(Top Banner Ad)
eunuch
C1
noun C1 Lịch sử, Xã hội học, Y học

eunuch

UK: /ˈjuːnək/ • US: /ˈjuːnək/

Nghĩa tiếng Việt

hoạn quan thái giám
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A man who has been castrated, especially one employed to guard the women's living areas at an oriental court.

Vietnamese Meaning

Một người đàn ông đã bị thiến, đặc biệt là một người được thuê để canh gác khu vực sinh sống của phụ nữ tại một triều đình phương Đông.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The eunuch served as a trusted advisor to the emperor."

    "Hoạn quan đóng vai trò là cố vấn đáng tin cậy cho hoàng đế."

  • "Eunuchs held positions of power in many ancient empires."

    "Hoạn quan nắm giữ các vị trí quyền lực trong nhiều đế chế cổ đại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun eunuch Thái giám, hoạn quan; người đàn ông bị thiến.
Noun eunuchism Tình trạng bị thiến; việc thiến.
Verb eunuchize Thiến (một người đàn ông); làm cho trở nên bất lực.
Adjective eunuchoid Có đặc điểm giống thái giám (ví dụ: do thiếu hụt hormone).

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Lịch sử, Xã hội học, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
eunoûkhos (εὐνοῦχος)
Latin
eunūchus
English
eunuch

Nguồn gốc từ 'người giữ giường'

Từ 'eunuch' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'eunoûkhos' (εὐνοῦχος), nghĩa đen là 'người giữ giường' (từ 'eunē' - giường và 'ékhein' - giữ). Thuật ngữ này ám chỉ những người đàn ông bị thiến để phục vụ trong các hậu cung hoặc các khu vực riêng tư của hoàng gia, nơi họ được tin tưởng để giữ gìn sự riêng tư và an ninh mà không gây ra mối đe dọa tình dục.

Usage Note

Từ 'eunuch' thường mang sắc thái lịch sử và văn hóa, liên quan đến các triều đình cổ đại, đặc biệt là ở Trung Đông và châu Á. Việc thiến có thể được thực hiện trước tuổi dậy thì hoặc sau đó. Trong lịch sử, hoạn quan thường được giao những vị trí quan trọng trong triều đình do họ không có khả năng sinh con và do đó, ít có khả năng hình thành các mối đe dọa chính trị bằng cách sinh ra người thừa kế. Sắc thái của từ này có thể gợi lên các ý nghĩa về sự kiểm soát, quyền lực, sự mất mát và sự khác biệt về giới tính.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + eunuch
  • royal royal eunuch
    (Thái giám hoàng gia)
  • palace palace eunuch
    (Thái giám cung điện)
  • imperial imperial eunuch
    (Thái giám đế quốc)
  • political political eunuch
    (Người bất lực về chính trị (ngụ ý không có quyền lực hoặc ảnh hưởng thực sự))
Verb + eunuch
  • make (someone) make someone a eunuch
    (Thiến ai đó; biến ai đó thành người bất lực)
  • become become a eunuch
    (Trở thành thái giám (bị thiến))
  • serve as serve as a eunuch
    (Phục vụ với tư cách thái giám)

Idioms

  • a political eunuch

    Một người bất lực về chính trị, không có ảnh hưởng hay quyền lực thực sự.

    "Despite his high-ranking title, he was a mere political eunuch, unable to make any real decisions."

    (Mặc dù có chức danh cao, ông ta chỉ là một thái giám chính trị đơn thuần, không thể đưa ra bất kỳ quyết định thực sự nào.)

  • to make someone a eunuch (figurative)

    Biến ai đó thành người bất lực, tước đoạt quyền lực hoặc khả năng hành động của họ.

    "The new regulations effectively made the local councils eunuchs, stripping them of all their previous powers."

    (Các quy định mới trên thực tế đã biến các hội đồng địa phương thành thái giám, tước bỏ mọi quyền lực trước đây của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

eunuch

noun
Lật mặt

Một người đàn ông đã bị thiến, đặc biệt là một người được thuê để canh gác khu vực sinh sống của phụ nữ tại một triều đình phương Đông.

"The eunuch served as a trusted advisor to the emperor."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The eunuch was a trusted advisor in the emperor's court.
Thái giám là một cố vấn đáng tin cậy trong triều đình của hoàng đế.
Phủ định
Not every official in the palace was a eunuch.
Không phải mọi quan chức trong cung điện đều là thái giám.
Nghi vấn
Was the eunuch responsible for managing the imperial harem?
Thái giám có chịu trách nhiệm quản lý hậu cung của hoàng gia không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the new emperor ascends the throne, the head eunuch will have consolidated his power.
Vào thời điểm hoàng đế mới lên ngôi, thái giám đứng đầu sẽ đã củng cố quyền lực của mình.
Phủ định
By the end of the dynasty, not all court officials will have become eunuchs, despite the rumors.
Vào cuối triều đại, không phải tất cả các quan chức triều đình sẽ trở thành thái giám, mặc dù có tin đồn.
Nghi vấn
Will the historian have fully explored the role of eunuchs in the palace before publishing his book?
Liệu nhà sử học đã khám phá đầy đủ vai trò của các thái giám trong cung điện trước khi xuất bản cuốn sách của mình chưa?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The king will appoint a new eunuch to oversee the harem.
Nhà vua sẽ bổ nhiệm một thái giám mới để trông coi hậu cung.
Phủ định
She is not going to marry a eunuch, despite his wealth.
Cô ấy sẽ không cưới một thái giám, mặc dù anh ta giàu có.
Nghi vấn
Will the next emperor choose a eunuch as his advisor?
Liệu hoàng đế tiếp theo có chọn một thái giám làm cố vấn của mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "eunuch".

Vai trò của thái giám trong lịch sử

Trong nhiều nền văn minh cổ đại và đế chế lớn như Trung Quốc, Ottoman hay Byzantine, thái giám đóng một vai trò quan trọng và phức tạp. Họ thường được giao phó các nhiệm vụ quản lý cung điện, hậu cung, hoặc thậm chí nắm giữ quyền lực chính trị to lớn, đôi khi còn lớn hơn cả hoàng thân quốc thích, vì họ không thể có con cái để tạo ra một triều đại đối thủ.

Castrati: Những giọng ca vàng của Châu Âu

Ở Châu Âu thời kỳ Baroque, đặc biệt là vào thế kỷ 17 và 18, có một hiện tượng văn hóa độc đáo là 'castrati'. Đây là những cậu bé được thiến trước tuổi dậy thì để giữ được giọng hát cao vút và mạnh mẽ. Họ trở thành những ngôi sao opera được ngưỡng mộ, thể hiện những vai diễn nam chính trong các nhà hát lớn, dù cuộc đời họ thường đầy bi kịch và tranh cãi về đạo đức.