(Top Banner Ad)
pistil
C1
danh từ C1 Thực vật học

pistil

UK: /ˈpɪstɪl/ • US: /ˈpɪstl/

Nghĩa tiếng Việt

bộ nhụy
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The female reproductive part of a flower, consisting of the stigma, style, and ovary.

Vietnamese Meaning

Bộ nhụy của hoa, bao gồm đầu nhụy, vòi nhụy và bầu nhụy.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The pistil is the central structure in a flower responsible for seed production."

    "Bộ nhụy là cấu trúc trung tâm trong một bông hoa, chịu trách nhiệm sản xuất hạt."

  • "The biologist examined the pistil to determine the flower's fertility."

    "Nhà sinh vật học kiểm tra bộ nhụy để xác định khả năng sinh sản của hoa."

  • "Pollination occurs when pollen grains land on the stigma of the pistil."

    "Sự thụ phấn xảy ra khi các hạt phấn hoa đậu trên đầu nhụy của bộ nhụy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective pistillate có nhụy cái; thuộc về nhụy cái

Related Words

Subject Area

Thực vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
pistillum
French
pistil
English
pistil

Nguồn gốc từ 'cối giã'

Từ 'pistil' trong tiếng Anh dùng để chỉ nhụy cái của hoa, bộ phận sinh sản nữ giới của cây. Tên gọi này có nguồn gốc từ tiếng Latin 'pistillum', có nghĩa là 'cối giã' (pestle), do hình dạng của nhụy cái thường gợi liên tưởng đến dụng cụ dùng để giã trong cối. Sự liên hệ này nhấn mạnh vai trò trung tâm của nhụy cái trong quá trình sinh sản của hoa, giống như cối giã là trung tâm trong việc chế biến nguyên liệu.

Usage Note

Pistil là bộ phận sinh sản cái của hoa, chịu trách nhiệm tạo ra hạt. Nó là một phần quan trọng để hoa có thể thụ phấn và sinh sản. Cấu trúc của pistil khác nhau tùy theo loài hoa, nhưng luôn bao gồm ba phần chính: stigma (đầu nhụy), style (vòi nhụy), và ovary (bầu nhụy). Stigma là bề mặt dính nơi hạt phấn bám vào. Style là ống nối stigma với ovary. Ovary chứa các noãn, khi được thụ tinh sẽ phát triển thành hạt.

Prepositions

of in

‘Pistil of a flower’ chỉ bộ nhụy của một bông hoa cụ thể. ‘Pistil in a flower’ chỉ sự hiện diện của bộ nhụy trong một bông hoa.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + pistil
  • central central pistil
    (nhụy cái trung tâm)
  • single single pistil
    (một nhụy cái đơn)
  • compound compound pistil
    (nhụy cái kép)
Verb + pistil
  • bear bear a pistil
    (mang nhụy cái)
  • develop develop a pistil
    (phát triển nhụy cái)
Pistil + Verb
  • matures The pistil matures.
    (Nhụy cái trưởng thành.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pistil

danh từ
Lật mặt

Bộ nhụy của hoa, bao gồm đầu nhụy, vòi nhụy và bầu nhụy.

"The pistil is the central structure in a flower responsible for seed production."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pistil".

Vai trò thiết yếu trong Sinh sản thực vật

Nhụy cái là cơ quan sinh sản cái của hoa, nơi tiếp nhận hạt phấn và phát triển thành quả cũng như hạt. Vai trò này là nền tảng cho sự sinh tồn của hầu hết các loài thực vật có hoa, đồng thời cũng là yếu tố then chốt trong chuỗi thực phẩm toàn cầu, cung cấp trái cây, rau củ và hạt cho con người và động vật.

Ý nghĩa trong Nghiên cứu và Nông nghiệp

Việc nghiên cứu và hiểu rõ cấu trúc, chức năng của nhụy cái là cực kỳ quan trọng trong lĩnh vực thực vật học, nông nghiệp và lai tạo giống cây trồng. Các nhà khoa học sử dụng kiến thức này để cải thiện năng suất cây trồng, phát triển các giống mới có khả năng chống chịu bệnh tật tốt hơn, và bảo tồn đa dạng sinh học.