Vietnamese Meaning

Hộp thư đến, nơi lưu trữ các tin nhắn email đến.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I have several new messages in my inbox."

    "Tôi có vài tin nhắn mới trong hộp thư đến của mình."

  • "Check your inbox regularly for important updates."

    "Hãy kiểm tra hộp thư đến của bạn thường xuyên để xem các thông tin cập nhật quan trọng."

  • "I'll inbox you the file later."

    "Tôi sẽ nhắn tin gửi bạn file sau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun outbox Hộp thư đi (nơi lưu trữ thư đã gửi, trái ngược với inbox)
Noun mailbox Hộp thư (nơi nhận thư, cả vật lý lẫn điện tử)
Noun postbox Thùng thư (hộp thư công cộng để gửi thư)
Verb to inbox (informal) Gửi tin nhắn trực tiếp cho ai đó (thường qua mạng xã hội); nhắn tin riêng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Truyền thông

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*en
Proto-Germanic
*in
Old English
in
Ancient Greek
πυξίς (pyxis)
Latin
buxus
Old English
box
English
inbox

Từ hộp thư vật lý đến hộp thư điện tử

Từ 'inbox' là một từ ghép của 'in' (bên trong) và 'box' (hộp). Ban đầu, nó dùng để chỉ một chiếc hộp hoặc khu vực vật lý nơi thư đến được đặt trước khi được phân loại hoặc xử lý. Với sự phát triển của email và tin nhắn kỹ thuật số vào cuối thế kỷ 20, 'inbox' đã chuyển sang ý nghĩa kỹ thuật số, trở thành nơi bạn nhận các tin nhắn điện tử của mình. Nó biểu tượng cho luồng thông tin đến với chúng ta hàng ngày.

Usage Note

Đây là nghĩa phổ biến nhất của 'inbox'. Nó dùng để chỉ thư mục chứa email mới, tin nhắn, hoặc thông báo nhận được.

Prepositions

in

Thường dùng 'in the inbox' để chỉ vị trí của một email hoặc tin nhắn cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + inbox
  • full a full inbox
    (một hộp thư đầy)
  • empty an empty inbox
    (một hộp thư trống)
  • crowded a crowded inbox
    (một hộp thư đông đúc (nhiều thư))
  • personal a personal inbox
    (hộp thư cá nhân)
  • shared a shared inbox
    (hộp thư dùng chung)
Verb + inbox
  • check check your inbox
    (kiểm tra hộp thư của bạn)
  • clear clear your inbox
    (dọn dẹp hộp thư của bạn)
  • delete messages from your inbox
  • manage manage your inbox
    (quản lý hộp thư của bạn)
  • delete delete messages from your inbox
    (xóa tin nhắn khỏi hộp thư của bạn)
  • send to send it to her inbox
    (gửi nó vào hộp thư của cô ấy)
  • flood flood someone's inbox
    (làm ngập hộp thư của ai đó (gửi quá nhiều tin nhắn))

Idioms

  • reach inbox zero

    Đạt trạng thái 'hộp thư trống' (hoàn thành xử lý tất cả tin nhắn trong hộp thư)

    "Many people strive to reach inbox zero by the end of each day."

    (Nhiều người cố gắng đạt trạng thái hộp thư trống vào cuối mỗi ngày.)

  • land in someone's inbox

    Đến hộp thư của ai đó; được gửi đến hộp thư của ai đó

    "I hope this email lands in your inbox safely."

    (Tôi hy vọng email này đến hộp thư của bạn an toàn.)

  • my inbox is overflowing

    Hộp thư của tôi tràn ngập (có quá nhiều thư chưa đọc/chưa xử lý)

    "I can't even start new tasks; my inbox is overflowing with urgent requests."

    (Tôi thậm chí không thể bắt đầu công việc mới; hộp thư của tôi tràn ngập các yêu cầu khẩn cấp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

inbox

danh từ
Lật mặt

Hộp thư đến, nơi lưu trữ các tin nhắn email đến.

"I have several new messages in my inbox."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After I sent the email, I saw it in my inbox.
Sau khi tôi gửi email, tôi thấy nó trong hộp thư đến của mình.
Phủ định
Although she checked her inbox, she didn't find the confirmation email.
Mặc dù cô ấy đã kiểm tra hộp thư đến của mình, cô ấy vẫn không tìm thấy email xác nhận.
Nghi vấn
If you archive the email, will it disappear from your inbox?
Nếu bạn lưu trữ email, nó có biến mất khỏi hộp thư đến của bạn không?

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I enjoy inboxing my friends.
Tôi thích nhắn tin cho bạn bè của mình.
Phủ định
I don't mind inboxing you later.
Tôi không ngại nhắn tin cho bạn sau.
Nghi vấn
Is inboxing customers part of your job?
Việc nhắn tin cho khách hàng có phải là một phần công việc của bạn không?

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I have a lot of messages in my inbox.
Tôi có rất nhiều tin nhắn trong hộp thư đến của mình.
Phủ định
There aren't any new emails in the inbox.
Không có email mới nào trong hộp thư đến.
Nghi vấn
Is there a message from him in your inbox?
Có tin nhắn nào từ anh ấy trong hộp thư đến của bạn không?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I inboxed her the important documents yesterday.
Tôi đã gửi cô ấy các tài liệu quan trọng vào hộp thư đến ngày hôm qua.
Phủ định
They did not inbox me the details of the meeting.
Họ đã không gửi chi tiết cuộc họp cho tôi qua hộp thư đến.
Nghi vấn
Did you inbox him the presentation slides?
Bạn đã gửi cho anh ấy các slide thuyết trình qua hộp thư đến chưa?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By next week, I will have inboxed all the important documents.
Đến tuần tới, tôi sẽ đã gửi tất cả các tài liệu quan trọng vào hộp thư đến.
Phủ định
She won't have inboxed the reply by the deadline.
Cô ấy sẽ không gửi phản hồi vào hộp thư đến trước thời hạn.
Nghi vấn
Will he have inboxed the report before the meeting?
Liệu anh ấy đã gửi báo cáo vào hộp thư đến trước cuộc họp chưa?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I am inboxing you the report right now.
Tôi đang gửi báo cáo cho bạn ngay bây giờ.
Phủ định
She is not inboxing any personal information.
Cô ấy không gửi bất kỳ thông tin cá nhân nào.
Nghi vấn
Are they inboxing me the details of the event?
Họ có đang gửi chi tiết sự kiện cho tôi không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He checks his inbox every morning.
Anh ấy kiểm tra hộp thư đến của mình mỗi sáng.
Phủ định
She does not inbox me regularly.
Cô ấy không gửi tin nhắn cho tôi thường xuyên.
Nghi vấn
Do you inbox your professor often?
Bạn có thường xuyên gửi tin nhắn cho giáo sư của bạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "inbox".

Inbox Zero: Mục tiêu năng suất số

'Inbox Zero' là một khái niệm quản lý email phổ biến, mục tiêu là giữ cho hộp thư đến của bạn luôn trống rỗng hoặc gần như trống rỗng bằng cách nhanh chóng xử lý (trả lời, xóa, lưu trữ hoặc chuyển tiếp) mọi tin nhắn mới. Đây không chỉ là một thói quen mà còn là một triết lý về năng suất và giảm căng thẳng trong môi trường làm việc kỹ thuật số.

Áp lực từ hộp thư điện tử

Trong thời đại kỹ thuật số, việc nhận quá nhiều email và tin nhắn (còn gọi là 'email overload') là một vấn đề phổ biến. Một hộp thư đầy ắp có thể gây ra căng thẳng, giảm năng suất và cảm giác choáng ngợp. Điều này đã dẫn đến nhiều chiến lược và công cụ được phát triển để giúp người dùng quản lý hộp thư hiệu quả hơn, nhằm bảo vệ sức khỏe tinh thần và hiệu suất công việc.