(Top Banner Ad)
sepal
B2
danh từ B2 Thực vật học

sepal

UK: /ˈsepəl/ • US: /ˈsiːpəl/

Nghĩa tiếng Việt

lá đài
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A part of the calyx of a flower. Sepals are usually green and enclose the petals before the flower opens.

Vietnamese Meaning

Một phần của đài hoa. Lá đài thường có màu xanh và bao bọc các cánh hoa trước khi hoa nở.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The sepals protected the delicate petals from the harsh sun."

    "Những lá đài bảo vệ các cánh hoa mỏng manh khỏi ánh nắng gay gắt."

  • "The rose has five sepals and five petals."

    "Hoa hồng có năm lá đài và năm cánh hoa."

  • "The sepals of this plant are fused together to form a cup."

    "Lá đài của cây này hợp nhất lại với nhau tạo thành một cái chén."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sepal Lá đài, đài hoa (bộ phận thường xanh, bao bọc cánh hoa khi còn là nụ)
Adjective sepaloid Giống lá đài; có hình dạng hoặc chức năng như lá đài
Adjective sepaled Có lá đài; có đài hoa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thực vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
σκεπη (skepē) - covering, shelter
Ancient Greek
πεταλον (petalon) - leaf, petal
Latin
petalum - leaf, petal (from Greek)
French
sépale (coined by Noël-Antoine Brisson, 1790)
English
sepal (early 19th century, adopted from French)

Nguồn gốc tên gọi 'lá đài'

Từ 'sepal' được nhà thực vật học người Pháp Noël-Antoine Brisson đặt ra vào năm 1790. Ông muốn tạo ra một thuật ngữ rõ ràng để chỉ bộ phận bảo vệ nụ hoa, khác với cánh hoa sặc sỡ. Brisson đã kết hợp từ Hy Lạp 'skepe' (nghĩa là 'vật che chắn' hoặc 'mái che') với 'petalum' trong tiếng Latin (nghĩa là 'cánh hoa' hoặc 'lá cây', cũng là nguồn gốc của từ 'petal'). Từ 'sépale' trong tiếng Pháp sau đó được tiếng Anh tiếp nhận thành 'sepal'.

Usage Note

Lá đài là một bộ phận quan trọng của hoa, bảo vệ các bộ phận bên trong khi hoa còn ở giai đoạn nụ. Số lượng và hình dạng của lá đài có thể khác nhau tùy thuộc vào loài thực vật. Sepal thường dễ bị nhầm lẫn với petal (cánh hoa), tuy nhiên, sepal thường có màu xanh (trừ một số loài đặc biệt) và có chức năng bảo vệ chính.

Prepositions

of on

'Sepal of a flower' để chỉ lá đài là một phần của hoa. 'Sepal on a flower' ít phổ biến hơn, nhưng có thể dùng khi muốn nhấn mạnh vị trí của lá đài trên hoa.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sepal
  • green green sepals
    (lá đài màu xanh)
  • fused fused sepals
    (lá đài dính liền)
  • distinct distinct sepals
    (lá đài rời)
  • persistent persistent sepals
    (lá đài tồn tại lâu (không rụng sau khi hoa nở))
  • colorful colorful sepals
    (lá đài nhiều màu (khi lá đài có màu sắc như cánh hoa, ví dụ ở một số loài lan))
Verb + sepal
  • protect sepals protect the bud
    (lá đài bảo vệ nụ hoa)
  • enclose sepals enclose the petals
    (lá đài bao bọc cánh hoa)
  • fall off sepals fall off
    (lá đài rụng)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sepal

danh từ
Lật mặt

Một phần của đài hoa. Lá đài thường có màu xanh và bao bọc các cánh hoa trước khi hoa nở.

"The sepals protected the delicate petals from the harsh sun."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
A sepal protects the developing flower bud.
Một lá đài bảo vệ nụ hoa đang phát triển.
Phủ định
The flower does not have five sepals; it only has four.
Bông hoa không có năm lá đài; nó chỉ có bốn.
Nghi vấn
Are the sepals of this flower green or another color?
Lá đài của bông hoa này có màu xanh lá cây hay màu khác?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This sepal protects the developing bud.
Lá đài này bảo vệ nụ đang phát triển.
Phủ định
These sepals are not always green; sometimes they are brightly colored.
Những lá đài này không phải lúc nào cũng có màu xanh; đôi khi chúng có màu sắc tươi sáng.
Nghi vấn
Which sepal is the largest?
Lá đài nào lớn nhất?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sepal".

Vai trò thiết yếu trong sự sống của hoa

Mặc dù thường không rực rỡ và ít được chú ý như cánh hoa, lá đài (sepal) đóng vai trò vô cùng thiết yếu trong vòng đời của hoa. Chúng là lớp bảo vệ bên ngoài, che chắn và nâng đỡ nụ hoa non khỏi các tác nhân bên ngoài như côn trùng, bệnh tật, hoặc thời tiết khắc nghiệt khi hoa chưa nở. Vai trò bảo vệ này là nền tảng cho sự phát triển khỏe mạnh của hoa, từ đó góp phần vào vẻ đẹp và ý nghĩa tượng trưng của hoa trong nhiều nền văn hóa.

Chìa khóa trong phân loại thực vật

Đối với các nhà thực vật học và những người yêu thích làm vườn, việc quan sát và hiểu về cấu trúc của lá đài là rất quan trọng để xác định loài hoa và nghiên cứu về sự đa dạng của thực vật. Hình dạng, số lượng, màu sắc, và cách các lá đài dính hay rời nhau cung cấp thông tin quý giá trong khoa học phân loại thực vật. Sự chính xác trong việc mô tả các bộ phận như lá đài giúp chúng ta hiểu rõ hơn về mối quan hệ giữa các loài thực vật và sự tiến hóa của chúng.