(Top Banner Ad)
harem
B2
noun B2 Lịch sử, Văn hóa, Xã hội

harem

UK: /ˈhɑː.rɪm/ • US: /ˈher.əm/

Nghĩa tiếng Việt

hậu cung tam cung lục viện (thường dùng cho các triều đại phong kiến phương Đông nói chung)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Historically, the separate part of a traditional Muslim household reserved for wives, concubines, and female servants.

Vietnamese Meaning

Trong lịch sử, khu vực riêng biệt trong một gia đình Hồi giáo truyền thống dành riêng cho các bà vợ, cung phi và nữ hầu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The sultan kept many beautiful women in his harem."

    "Vị sultan giữ rất nhiều phụ nữ xinh đẹp trong hậu cung của mình."

  • "Historically, the harem was a significant part of Ottoman court life."

    "Trong lịch sử, hậu cung là một phần quan trọng trong cuộc sống triều đình Ottoman."

  • "Some scholars argue that the Western perception of the harem is often inaccurate and sensationalized."

    "Một số học giả cho rằng nhận thức của phương Tây về hậu cung thường không chính xác và bị giật gân hóa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun harem Cung cấm, hậu cung (khu sinh hoạt riêng của phụ nữ trong gia đình Hồi giáo, đặc biệt là của vua chúa); tập hợp các bà vợ và thiếp của một người đàn ông.

Related Words

Subject Area

Lịch sử, Văn hóa, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Arabic
حَرَم (ḥaram)
Turkish
harem
English
harem

Nguồn gốc từ tiếng Ả Rập

Từ 'harem' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Ả Rập 'ḥaram' (حَرَم), có nghĩa là 'nơi bị cấm', 'nơi linh thiêng' hoặc 'khu dành riêng cho phụ nữ'. Từ này sau đó được tiếp nhận vào tiếng Thổ Nhĩ Kỳ và từ đó vào tiếng Anh, mang ý nghĩa là khu sinh hoạt riêng của phụ nữ trong một gia đình Hồi giáo hoặc, đặc biệt hơn, tổng số vợ và thiếp của một người đàn ông Hồi giáo quyền lực.

Usage Note

Từ 'harem' thường mang ý nghĩa liên quan đến hậu cung của các vị vua hoặc quan chức cấp cao trong các xã hội Hồi giáo. Nó thường gợi lên hình ảnh về một không gian kín đáo, nơi phụ nữ sống dưới sự bảo vệ và kiểm soát của người đàn ông. Mức độ chính xác và tính chân thực của các miêu tả về cuộc sống trong hậu cung thường gây tranh cãi, với nhiều quan điểm khác nhau từ lãng mạn hóa đến chỉ trích.

Prepositions

in of

‘in a harem’ chỉ vị trí hoặc trạng thái tồn tại bên trong hậu cung. ‘of a harem’ chỉ sự thuộc về hoặc liên quan đến hậu cung.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + harem
  • royal royal harem
    (hậu cung hoàng gia)
  • imperial imperial harem
    (hậu cung đế vương)
  • private private harem
    (hậu cung riêng tư (của một người đàn ông))
  • vast vast harem
    (một hậu cung rộng lớn/nhiều phụ nữ)
Verb + harem
  • maintain a maintain a harem
    (duy trì một hậu cung (nhiều vợ/thiếp))
  • keep a keep a harem
    (có/nuôi một hậu cung)
  • enter the enter the harem
    (bước vào hậu cung)
Noun + harem
  • harem harem women
    (những người phụ nữ trong hậu cung)
  • harem harem guard
    (lính gác hậu cung)
  • harem harem life
    (cuộc sống trong hậu cung)

Idioms

  • harem pants

    Quần ống rộng kiểu quần alibaba (một loại quần rộng thùng thình, túm ống ở mắt cá chân, thường thấy trong trang phục phương Đông truyền thống).

    "She bought a pair of comfortable harem pants for her yoga class."

    (Cô ấy đã mua một chiếc quần alibaba thoải mái để mặc đi tập yoga.)

  • harem master

    Người đàn ông đứng đầu một hậu cung (thường là vua, sultan, hoặc người có nhiều vợ/thiếp).

    "The sultan was the undisputed harem master."

    (Vị sultan là chủ nhân không thể chối cãi của hậu cung.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

harem

noun
Lật mặt

Trong lịch sử, khu vực riêng biệt trong một gia đình Hồi giáo truyền thống dành riêng cho các bà vợ, cung phi và nữ hầu.

"The sultan kept many beautiful women in his harem."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the Sultan had not established a harem, he would be spending his evenings alone now.
Nếu Sultan đã không lập ra một hậu cung, bây giờ ông ấy sẽ phải trải qua những buổi tối một mình.
Phủ định
If she weren't so accustomed to the harem lifestyle, she might have left the palace years ago.
Nếu cô ấy không quá quen với cuộc sống hậu cung, có lẽ cô ấy đã rời khỏi cung điện từ nhiều năm trước.
Nghi vấn
If he had been less concerned with expanding his harem, would the kingdom be more prosperous today?
Nếu ông ta ít quan tâm đến việc mở rộng hậu cung của mình hơn, liệu vương quốc có thịnh vượng hơn ngày nay không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "harem".

Hậu cung trong lịch sử

Trong lịch sử, 'harem' thường dùng để chỉ khu vực sinh sống riêng tư và linh thiêng dành cho phụ nữ trong một gia đình Hồi giáo, đặc biệt là trong các triều đại Ottoman và Ba Tư. Đây không chỉ là nơi ở mà còn là một trung tâm quyền lực và ảnh hưởng ngầm, nơi các phi tần, nô lệ nữ và thành viên gia đình hoàng gia sinh sống và đôi khi có thể tác động đến chính trị.

Nhận thức của phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'harem' thường bị lãng mạn hóa hoặc hiểu sai, miêu tả như một nơi đầy nhục dục và xa hoa. Tuy nhiên, trên thực tế, hậu cung thường là một không gian có tổ chức chặt chẽ, được bảo vệ nghiêm ngặt, nơi phụ nữ có thể tìm thấy an toàn và cộng đồng của riêng mình, đồng thời đóng vai trò quan trọng trong việc bảo tồn dòng dõi và văn hóa.