(Top Banner Ad)
sequester
C1
verb C1 Chính trị, Pháp luật, Tài chính

sequester

UK: /sɪˈkwestə(r)/ • US: /sɪˈkwɛstər/

Nghĩa tiếng Việt

cách ly tịch thu cắt giảm ngân sách ẩn mình
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To isolate or hide away (someone or something).

Vietnamese Meaning

Cách ly hoặc giấu đi (ai đó hoặc cái gì đó).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The jury was sequestered to prevent them from being influenced by the media."

    "Ban bồi thẩm đã bị cách ly để ngăn họ bị ảnh hưởng bởi giới truyền thông."

  • "The ancient monastery was sequestered in the mountains."

    "Tu viện cổ kính được ẩn mình trên núi."

  • "The judge ordered the documents to be sequestered."

    "Thẩm phán ra lệnh tịch thu các tài liệu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sequestration Hành động tách biệt, cô lập; sự tịch thu, phong tỏa (tài sản); sự hấp thụ (carbon)
Adjective sequestered Được tách biệt, cô lập; ẩn dật, hẻo lánh (nơi chốn)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Pháp luật, Tài chính

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sequestrare
Old French
sequestrer
English
sequester

Nguồn gốc từ sự tách biệt

Từ 'sequester' có nguồn gốc từ từ 'sequestrare' trong tiếng Latin, mang nghĩa 'tách biệt', 'đặt sang một bên', hoặc 'giữ an toàn'. Ban đầu, nó thường được dùng trong ngữ cảnh pháp lý để chỉ việc đặt tài sản hoặc người nào đó dưới sự giám sát để bảo vệ hoặc chờ phán quyết. Đến nay, ý nghĩa chính vẫn xoay quanh việc tách rời hoặc cô lập.

Usage Note

Thường được sử dụng trong các bối cảnh pháp lý, chính trị hoặc tài chính để chỉ việc cô lập, tách biệt hoặc tạm thời kiểm soát một tài sản hoặc một người. Nó mang ý nghĩa mạnh hơn 'isolate' và 'hide', nhấn mạnh tính chính thức và có mục đích của hành động.

Prepositions

from

Sequester something *from* something else: cách ly cái gì khỏi cái gì; tịch thu cái gì khỏi ai/cái gì. Ví dụ: The painting was sequestered from the public eye.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + sequester + Object
  • jury sequester a jury
    (cô lập bồi thẩm đoàn (không cho họ tiếp xúc với thế giới bên ngoài để tránh ảnh hưởng))
  • funds sequester funds
    (phong tỏa quỹ, đóng băng tiền)
  • assets sequester assets
    (tịch thu tài sản)
  • carbon sequester carbon
    (hấp thụ carbon (trong môi trường))
Sequester + Reflexive Pronoun
  • oneself sequester oneself
    (tự cô lập mình, sống ẩn dật)
Be + sequestered (Passive)
  • be be sequestered (e.g., in a remote cabin)
    (bị/được cô lập, sống ẩn dật (ở một nơi hẻo lánh))

Idioms

  • sequester a jury

    Cô lập bồi thẩm đoàn (để họ không bị ảnh hưởng bên ngoài trong quá trình xét xử)

    "The judge decided to sequester the jury for the duration of the high-profile trial."

    (Thẩm phán đã quyết định cô lập bồi thẩm đoàn trong suốt phiên tòa cấp cao.)

  • sequester funds/assets

    Tịch thu, phong tỏa quỹ/tài sản (thường do lệnh của tòa án)

    "The court moved to sequester his assets pending the divorce settlement."

    (Tòa án đã ra lệnh phong tỏa tài sản của anh ta trong thời gian chờ giải quyết ly hôn.)

  • sequester oneself (away)

    Tự cô lập bản thân, sống ẩn dật, tránh xa xã hội

    "After the scandal, she chose to sequester herself away from public life."

    (Sau vụ bê bối, cô ấy đã chọn cách sống ẩn dật, tránh xa đời sống công chúng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sequester

verb
Lật mặt

Cách ly hoặc giấu đi (ai đó hoặc cái gì đó).

"The jury was sequestered to prevent them from being influenced by the media."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The judge sequestered the jury carefully to ensure a fair trial.
Thẩm phán cách ly bồi thẩm đoàn một cách cẩn thận để đảm bảo một phiên tòa công bằng.
Phủ định
The government doesn't always sequester assets quickly in corruption cases.
Chính phủ không phải lúc nào cũng tịch thu tài sản một cách nhanh chóng trong các vụ án tham nhũng.
Nghi vấn
Did the authorities sequester the evidence immediately after the incident?
Có phải chính quyền đã tịch thu bằng chứng ngay lập tức sau vụ việc không?

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the judge decided to sequester the jury to ensure a fair trial.
Chà, thẩm phán đã quyết định cách ly bồi thẩm đoàn để đảm bảo một phiên tòa công bằng.
Phủ định
Oh, they didn't sequester the assets, so the company could continue operating.
Ồ, họ đã không tịch thu tài sản, vì vậy công ty có thể tiếp tục hoạt động.
Nghi vấn
Hey, will they sequester the evidence until the trial begins?
Này, họ sẽ niêm phong bằng chứng cho đến khi phiên tòa bắt đầu chứ?

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The judge can sequester the jury to ensure a fair trial.
Thẩm phán có thể cách ly bồi thẩm đoàn để đảm bảo một phiên tòa công bằng.
Phủ định
The government should not sequester funds allocated for education.
Chính phủ không nên tịch thu các quỹ được phân bổ cho giáo dục.
Nghi vấn
Must the police sequester the evidence to prevent tampering?
Cảnh sát có bắt buộc phải niêm phong chứng cứ để ngăn chặn việc giả mạo không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The judge sequestered the jury to prevent them from being influenced by the media.
Thẩm phán đã cách ly bồi thẩm đoàn để ngăn họ bị ảnh hưởng bởi giới truyền thông.
Phủ định
The government did not sequester funds for the project, leading to its cancellation.
Chính phủ đã không tịch thu tiền cho dự án, dẫn đến việc nó bị hủy bỏ.
Nghi vấn
Did the authorities sequester the suspect's assets?
Nhà chức trách có tịch thu tài sản của nghi phạm không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the jury had been sequestered earlier, they would be more decisive now.
Nếu bồi thẩm đoàn đã bị cách ly sớm hơn, bây giờ họ sẽ quyết đoán hơn.
Phủ định
If the evidence hadn't been sequestered, the defense wouldn't have been able to use it in their closing argument.
Nếu bằng chứng không bị tịch thu, bên bào chữa đã không thể sử dụng nó trong phần tranh luận kết thúc.
Nghi vấn
If the documents were not sequestered, would the journalist have written that controversial article?
Nếu các tài liệu không bị tịch thu, nhà báo có viết bài báo gây tranh cãi đó không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The judge can sequester the jury to ensure a fair trial.
Thẩm phán có thể cách ly bồi thẩm đoàn để đảm bảo một phiên tòa công bằng.
Phủ định
Did the government not sequester funds for the environmental project?
Chính phủ đã không tịch thu ngân quỹ cho dự án môi trường sao?
Nghi vấn
Will they sequester the suspect's assets before the trial?
Liệu họ có tịch thu tài sản của nghi phạm trước phiên tòa không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The judge sequesters the jury during the trial.
Thẩm phán cách ly bồi thẩm đoàn trong suốt phiên tòa.
Phủ định
He does not sequester himself from the world; he embraces it.
Anh ấy không tự cô lập mình khỏi thế giới; anh ấy đón nhận nó.
Nghi vấn
Do they sequester assets in offshore accounts?
Họ có tịch thu tài sản trong các tài khoản nước ngoài không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sequester".

Bồi thẩm đoàn bị cô lập

Trong hệ thống pháp luật của một số nước như Mỹ, 'sequestering a jury' là một biện pháp nghiêm ngặt. Bồi thẩm đoàn sẽ bị cách ly hoàn toàn với thế giới bên ngoài (không điện thoại, internet, TV, báo chí) để đảm bảo họ không bị ảnh hưởng bởi thông tin bên ngoài hoặc dư luận, chỉ dựa vào bằng chứng tại tòa để đưa ra phán quyết công bằng.

Hấp thụ Carbon (Carbon Sequestration)

Trong lĩnh vực môi trường, 'carbon sequestration' (hấp thụ carbon) là quá trình thu giữ và lưu trữ carbon dioxide khí quyển để giảm lượng khí thải carbon trong khí quyển. Đây là một khái niệm quan trọng trong nỗ lực chống biến đổi khí hậu toàn cầu, thường liên quan đến cây cối, đất, hoặc công nghệ.