(Top Banner Ad)
jointly
B2
Adverb B2 General

jointly

UK: /ˈdʒɔɪntli/ • US: /ˈdʒɔɪntli/

Nghĩa tiếng Việt

cùng nhau chung liên đới
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Involving two or more people or things together; in conjunction; shared.

Vietnamese Meaning

Cùng nhau, chung nhau, có sự tham gia của hai hoặc nhiều người/vật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The project was jointly funded by the two companies."

    "Dự án được hai công ty cùng nhau tài trợ."

  • "They jointly own the property."

    "Họ cùng nhau sở hữu tài sản."

  • "The two countries are jointly developing the technology."

    "Hai nước cùng nhau phát triển công nghệ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective joint chung, chung nhau, liên kết
Verb join tham gia, kết nối, nối
Noun joint khớp (xương), chỗ nối, quán (rẻ tiền)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
junctus
Old French
joint
English
jointly

Từ 'joint' đến 'jointly'

Từ 'jointly' bắt nguồn từ tiếng Latin 'junctus', có nghĩa là 'liên kết'. Sau đó, nó đi vào tiếng Pháp cổ với dạng 'joint', rồi cuối cùng trở thành 'jointly' trong tiếng Anh, mang ý nghĩa 'cùng nhau' hoặc 'chung'.

Usage Note

Từ 'jointly' nhấn mạnh sự hợp tác, chia sẻ trách nhiệm hoặc quyền lợi giữa các bên liên quan. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh pháp lý, kinh doanh hoặc khi mô tả các hoạt động chung. So với 'together', 'jointly' mang tính trang trọng và chính thức hơn, thể hiện sự ràng buộc hoặc thỏa thuận giữa các bên.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + jointly
  • act act jointly
    (hành động cùng nhau, phối hợp hành động)
  • owned jointly owned
    (sở hữu chung)
Verb + jointly
  • decide decide jointly
    (cùng nhau quyết định)
  • develop develop jointly
    (cùng nhau phát triển)

Idioms

  • Jointly and severally

    cùng nhau và riêng rẽ (trong luật)

    "They are jointly and severally liable for the debt."

    (Họ cùng nhau và riêng rẽ chịu trách nhiệm cho khoản nợ.)

  • To work jointly

    Cùng nhau làm việc, hợp tác

    "The two companies are working jointly on the project."

    (Hai công ty đang cùng nhau hợp tác trong dự án này.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

jointly

Adverb
Lật mặt

Cùng nhau, chung nhau, có sự tham gia của hai hoặc nhiều người/vật.

"The project was jointly funded by the two companies."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They decided to invest jointly in the new venture because they believed in its potential.
Họ quyết định đầu tư chung vào dự án mới vì họ tin vào tiềm năng của nó.
Phủ định
Although they were partners, they did not manage the business jointly, which led to some disagreements.
Mặc dù là đối tác, họ đã không quản lý doanh nghiệp cùng nhau, điều này dẫn đến một số bất đồng.
Nghi vấn
Since they are sharing the responsibilities, are they working jointly on the project, or is each focusing on a separate part?
Vì họ đang chia sẻ trách nhiệm, họ có đang làm việc cùng nhau trong dự án hay mỗi người tập trung vào một phần riêng biệt?

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Enjoying collaborating jointly on projects enhances teamwork skills.
Việc thích thú cộng tác cùng nhau trong các dự án giúp nâng cao kỹ năng làm việc nhóm.
Phủ định
Not working jointly on the presentation resulted in a lack of cohesion.
Việc không làm việc cùng nhau trong bài thuyết trình dẫn đến sự thiếu gắn kết.
Nghi vấn
Is participating jointly in the research a requirement for this course?
Việc tham gia cùng nhau vào nghiên cứu có phải là một yêu cầu của khóa học này không?

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The two companies jointly developed the new software.
Hai công ty đã cùng nhau phát triển phần mềm mới.
Phủ định
They didn't jointly decide on the final design.
Họ không cùng nhau quyết định thiết kế cuối cùng.
Nghi vấn
Did they jointly agree to the terms of the contract?
Họ có cùng nhau đồng ý với các điều khoản của hợp đồng không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The two companies jointly developed the new software.
Hai công ty cùng nhau phát triển phần mềm mới.
Phủ định
They didn't jointly decide on the project's direction.
Họ đã không cùng nhau quyết định hướng đi của dự án.
Nghi vấn
Did they jointly announce the merger?
Họ có cùng nhau thông báo việc sáp nhập không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They will be working jointly on the project next week.
Họ sẽ cùng nhau làm việc trong dự án vào tuần tới.
Phủ định
We won't be presenting the findings jointly at the conference.
Chúng tôi sẽ không trình bày những phát hiện cùng nhau tại hội nghị.
Nghi vấn
Will they be managing the account jointly in the coming months?
Liệu họ có cùng nhau quản lý tài khoản trong những tháng tới không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They will have been working jointly on the project for three months by the time the deadline arrives.
Họ sẽ đã làm việc chung trong dự án được ba tháng vào thời điểm thời hạn đến.
Phủ định
We won't have been planning jointly for the conference for very long before the budget is approved.
Chúng ta sẽ chưa lên kế hoạch chung cho hội nghị được lâu trước khi ngân sách được phê duyệt.
Nghi vấn
Will they have been investing jointly in the startup for a year by next June?
Liệu họ sẽ đã đầu tư chung vào công ty khởi nghiệp được một năm vào tháng Sáu tới?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "jointly".

Sở hữu chung

Ở nhiều nước phương Tây, việc sở hữu tài sản chung (jointly owned property) giữa vợ chồng hoặc đối tác kinh doanh là rất phổ biến. Điều này có nghĩa là cả hai người đều có quyền sở hữu ngang nhau đối với tài sản đó.