eunuch
nounNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Eunuch'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một người đàn ông đã bị thiến, đặc biệt là một người được thuê để canh gác khu vực sinh sống của phụ nữ tại một triều đình phương Đông.
Definition (English Meaning)
A man who has been castrated, especially one employed to guard the women's living areas at an oriental court.
Ví dụ Thực tế với 'Eunuch'
-
"The eunuch served as a trusted advisor to the emperor."
"Hoạn quan đóng vai trò là cố vấn đáng tin cậy cho hoàng đế."
-
"Eunuchs held positions of power in many ancient empires."
"Hoạn quan nắm giữ các vị trí quyền lực trong nhiều đế chế cổ đại."
Từ loại & Từ liên quan của 'Eunuch'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: eunuch
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Eunuch'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Từ 'eunuch' thường mang sắc thái lịch sử và văn hóa, liên quan đến các triều đình cổ đại, đặc biệt là ở Trung Đông và châu Á. Việc thiến có thể được thực hiện trước tuổi dậy thì hoặc sau đó. Trong lịch sử, hoạn quan thường được giao những vị trí quan trọng trong triều đình do họ không có khả năng sinh con và do đó, ít có khả năng hình thành các mối đe dọa chính trị bằng cách sinh ra người thừa kế. Sắc thái của từ này có thể gợi lên các ý nghĩa về sự kiểm soát, quyền lực, sự mất mát và sự khác biệt về giới tính.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Eunuch'
Rule: sentence-subject-verb-agreement
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The eunuch was a trusted advisor in the emperor's court.
|
Thái giám là một cố vấn đáng tin cậy trong triều đình của hoàng đế. |
| Phủ định |
Not every official in the palace was a eunuch.
|
Không phải mọi quan chức trong cung điện đều là thái giám. |
| Nghi vấn |
Was the eunuch responsible for managing the imperial harem?
|
Thái giám có chịu trách nhiệm quản lý hậu cung của hoàng gia không? |
Rule: tenses-future-perfect
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
By the time the new emperor ascends the throne, the head eunuch will have consolidated his power.
|
Vào thời điểm hoàng đế mới lên ngôi, thái giám đứng đầu sẽ đã củng cố quyền lực của mình. |
| Phủ định |
By the end of the dynasty, not all court officials will have become eunuchs, despite the rumors.
|
Vào cuối triều đại, không phải tất cả các quan chức triều đình sẽ trở thành thái giám, mặc dù có tin đồn. |
| Nghi vấn |
Will the historian have fully explored the role of eunuchs in the palace before publishing his book?
|
Liệu nhà sử học đã khám phá đầy đủ vai trò của các thái giám trong cung điện trước khi xuất bản cuốn sách của mình chưa? |