(Top Banner Ad)
outbox
B1
danh từ B1 Công nghệ thông tin

outbox

UK: /ˈaʊt.bɒks/ • US: /ˈaʊt.bɑːks/

Nghĩa tiếng Việt

hộp thư đi thư mục thư đi
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A folder in an email program or application that temporarily stores outgoing messages that have not yet been sent.

Vietnamese Meaning

Một thư mục trong một chương trình email hoặc ứng dụng lưu trữ tạm thời các tin nhắn đi chưa được gửi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I found the unsent email in my outbox."

    "Tôi tìm thấy email chưa gửi trong hộp thư đi của mình."

  • "Check your outbox to see if the message is still there."

    "Kiểm tra hộp thư đi của bạn để xem tin nhắn có còn ở đó không."

  • "The email is stuck in my outbox; it won't send."

    "Email bị kẹt trong hộp thư đi của tôi; nó không gửi được."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun outbox hộp thư đi, thư đã gửi (trong email)
Noun inbox hộp thư đến, thư nhận được (trong email)
Noun mailbox hộp thư (nói chung, cả vật lý và điện tử)

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

English
out
English
box
English
outbox

Nguồn gốc của 'outbox'

'Outbox' là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, được tạo thành từ hai thành phần: 'out' (ngoài, đi ra) và 'box' (hộp, thùng). Khái niệm này xuất hiện rõ ràng với sự phát triển của hệ thống email, chỉ một thư mục hoặc vị trí lưu trữ tạm thời cho các tin nhắn đã được soạn thảo nhưng chưa hoàn tất việc gửi đi hoặc đang chờ được gửi đi. Nó tương tự như một 'hộp thư đi' vật lý mà bạn dùng để chứa những lá thư chờ bỏ vào bưu điện.

Usage Note

Thuật ngữ 'outbox' thường được sử dụng trong ngữ cảnh của các hệ thống email, nơi các email được soạn thảo và sau đó được xếp hàng đợi để gửi đi. Nó khác với 'sent items' (mục đã gửi) vì các email trong 'outbox' vẫn chưa thực sự rời khỏi hệ thống của người gửi. Nó cũng khác với 'drafts' (bản nháp) vì các email trong 'outbox' đã sẵn sàng để gửi nhưng chưa được gửi đi do các yếu tố như kết nối mạng kém hoặc các vấn đề kỹ thuật khác.

Prepositions

in from of

'in the outbox' (trong hộp thư đi): chỉ vị trí của email. 'from the outbox' (từ hộp thư đi): chỉ nguồn gốc của email (thường là khi email bị trả lại). 'of the outbox' (của hộp thư đi): liên quan đến việc mô tả hoặc thuộc tính của hộp thư đi (ví dụ: the status of the outbox).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + outbox
  • check check your outbox
    (kiểm tra hộp thư đi của bạn)
  • empty empty the outbox
    (dọn trống hộp thư đi)
  • clear clear the outbox
    (xóa sạch hộp thư đi)
  • send to send to outbox
    (gửi vào hộp thư đi (thường tự động))
Adjective + outbox
  • full a full outbox
    (một hộp thư đi đầy)
  • empty an empty outbox
    (một hộp thư đi trống)
Common Phrase
  • stuck in stuck in the outbox
    (bị kẹt trong hộp thư đi (chưa gửi được))

Idioms

  • stuck in the outbox

    bị kẹt trong hộp thư đi (chưa gửi được)

    "My email is stuck in the outbox and won't send."

    (Email của tôi bị kẹt trong hộp thư đi và không gửi được.)

  • clear your outbox

    dọn dẹp hộp thư đi của bạn

    "You should clear your outbox regularly to avoid issues."

    (Bạn nên dọn dẹp hộp thư đi thường xuyên để tránh các vấn đề.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

outbox

danh từ
Lật mặt

Một thư mục trong một chương trình email hoặc ứng dụng lưu trữ tạm thời các tin nhắn đi chưa được gửi.

"I found the unsent email in my outbox."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the email is in the outbox, it hasn't been sent yet.
Nếu email còn trong hộp thư đi, nó vẫn chưa được gửi.
Phủ định
When an email is in the outbox, it does not reach the recipient immediately.
Khi một email ở trong hộp thư đi, nó không đến được người nhận ngay lập tức.
Nghi vấn
If an email is in the outbox, does it mean there's a problem with the internet connection?
Nếu một email nằm trong hộp thư đi, điều đó có nghĩa là có vấn đề với kết nối internet không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The email is in the outbox, waiting to be sent.
Email đang ở trong hộp thư đi, chờ được gửi.
Phủ định
Why isn't the message in the outbox anymore?
Tại sao tin nhắn không còn trong hộp thư đi nữa?
Nghi vấn
Which messages are currently stuck in the outbox?
Những tin nhắn nào hiện đang bị kẹt trong hộp thư đi?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "outbox".

Từ hộp thư vật lý đến kỹ thuật số

Trước khi có email, người ta có thể hình dung một 'hộp thư đi' là nơi để các lá thư đã viết nhưng chưa gửi ra bưu điện. 'Outbox' trong email là sự chuyển đổi khái niệm đó sang không gian kỹ thuật số, nơi các tin nhắn chờ được gửi đi hoặc đang trong quá trình gửi, phản ánh cách chúng ta tổ chức và quản lý thông tin.

Phản ánh sự kiên nhẫn trong giao tiếp kỹ thuật số

Hộp thư đi thường là nơi chứa các tin nhắn đang chờ xử lý hoặc gặp vấn đề khi gửi. Việc kiểm tra 'outbox' đôi khi đòi hỏi sự kiên nhẫn để đảm bảo rằng thông tin đã được gửi đi thành công, phản ánh khía cạnh của việc chờ đợi và quản lý lỗi trong giao tiếp kỹ thuật số, một tình huống thường gặp trong thời đại công nghệ.