seraglio
nounNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Seraglio'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Khu vực trong một cung điện dành riêng cho phụ nữ của gia đình, đặc biệt là ở Thổ Nhĩ Kỳ; hậu cung.
Definition (English Meaning)
The part of a palace reserved for the women of the household in some Eastern countries, especially in Turkey; a harem.
Ví dụ Thực tế với 'Seraglio'
-
"The Sultan's seraglio was a place of great beauty and intrigue."
"Hậu cung của Sultan là một nơi đầy vẻ đẹp và mưu mô."
-
"The seraglio was a world unto itself, governed by its own rules and customs."
"Hậu cung là một thế giới riêng, được cai trị bởi các quy tắc và phong tục riêng của nó."
-
"Stories of life within the seraglio have fascinated historians for centuries."
"Những câu chuyện về cuộc sống bên trong hậu cung đã mê hoặc các nhà sử học trong nhiều thế kỷ."
Từ loại & Từ liên quan của 'Seraglio'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: seraglio
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Seraglio'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Từ 'seraglio' thường được sử dụng để chỉ khu vực riêng tư của phụ nữ trong các cung điện Ottoman, bao gồm cả vợ, concubine và người hầu. Nó mang ý nghĩa về sự biệt lập và đôi khi, quyền lực tiềm ẩn của phụ nữ trong bối cảnh đó. So với 'harem', 'seraglio' nhấn mạnh hơn đến kiến trúc và vị trí địa lý cụ thể trong cung điện, trong khi 'harem' tập trung hơn vào tập thể phụ nữ sống ở đó.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Khi sử dụng 'in', nó thường diễn tả vị trí: 'The women lived in the seraglio.' (Những người phụ nữ sống trong hậu cung). Khi sử dụng 'of', nó thường diễn tả mối quan hệ sở hữu hoặc thuộc tính: 'The seraglio of the Sultan was heavily guarded.' (Hậu cung của Sultan được canh gác nghiêm ngặt).
Ngữ pháp ứng dụng với 'Seraglio'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.